Xe ben từ Litva Đấu giá





Kamaz 5511
2 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 66 045 100 VND
- ≈ 2 541 USD





Kamaz 55111
2 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 81 055 350 VND
- ≈ 3 119 USD





Maz 555131
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 061 500 VND
- ≈ 3 465 USD





Maz 555131
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 186 127 100 VND
- ≈ 7 162 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





Volvo FM12
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 205 000 VND
- ≈ 11 551 USD





DAF CF 450 FAR
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 101 435 000 VND
- ≈ 80 863 USD





Scania R 400 A 6x2*4
80 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 401 640 000 VND
- ≈ 92 415 USD





MAN 25.285
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 779 000 VND
- ≈ 43 897 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 620 LB
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 246 000 VND
- ≈ 13 862 USD





Scania R 480
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 307 500 VND
- ≈ 17 327 USD





Volvo FL 240 4x2
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 246 000 VND
- ≈ 13 862 USD





Mercedes-Benz 1517
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 132 090 200 VND
- ≈ 5 082 USD





MAN TGA41.430
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 471 500 VND
- ≈ 26 569 USD





MAN TGA41.440
20 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 414 100 VND
- ≈ 23 334 USD





Mercedes-Benz 914
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 184 500 VND
- ≈ 10 396 USD





DAF FANCF85.510T
7 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 155 800 VND
- ≈ 8 779 USD





DAF XF105.460T
15 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 319 800 VND
- ≈ 18 020 USD





Scania R 500 LB
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 246 000 VND
- ≈ 13 862 USD





Mercedes-Benz Actros 5044 AK
30 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 909 621 150 VND
- ≈ 35 002 USD





Kamaz 55111
2 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 61 542 025 VND
- ≈ 2 368 USD
Xe ben từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 550–25 350 |
| Tổng trọng lượng, kg | 9 200–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 136–510 |
| Giá, EUR | 1 400–70 000 |
| Năm | 1984–2013 |
| Số dặm km | 83 520–1 098 073 |
Giá cho Xe ben
| Volvo FL 240 4x2 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 306180 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 241 mã lực, khối hàng: 9790 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 12 000 EUR |
| Tatra T815 | năm sản xuất: 1993, cấu hình trục: 6x6, công suất đầu ra: 286 mã lực, khối hàng: 12000 kg, tổng trọng lượng: 24500 kg | 5 000 EUR |
| Scania R 400 A 6x2*4 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 609512 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 11309 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 80 000 EUR |
| Renault Premium 250 | năm sản xuất: 1999, số dặm: 536811 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9900 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 6 000 EUR |
| Maz 555131 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 193130 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 12500 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 6 200 EUR |
| MAN 27.343 | năm sản xuất: 1997, số dặm: 562579 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 13900 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 18 000 EUR |
| Scania R 620 LB | năm sản xuất: 2007, số dặm: 1019992 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 620 mã lực, khối hàng: 12490 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 12 000 EUR |
| MAN 18.232 | năm sản xuất: 1990, số dặm: 992190 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 230 mã lực, khối hàng: 8160 kg, tổng trọng lượng: 18300 kg | 5 000 EUR |
| Mercedes-Benz Actros 3336 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 138642 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 14922 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 40 000 EUR |
| Mercedes-Benz 814 | năm sản xuất: 1984, số dặm: 892209 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 7000 kg, tổng trọng lượng: 11800 kg | 1 400 EUR |



