Xe tải SCANIA P 410 hộp số: tự động





SCANIA P410 B 6x2 / 2024 / 90 tho. km! / HMF 1920K RCS crane / RCL 5400 / remote control / sleeper cab / 19 EPAL / steering axle
137 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 117 946 250 VND
- ≈ 156 481 USD





SCANIA P410 B 6x2 / 2024 / 90 tho. km! / HMF 1920K RCS crane / RCL 5400 / remote control / sleeper cab / 19 EPAL / steering axle
137 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 117 946 250 VND
- ≈ 156 481 USD





Scania P 410 / 8x4 / WYWROTKA - 5.15 M + HDS ATLAS 116.3 / ROTATOR / EU
95 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 860 100 850 VND
- ≈ 108 683 USD





Scania P 410 8x4
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 696 630 VND
- ≈ 51 098 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA P 410 / 8x4 / WYWROTKA - 5.15 M + HDS ATLAS 116.3 / ROTATOR / EURO 6 /
94 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 815 177 800 VND
- ≈ 106 976 USD





Scania P 410 8x4 Kipper
62 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 856 819 400 VND
- ≈ 70 559 USD





Scania P410 AJK 20 ton
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD






Scania P 410 Kipper 5,05m * KRAN/FUNK + BORDMATIC *6x4
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 414 130 VND
- ≈ 79 549 USD





Scania P410 ED95: Bio-Ethanol - 4x2 euro 6 - 224.294 km
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 346 194 065 VND
- ≈ 51 155 USD





Scania NGS XT P410 / 6X4 / RETARDER / ONLY:192584 KM / BIG AXLE / FASSI F215A / REMOTE / ROTATOR / 2SIDE TIPPER / FULL-STEEL / DRUM BRA
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 590 562 550 VND
- ≈ 98 441 USD





Scania P410 6x2 Kassbohrer Citytrans Pro 5 Car Retarder Standairco Autotransporter
172 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 179 627 665 VND
- ≈ 196 825 USD





Scania P410 HIAB X-HIDOU 188 E-5, RETARDER, WHEELBASE 4,70M
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 422 563 250 VND
- ≈ 54 057 USD





Scania P410 B 6x2 / 2024 / 90 tho. km! / HMF 1920K RCS crane / remote c
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 162 869 300 VND
- ≈ 158 188 USD





Scania P410 HIAB XS122
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 943 670 630 VND
- ≈ 73 859 USD






Scania P 410 LB6X2*4MNB / Retarder / Ldbw / Lenkachse
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 040 690 VND
- ≈ 21 281 USD





Scania P410 6x2 Kassbohrer Citytrans Pro 5 Car Retarder Autotransporter
129 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 891 833 565 VND
- ≈ 147 889 USD





Scania P 410 Kipper 4,95m * KRAN/FUNK + BORDMATIC *6x4
91 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 737 311 180 VND
- ≈ 104 017 USD





Scania P 410 8x4 Euro 6 Palfinger 14 Tonmeter Z-kraan
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 380 921 650 VND
- ≈ 90 474 USD





Scania P410 8x4 TRIDEM + CRANE HIAB 244 EP-4 HIDUO - RETARDER - LIFT + STEERING AXLE - *327.000km* - RADIO
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 691 150 VND
- ≈ 73 404 USD





Scania P410 8x4 TRIDEM PRITSCHE PLANE + KRAN HIAB 244 EP-4 HIDUO - RETARDER - LIFT + STEERING AXLE - *327.000km* - RADIO
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 943 670 630 VND
- ≈ 73 859 USD
Xe tải SCANIA P 410: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 19), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 950–21 720 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–37 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 403–450 |
| Giá, EUR | 18 750–139 000 |
| Năm | 2014–2024 |
| Số dặm km | 90 000–1 081 779 |
| Năm đăng ký | 2013–2021 |
Giá cho Xe tải SCANIA P 410
| Scania P410 AJK 20 ton | năm sản xuất: 2017, số dặm: 653437 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 17677 kg, tổng trọng lượng: 29500 kg | 745 722 630 VND |
| Scania P410 P 8X4 NL-Truck HMF 1800K3 Kran Crane HSW 2-side tipper Lift+Steering axle Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 225476 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 17615 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 2 839 136 760 VND |
| Scania P410 flatbed truck + Crane | năm sản xuất: 2016, số dặm: 511000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực | 2 737 311 180 VND |
| Scania P410 8x4 TRIDEM + CRANE HIAB 244 EP-4 HIDUO - RETARDER - LIFT + STEERING AXLE - *327.000km* - RADIO | năm sản xuất: 2017, số dặm: 327982 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 12880 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 931 691 150 VND |
| Scania P 410 6x2 RHD Rolfo car transporter | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1168950 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 123 076 250 VND |
| Scania P410 8x4 TRIDEM PRITSCHE PLANE + KRAN HIAB 244 EP-4 HIDUO - RETARDER - LIFT + STEERING AXLE - *327.000km* - RADIO | năm sản xuất: 2017, số dặm: 327982 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 12880 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 943 670 630 VND |
| Scania P 410 * Kipper * 8x4 * TOPZUSTAND ! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 399000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 476 757 490 VND |
| Scania P410 RHD 6X2 EURO 5 - COMPLETE 2013 YEAR + HUNWICK | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1081779 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 410 mã lực | 561 538 125 VND |
| Scania P 410 6x2 RHD Rolfo car transporter | năm sản xuất: 2014, số dặm: 821850 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 123 076 250 VND |
| Scania P410 / 8x4 / EURO 6 / WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / KAMERA COFANIA / NAWIGACJA / HAK / NISKI PRZEBIEG / SERWISOWANY / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2014, số dặm: 335000 km, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 17235 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 520 645 242 VND |



