Xe ben từ Hung gia lợi 6x4, hộp số: tự động





MAN TGS 33.440 6X4 MIT FML KIPPER W1CE 14 M3, 2026





MAN TGS 33.440 - 3way TIPPER + BOARDMATIC
135 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 105 528 050 VND
- ≈ 156 215 USD





Renault C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 151 236 100 VND
- ≈ 81 854 USD





MAN TGS 26.440 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC +
95 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 893 564 050 VND
- ≈ 110 100 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGS 33.480 6x4 PALFINGER PK 22002 Crane Tipper
84 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 554 214 130 VND
- ≈ 97 187 USD





MAN TGS / 33.420 / E 6 / WYWROTKA + HDS / FASSI F 175 / 6 X 4 / HYDR
97 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 951 132 340 VND
- ≈ 112 290 USD





Mercedes-Benz Arocs 2636 6×4 / 100 tho. km! / HIAB crane / rotator / 3-way tip
100 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 042 029 640 VND
- ≈ 115 749 USD





Renault C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t liftin
70 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 139 116 460 VND
- ≈ 81 393 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Arocs 2636 / 6x4 / HDS Fassi / 3-Way Tipper / Bortmatic
96 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 908 713 600 VND
- ≈ 110 676 USD





MAN TGS 33.360
50 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 527 074 640 VND
- ≈ 58 105 USD





Volvo FMX 420 / 6X4 / WYWROTKA 3 STRONNA / MEILLER / 8 TYS KM / I-SHIF
123 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 741 938 850 VND
- ≈ 142 380 USD





IVECO TRAKKER 450 / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 254 382 740 VND
- ≈ 47 729 USD





Renault Kerax 370.26 DXI / Forez-Bennes / crane / 2-way tipper truck
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 121 066 700 VND
- ≈ 42 656 USD





MAN TGS 26.420 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC +
96 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 923 863 150 VND
- ≈ 111 252 USD





Renault K 380
86 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 722 600 VND
- ≈ 99 147 USD





MAN TGS 33.360 / 6x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / MEILLER KIPPER / BORD
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 666 450 500 VND
- ≈ 63 408 USD





IVECO Trakker 360
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 620 872 150 VND
- ≈ 99 724 USD





Renault C 430
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 878 414 500 VND
- ≈ 109 523 USD





Scania G480 6x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane Kipper
91 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 757 218 100 VND
- ≈ 104 912 USD





MAN TGS 26.400 / 6X4 / 2 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / E
70 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 136 086 550 VND
- ≈ 81 278 USD
Xe ben từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 325–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–620 |
| Giá, EUR | 29 000–179 900 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 1 297–565 417 |
Giá cho Xe ben
| Scania G480 6x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane Kipper | năm sản xuất: 2011, số dặm: 396544 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 757 218 100 VND |
| Mercedes-Benz AROCS 2648 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 353013 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực | 2 136 086 550 VND |
| Scania G480 6x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane Kipper | năm sản xuất: 2011, số dặm: 396544 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 757 218 100 VND |
| IVECO Trakker 360 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 161000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực | 2 620 872 150 VND |
| Volvo FH 460 6X4 Eur6 KIPPER MEILLER BORDMATIK | năm sản xuất: 2019, số dặm: 362200 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 13060 kg | 2 454 227 100 VND |
| MAN TGS 33.480 6x4 PALFINGER PK 22002 Crane Tipper | năm sản xuất: 2014, số dặm: 260280 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 554 214 130 VND |
| IVECO TRAKKER 450 / HYDROKLAPA / HYDROBURTA / BORDMATIC | năm sản xuất: 2009, số dặm: 122000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 254 382 740 VND |
| MAN TGS 33.360 / 6x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / MEILLER KIPPER / BORD | năm sản xuất: 2012, số dặm: 270000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực | 1 666 450 500 VND |
| Mercedes-Benz AROCS 3358L 6x4 HIAB 192X-HIPRO E-6 Crane Kippe | năm sản xuất: 2014, số dặm: 374921 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 578 mã lực | 2 464 831 785 VND |
| Mercedes-Benz 3348 K / 6x4 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 224100 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 476 mã lực | 2 769 337 740 VND |



