Xe ben cẩu gấp, hộp số: tự động





DAF CF530 8x2 Palfinger Epsilon, Alu Kipper
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 047 521 700 VND
- ≈ 77 775 USD





MAN 18.320 4x4 mit Fassi Ladekran Sofort Verfügbar
167 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 169 607 420 VND
- ≈ 196 367 USD





MAN TGS35.400 CRANE HIAB X-Hidou 188B-3
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 536 411 020 VND
- ≈ 58 360 USD





Volvo FH 500 8x4 Effer 65 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib
139 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 295 177 100 VND
- ≈ 163 152 USD





MAN 18.320 4x4 mit Fassi Ladekran Sofort Verfügbar
167 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 169 607 420 VND
- ≈ 196 367 USD





DAF CF 75.360





MAN TGS 26.460 + HIAB 232 ES-5 + TIPPER + 6X2 STEERING + EURO 6
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 617 801 500 VND
- ≈ 137 422 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





DAF CF530 8x2 Palfinger Epsilon, Alu Kipper
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 047 521 700 VND
- ≈ 77 775 USD





RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6
56 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 731 987 829 VND
- ≈ 65 789 USD





MAN TGS 26.400 / 6x4 / EURO 6 / UDT / HDS FASSI 165 / WYSUW x3 / ROTATOR / CHWYTAK / STEROWANIE RADIOWE / WZMOCNIONA RAMA / WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / 2017 / NOWE OPONY - 100% / NISKI PRZEBIEG
89 415EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 753 069 967 VND
- ≈ 104 575 USD





Mercedes-Benz Atego 1624 AK 4x4 Atego 1624 AK 4x4, Winterdienstausstattung, AT-Motor
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 659 323 901 VND
- ≈ 63 029 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 910EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 891 470 118 VND
- ≈ 109 832 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.420 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC + HDS HIAB 188 B-3 / ROTATOR / CHWYTAK / PILOT / EURO 6
114 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 514 717 249 VND
- ≈ 133 506 USD





IVECO / STRALIS / 310 / 4x2 /WYWROTKA - 5,3 M / HDS FASSI 135 - 8 M / EURO 6
51 544EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 029 451 VND
- ≈ 60 283 USD





RENAULT C 380 / 6x4 / WYWROTKA 3 STRONNA + HDS FASSI F135 / HYDROBURTA / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / BORDMATIC
70 374EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 166 801 385 VND
- ≈ 82 305 USD





IVECO / EUROCARGO 190EL32 / Wywrotka + HDS / HYDROBURTA / BORDMATIC / 3 STRONNY KIPPER - 3.5 M / EURO 6
46 837EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 101 862 VND
- ≈ 54 778 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 631 859 400 VND
- ≈ 61 986 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
63 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 757 400 VND
- ≈ 73 681 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
63 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 757 400 VND
- ≈ 73 681 USD





IVECO STRALIS HI-STREET AD190S42
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 273 600 VND
- ≈ 37 425 USD





Mercedes-Benz ACTROS 3355 V8 6X6 HIAB 211 EP-5 HIPRO





Iveco EUROTRAKKER 500 + PALFINGER EPSILON Q170 + 8X4 + TIPPER + EURO 6 + REMOTE
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 739 623 700 VND
- ≈ 66 079 USD
Giá cho Xe ben
| IVECO EUROCARGO 140-250 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 350000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 939 757 400 VND |
| MAN TGS 26.420 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC + | năm sản xuất: 2020, số dặm: 185000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực | 3 587 011 700 VND |
| Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160847 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 14000 kg | 1 348 593 240 VND |
| IVECO EUROCARGO 140-250 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 302000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 631 859 400 VND |
| Scania G 410 EURO 6d, CNG, 6x2, Retarder, Hiab | năm sản xuất: 2020, số dặm: 197000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 10097 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 152 207 020 VND |
| Scania P320 6x2 Palfinger PK 18002 EH Crane Kipper | năm sản xuất: 2015, số dặm: 391178 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực | 2 287 682 140 VND |
| DAF XF480 / 6X2*4 / tail lift / Hiab X-HiDuo 188 Crane | năm sản xuất: 2019, số dặm: 412600 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, khối hàng: 9674 kg | 2 075 232 520 VND |
| MAN TGS 35.460 * Kipper * 8x4 * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2019, số dặm: 336000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 737 213 220 VND |
| Volvo FM12 420 6X2 Kipper mit Kran Atlas 170.2 | số dặm: 446500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 11000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 643 506 820 VND |
| Scania P 250* Kipper 4,75m * HMF 635 K2 + FUNK * TOP | năm sản xuất: 2014, số dặm: 448000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 597 990 620 VND |





