Xe tải SCANIA P hộp số: tự động





Scania P250 19.5T AIRCO LIFT
61 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 853 767 020 VND
- ≈ 70 434 USD






Scania P380 P 6X2 Palfinger PK15500 Kran Crane 20tons containersystem Lift+steering axle Euro 4
37 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 131 112 080 VND
- ≈ 42 976 USD





Scania P280 4X2 NL-truck 1500kg Ladebordwand 260cm plateau Automatic Euro 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD





Scania P320 P 6X2 NL-truck APK curtainsider Lift+steering axle Automatic Euro 6
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 952 480 VND
- ≈ 30 470 USD





Scania P410 6x2 Kassbohrer Citytrans Pro 5 Car Retarder Autotransporter
134 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 038 189 820 VND
- ≈ 153 431 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania P 360 Kipper 5,20m + BORDMATIC * 6x4 * TOP!
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 732 576 440 VND
- ≈ 65 829 USD





Scania P410 HIAB X-HIDOU 188 E-5, RETARDER, WHEELBASE 4,70M
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 463 264 040 VND
- ≈ 55 596 USD





SCANIA P 280 DB4x2HNA
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 701 200 VND
- ≈ 19 328 USD





SCANIA P 280 DB4x2HNA
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 701 200 VND
- ≈ 19 328 USD





SCANIA P 280 DB4x2MSA
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 708 000 VND
- ≈ 34 108 USD





SCANIA P280 4x2 / Refrigerator 17 EPAL / 140 thousand km! / Hultsteins HS15FV
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 481 218 200 VND
- ≈ 56 279 USD





Scania P360 6X2*4
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 283 722 440 VND
- ≈ 48 775 USD





Scania P370 4X2 Automatic 2t Tailgate Euro 6
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 831 876 080 VND
- ≈ 31 607 USD





Scania P230 4X2 - CAB - SERVICED!
18 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 601 880 VND
- ≈ 20 806 USD





SCANIA p410 - STETTER + THEAM 16.5





Scania P 280 6x2 EEV / HMF 2120-S3 Crane / Geesink GPM3 16m3 / Garbage Truck
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 632 440 VND
- ≈ 20 351 USD





SCANIA P 410





SCANIA P320 6x2 Palfinger PK 18002 EH Crane Kipper
69 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 667 280 VND
- ≈ 79 359 USD





SCANIA P450 6x2 Steering axle Euro6 + PM 13.5SP
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 593 400 VND
- ≈ 35 813 USD





Scania P360 / 801 dkm / Reefer -50 gr & -25 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / NL Truck
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 792 880 VND
- ≈ 17 963 USD





Scania P360 / 715 dkm / Reefer -50 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / APK TUV 11-26
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 792 880 VND
- ≈ 17 963 USD
Xe tải SCANIA P: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 114), Ba Lan (Khuyến mãi: 37), Bỉ (Khuyến mãi: 28), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 22), Estonia (Khuyến mãi: 17)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 900–19 655 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–36 754 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 230–499 |
| Giá, EUR | 8 000–114 000 |
| Năm | 2007–2022 |
| Số dặm km | 87 832–1 081 779 |
| Năm đăng ký | 2006–2022 |
Giá cho Xe tải SCANIA P
| Scania P500 P 6X2 2500kg Ladebordwand BDF Lift+steering axle Retarder Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 202019 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 16200 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 567 996 640 VND |
| Scania P410 6x2 Kassbohrer Citytrans Pro 5 Car Retarder Autotransporter | năm sản xuất: 2019, số dặm: 337503 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 10460 kg, tổng trọng lượng: 24000 kg | 4 038 189 820 VND |
| SCANIA P450 6x2 Steering axle Euro6 + PM 13.5SP | năm sản xuất: 2015, số dặm: 748232 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 443 mã lực | 942 593 400 VND |
| Scania P280 4x2 / Refrigerator 17 EPAL / 140 thousand km! / Hultsteins | năm sản xuất: 2020, số dặm: 140000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8840 kg | 1 526 103 600 VND |
| SCANIA P 280 / 4X2 / RAMA - 4,9 M / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 6,9 M / CHWYTAK / | năm sản xuất: 2016, số dặm: 415000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực | 894 715 640 VND |
| Scania P220 P 4X2 19tons NL-Truck APK 1500kg Tailgate 7,41m Box Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 472441 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 10430 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 164 028 040 VND |
| Scania P 500 6x2*4 LOCATION SWEDEN ! / 9 TON FRONT AXLE / RETARDER | năm sản xuất: 2020, số dặm: 325658 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 16125 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 433 340 440 VND |
| Scania P400 8X2 EURO 5 - TANK 21.700 LITER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 833347 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 16750 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 015 906 220 VND |
| Scania P450 Koffer Euro6+Retarder+LBW+AHK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 713300 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 443 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 164 028 040 VND |
| Scania P400 / LIFT+LENKACHSE / MULTILIFT 24TON / TUV:16-06-2026 / AIRCO / AUTOMATIC / EURO-5 / 2014 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 839970 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 14810 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 477 281 420 VND |


