Xe tải SCANIA P 2015 Năm, hộp số: tự động





SCANIA P 250 GRUA HIAB 122 CAJA FIJA 18T EURO 6
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 211 213 750 VND
- ≈ 83 992 USD





Scania P P320
42 500EUR
- ≈ 1 296 228 750 VND
- ≈ 49 237 USD
Skåpbil Scania P360 LB4X2HNB Bakgavellyft
183EUR
- ≈ 5 581 408 VND
- ≈ 212 USD






Scania P 250 Euro 6 Chassis cabine with PTO Just 232.104 km!
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 741 250 VND
- ≈ 20 274 USD





Scania P360 6x2, HIAB 188 E-3, Chassis / Fahrgestell
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 232 750 VND
- ≈ 39 968 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania P360 / 715 dkm / Reefer -50 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / APK TUV 11-26
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 441 550 VND
- ≈ 19 578 USD





Scania P360 / 801 dkm / Reefer -50 gr & -25 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / NL Truck
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 441 550 VND
- ≈ 19 578 USD





Scania P280 / CURTAIN SAILS / PLATFORM / FRIDGE / NAVI / AUTOMATIC / EURO-6 / 2015
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 942 050 VND
- ≈ 18 420 USD





Scania P250 Schuifzeilen 2000KG LBW APK/TUV 11-2026 NL Truck
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 240 750 VND
- ≈ 21 432 USD





Scania P250 / NL TRUCK / LWDS / FULL-AIR / GOOD CONDITION / AUTOMATIC / EURO-6 / 2015
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 968 525 VND
- ≈ 15 002 USD





SCANIA P 280 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / EURO 6
30 358EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 925 903 821 VND
- ≈ 35 170 USD





Scania P410 HIAB X-HIDOU 188 E-5, RETARDER, WHEELBASE 4,70M
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 491 425 550 VND
- ≈ 56 651 USD





Scania P 450
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 934 050 VND
- ≈ 36 956 USD





Scania P360 6X2*4 MNB TAILLIFT
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 464 025 VND
- ≈ 25 429 USD






Scania Scania P 450 / CHŁODNIA + WINDA / 23 PALETY / EURO6 / OŚ SKRĘTNA / CARRIER/ ASO
44 714EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 363 754 643 VND
- ≈ 51 802 USD





Scania P450 6X2 - EURO 6 + HMF 2620-K5 + REMOTE + LIFT AXLE
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 523 450 025 VND
- ≈ 57 868 USD





Scania P320 RETARDER - CLOSED BOX 8m25 x 2m47 x 2m30 - TAILLIFT 2000kg - EURO 6 - GOOD CONDITION
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 943 050 VND
- ≈ 16 103 USD





Scania P450 8X4*4
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 521 925 050 VND
- ≈ 57 810 USD





Scania P 280
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 684 300 VND
- ≈ 36 377 USD





Scania P320 6x2 Palfinger PK 18002 EH Crane Kipper
74 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 266 112 850 VND
- ≈ 86 078 USD





Scania P 320 4x4 Doka Flatbed
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 116 665 300 VND
- ≈ 80 401 USD
Xe tải SCANIA P: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Estonia (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 950–15 600 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–34 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 250–450 |
| Giá, EUR | 183–74 300 |
| Năm | 2015–2015 |
| Số dặm km | 98 969–1 097 669 |
| Năm đăng ký | 2014–2015 |
Giá cho Xe tải SCANIA P
| SCANIA P 280 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 383000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 19150 kg | 925 903 821 VND |
| Scania P P320 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 464297 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 296 228 750 VND |
| Scania Scania P 450 / CHŁODNIA + WINDA / 23 PALETY / EURO6 / OŚ SKRĘTNA / CARRIER/ ASO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 338000 km, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 14875 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 363 754 643 VND |
| Scania P360 / 801 dkm / Reefer -50 gr & -25 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / NL Truck | năm sản xuất: 2015, số dặm: 801813 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 362 mã lực, khối hàng: 7715 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 515 441 550 VND |
| Scania P 320 4x4 Doka Flatbed | năm sản xuất: 2015, số dặm: 98969 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7930 kg | 2 116 665 300 VND |
| Scania P 250 4x2 PK 12002 / PLATFORM L=6997 mm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 274926 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9019 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 369 427 550 VND |
| Scania P 320 4x2 BOX L=7515 mm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 325941 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8926 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 759 437 550 VND |
| Scania P450 6X2 - EURO 6 + HMF 2620-K5 + REMOTE + LIFT AXLE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 728979 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 523 450 025 VND |
| Scania P320 6x2*4 Carrier Supra 1250 Mt 9.80 m Kühl | năm sản xuất: 2015, số dặm: 575000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 12950 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 911 935 050 VND |
| Scania P 450 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 933607 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 250 174 505 VND |




