Xe ben IVECO 4x2, hộp số: tự động





Iveco ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 285 631 490 VND
- ≈ 48 826 USD





IVECO STRALIS AD190S42
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 988 947 300 VND
- ≈ 37 558 USD





Iveco Stralis 310 4X2 Crane Tipper Palfinger PK11.001K Remote Full Steel Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 495 408 190 VND
- ≈ 56 793 USD





IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote contr
66 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 986 885 030 VND
- ≈ 75 459 USD





IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote contr
66 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 986 885 030 VND
- ≈ 75 459 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





IVECO Stralis 19.310 / 2-side tipper / Fassi F155A.0.23 / remote control
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 944 929 690 VND
- ≈ 73 865 USD





IVECO STRALIS AD190S42
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 988 947 300 VND
- ≈ 37 558 USD





Iveco EuroCargo ML140E28K 4x2 EuroCargo ML140E28K 4x2, Nüssli 3-S-Kipper, 2 x AHK
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 941 932 880 VND
- ≈ 73 752 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
48 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 453 213 105 VND
- ≈ 55 191 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
48 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 453 213 105 VND
- ≈ 55 191 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 356 116 461 VND
- ≈ 51 503 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 385 365 VND
- ≈ 49 045 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 517 944 201 VND
- ≈ 57 649 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 517 944 201 VND
- ≈ 57 649 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
49 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 485 578 653 VND
- ≈ 56 420 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
48 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 453 213 105 VND
- ≈ 55 191 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
43 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 385 365 VND
- ≈ 49 045 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
44 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 323 750 913 VND
- ≈ 50 274 USD





Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden!
48 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 453 213 105 VND
- ≈ 55 191 USD





IVECO EUROCARGO 140-250
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 588 309 300 VND
- ≈ 60 321 USD





Iveco S-Way 400/Meiler/CNG/Erdgas/Blatt-Luft/AHK
98 000EUR
- ≈ 2 936 873 800 VND
- ≈ 111 538 USD
Xe ben IVECO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 17), Bỉ (Khuyến mãi: 12), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Ý (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 530–8 920 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–20 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 206–500 |
| Giá, EUR | 16 900–105 000 |
| Năm | 2009–2024 |
| Số dặm km | 8 756–389 000 |
| Năm đăng ký | 2012–2024 |
Giá cho Xe ben IVECO
| Iveco ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 16300 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2530 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 315 599 590 VND |
| IVECO STRALIS / 310 / 4x2 /WYWROTKA - 5,3 M / HDS FASSI 135 - 8 M / E | năm sản xuất: 2014, số dặm: 141000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 310 mã lực | 1 483 420 950 VND |
| Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 16500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2600 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 453 213 105 VND |
| Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 17195 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2600 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 453 213 105 VND |
| Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 14755 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2560 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 453 213 105 VND |
| Iveco ML80E21 4x2 ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 9815 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2550 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 517 944 201 VND |
| Iveco ML80E21 4x2, 2x AHK, mehrfach vorhanden! | số dặm: 22685 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 206 mã lực, khối hàng: 2590 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 195 727 190 VND |
| Iveco Eurocargo ML190EL32 Euro 6 Hiab 16 Tonmeter laadkraan Just 97.411 km! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 97411 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 6715 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 3 146 650 500 VND |
| IVECO EUROCARGO ML160E32K | số dặm: 119191 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 319 mã lực, khối hàng: 8630 kg, tổng trọng lượng: 15990 kg | 2 367 479 900 VND |
| Iveco X-Way AD190X54/P Fassi F125AC.1.24 Funk AHK | Mới, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 540 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 4 491 918 509 VND |




