Xe chở gỗ 6x4, hộp số: tự động





IVECO STRALIS 560 / 6X4 / DO DREWNA / DO DRZEWA / DO LASU / HDS PALFINGER EPSILON / UDŹWIG - 5 250 KG
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 297 735 700 VND
- ≈ 49 294 USD





DAF XF 530 6X4 EURO 6 + JONSERED J1620ZT 93 CRANE
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 145 327 205 VND
- ≈ 43 505 USD





Volvo FH 16.750 / LOGGING TRUCK / 6X4 / VEB+ / RETARDER / 2XBIG AXLE / FRIEDERICH 281SL / 9 METER / 596187 KM / 3AXLE DOLLY / 9TON BPW
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 926 150 VND
- ≈ 44 135 USD





IVECO T-Way AT380T50/P 6x4 / HIAB Loglift 125Z 93 crane / Range 9.3 m
180 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 444 453 960 VND
- ≈ 206 806 USD





Volvo FH
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 698 500 VND
- ≈ 17 195 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA R580





MAN TGX 26.500 Holz-LKW Euro6 6x4 Holztransporter m Palfinger (16)
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 977 010 VND
- ≈ 57 204 USD





Volvo FH 540 6x4 HIAB 96 S 79
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 379 010 VND
- ≈ 34 276 USD





MAN MAN TGS 26.440 6x4 BL + PK TRAILER
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 112 593 000 VND
- ≈ 80 246 USD





MAN TGX 26.440 6x4 BL + PK TRAILER
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 112 593 000 VND
- ≈ 80 246 USD





Volvo FH 750 Loglift, 6x4, Dynamic steering, Special paint
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 566 350 VND
- ≈ 41 842 USD





MAN TGX 33.510 MAN TGX 33.510 6X4 BL Euro6e EPSILON 150 Z
199 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 032 962 010 VND
- ≈ 229 161 USD





Scania R580 V8 / LOGGING TRUCK / 6X4 / RETARDER / 2XBIG AXLE / PALFINGER EPSILON S270L83 / 20METER / 431534 KM / DIEBOLT 3AXLE TRAILER
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 131 746 250 VND
- ≈ 42 989 USD





Scania R450
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 188 042 750 VND
- ≈ 83 112 USD





MAN TGS 26.500 6X4H-4 BL TGS 26.500 6X4H-4 BL, PriTarder, HydroDrive, Lenk-/Lift, Heckkran Epsilon M130Z83
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 365 700 834 VND
- ≈ 51 875 USD





Mercedes-Benz Arocs 2648 6x4 Arocs 2648 6x4 mit Heckkran Epsilon M12Z83, Krankabine
55 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 308 892 VND
- ≈ 63 142 USD





Scania R620-V8 / 6X4 / RETARDER / HYDRAULICS / SMART TACHO / LEATHER / AUTOMATIC / EURO-5 / 2011
26 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 222 375 VND
- ≈ 30 092 USD





Volvo FH 16 750 6x4R Holztransporter mit Penz 12Z Kran, Retarder
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 977 010 VND
- ≈ 57 204 USD





MAN TGS 33.480





Volvo FH540 6X4 HIAB 96ST 97
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 095 500 VND
- ≈ 51 587 USD
Xe chở gỗ: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 22), Hà lan (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Estonia (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 924–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 434–750 |
| Giá, EUR | 15 000–224 900 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 500–1 133 351 |
| Năm đăng ký | 2011–2025 |
Giá cho Xe chở gỗ
| Scania R580 6X4 EPSILON S270L88 2 AXLE HANGER | năm sản xuất: 2016, số dặm: 776719 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 580 mã lực, khối hàng: 28350 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 1 145 327 205 VND |
| Scania R450,6X4, EPSILON 170+AUFLIEGER UMIKOV TELESKOP | năm sản xuất: 2015, số dặm: 455766 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 562 273 510 VND |
| MAN TGX 26.480, Holz Kesla 2109, 6x4, | năm sản xuất: 2014, số dặm: 480650 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, khối hàng: 11660 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 107 602 330 VND |
| MAN TGX 26.580 MAN TGX 26.580 6x4 LANGHOLZ EPSILON TZ 17 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 580 mã lực | 6 636 560 010 VND |
| Iveco AD260T450PS 6x4 Blatt Blatt (E:5) | năm sản xuất: 2007, số dặm: 425000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 451 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 528 148 250 VND |
| Scania R 580 6x4 LOGLIFT F96S79 / RETARDER | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1043363 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 581 mã lực, khối hàng: 17920 kg, tổng trọng lượng: 30000 kg | 829 947 250 VND |
| MAN TGX 33.560 D38Motor 6x4 Intarder KESLA-Holzkran | năm sản xuất: 2016, số dặm: 577197 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 559 mã lực, khối hàng: 15180 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 1 502 959 020 VND |
| DAF XF 105.510 BL 6x4 *Retarder/TAJFUN-LIV-120Z/Lift | năm sản xuất: 2013, số dặm: 599998 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26500 kg | 905 095 201 VND |
| Kran Kesla 2124L | năm sản xuất: 2018, số dặm: 754500 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực, khối hàng: 10550 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 298 781 010 VND |
| MAN TGS 26.510 6x4 H-4BL NEU ZF Getriebe + NEU Kuppl | năm sản xuất: 2020, số dặm: 272673 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 894 252 410 VND |



