Xe tải SCANIA 2021 Năm, dầu





Scania P410 6x2 Kassbohrer Citytrans Pro 5 Car Retarder Standairco Autotransporter
172 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 240 229 345 VND
- ≈ 199 390 USD





SCANIA R540 6x2 / Curtainsider 19 EPAL / Load capacity 16 t / GVW 68 t
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 651 300 950 VND
- ≈ 62 831 USD





Scania R540 6X2*4 ADR RETARDER
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 483 140 945 VND
- ≈ 56 433 USD






SCANIA R 450 B6x2*4NB / Durchladezug / Lbw.

Scania R450 HighLine LL *Retarder/Liftachse/ACC/LDW
32 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 999 567 309 VND
- ≈ 38 033 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA R500 6x2 / KRONE 19 EPAL refrigerator / Thermoking T1000R / steering axle
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 999 610 900 VND
- ≈ 114 135 USD





SCANIA R650 V8 8×4/4 / NEW galvanized Tow truck 955 cm / Retarder / steering axle
99 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 999 610 900 VND
- ≈ 114 135 USD





Scania NGS R650 V8 / 8X2 / RETARDER / TECHNICAL 80TON / 9TON FRONT AXLE / ONLY:687461 KM / LWDS / LEATHER / NAVI / FRIDGE / AUTOMATIC /
68 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 083 063 125 VND
- ≈ 79 260 USD

Scania R450 HighLine LL *Retarder/Lift+Lenk/ACC/LDW
34 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 165 509 VND
- ≈ 40 339 USD





SCANIA R500 Hook-Up Refrigerated Truck KIESLING 20 EPAL / Carrier Supra 1250 Silent
114 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 481 366 590 VND
- ≈ 132 465 USD





Scania R450 BDF oś skrętna
53 870EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 632 212 517 VND
- ≈ 62 105 USD





SCANIA R500 6x2 EURO 6
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 365 800 VND
- ≈ 43 809 USD





Scania R540 6x2 / Firanka 19 EPAL / Ładowność 16 t / DMC 68 t
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 696 749 600 VND
- ≈ 64 561 USD





Scania R 450 / ACC / EURO 6 / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3 / RETARDER
80 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 439 077 550 VND
- ≈ 92 806 USD





Scania P450 *6x2 *KÄSSBOHRER METAGO PRO 2021y. + INTAGO TT trailer
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 238 844 090 VND
- ≈ 161 287 USD



Scania G540 *6x4 *ONLY 155tkm *1x OWNER *ISTRAIL *VBG *BIG AXLES
83 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 514 825 300 VND
- ≈ 95 689 USD





Scania R450 BDF oś skrętna Euro 6
54 567EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 653 330 989 VND
- ≈ 62 909 USD





Scania P280 WINDA DHOLLANDIA 2t. KLIMA POSTOJOWA / SYPIALKA / FIRANKA / 23 EUROPALETY/2021r
65 016EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 926 285 VND
- ≈ 74 955 USD





Scania R 450 ATL 6x2* BDF | Retarder | Oś skrętna | Euro 6 | Klimatyzacja postojowa | 2021
52 686EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 596 338 382 VND
- ≈ 60 740 USD





SCANIA R450B6x2*4NB / BDF / Lift+Steering / ParkClima
49 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 514 621 709,89 VND
- ≈ 57 631,31 USD
Xe tải SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 7), Estonia (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 250–28 320 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–43 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–680 |
| Giá, EUR | 32 990–331 500 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 14 970–914 375 |
| Năm đăng ký | 2021–2023 |
Giá cho Xe tải SCANIA
| Scania P450 *6x2 *KÄSSBOHRER METAGO PRO 2021y. + INTAGO TT trailer | năm sản xuất: 2021, số dặm: 575000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 8505 kg, tổng trọng lượng: 23500 kg | 4 238 844 090 VND |
| SCANIA R500, Palfinger PK 22001, Funk Navi Alu Leder Vollluft | năm sản xuất: 2021, số dặm: 393564 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12690 kg, tổng trọng lượng: 27600 kg | 2 681 470 350 VND |
| SCANIA R 450 B6x4HA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 171235 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 17258 kg, tổng trọng lượng: 30000 kg | 4 302 472 200 VND |
| SCANIA G 500 B8x4HZ KH Kipper 40t Nutzlast Euro 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 13500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 40000 kg, tổng trọng lượng: 58000 kg | 5 450 808 090 VND |
| Scania R540 8x4 pitkä alusta runko 9,6m | năm sản xuất: 2021, số dặm: 788000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực | 1 663 420 590 VND |
| Scania R450 BDF oś skrętna Euro 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 493000 km, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 653 330 989 VND |
| Scania P280 WINDA DHOLLANDIA 2t. KLIMA POSTOJOWA / SYPIALKA / FIRANKA / 23 EUROPALETY/2021r | năm sản xuất: 2021, số dặm: 717345 km, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 7705 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 969 926 285 VND |
| SCANIA R650 V8 8×4/4 / NEW galvanized Tow truck 955 cm / Retarder / steering axle | năm sản xuất: 2021, số dặm: 790000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 650 mã lực, khối hàng: 18050 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 999 610 900 VND |
| Scania G410 XT 8X4 RETARDER 3WAY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 200991 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 22270 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 2 648 141 340 VND |
| Scania R450 HighLine LL *Retarder/Liftachse/ACC/LDW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 913000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 999 567 309 VND |



