Xe tải SCANIA G hộp số: tự động, điều hòa không khí





Scania G490 8X4 EFFER 1750/8S + JIB 6S Crane Kran Winch Big-Axle Automatic Euro 6
359 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 787 016 600 VND
- ≈ 410 297 USD





Scania G 450 6x2 + Palfinger PK27002-SH C + rotator
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 163 412 800 VND
- ≈ 82 288 USD





Scania G 450 6x2/4, Lift-/Lenkachse, Kli-Ret
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 319 080 860 VND
- ≈ 50 172 USD





Scania G 450 6x2/4 G 450 6x2/4, Lift-/Lenkachse, Kli-Ret
49 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 489 509 712 VND
- ≈ 56 655 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania G 490 6x2 Euro 6 VDL 18 Ton portalarmsysteem
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 635 300 VND
- ≈ 39 429 USD





Scania G500 NGS XT/ 8X4NA/ JOAB 24T/ PTO-EG/
74 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 253 464 857 VND
- ≈ 85 713 USD





Scania G 480 8x4*4 FASSI F260XP + JIB + GRAB / BOX L=5639 mm
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 649 602 260 VND
- ≈ 62 744 USD





Scania G 480 8x2/4 HMF 2620K YEAR 2018 / BOX L=5414 mm
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 649 602 260 VND
- ≈ 62 744 USD





Scania G 450 6x6, Bordmatik, Anbauplatte, AHK, Hydr.,AC
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 070 265 860 VND
- ≈ 78 745 USD





Scania G480 6x2 Abroller mit Kran ,Retarder, Euro 5, Schrottgreifer
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 799 839 260 VND
- ≈ 68 459 USD





Scania G 410 * Kipper 5,20 m + KRAN/FUNK * 6x4 * TOP
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 370 739 860 VND
- ≈ 90 174 USD





Scania G480 8X2 RETARDER NL TRUCK
82 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 478 910 500 VND
- ≈ 94 288 USD





Scania G410 Curtain-Side Truck / Crane (PM-230) / Remote Control / Tail
56 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 694 673 360 VND
- ≈ 64 458 USD





Scania G450 8X4 FASSI F710RA.2.25 Crane kran + Jib 5+6 Full Steel Big-axle Euro 6
239 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 208 371 260 VND
- ≈ 274 179 USD





Scania G 500 6x2 9 TON FRONT AXLE / RETARDER / DOUBLE BOGIE
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 175 660 VND
- ≈ 52 458 USD





Scania G540 Isoliert 3 Kammer 16000L JANSKY
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 058 246 900 VND
- ≈ 78 287 USD





Scania G400 MEILLER Absetzkipper 6x2
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





Scania G410 G 8X2 NL-Truck EFFER 525/6S Crane kran Lift+Steering Axle Full Air Euro 6
137 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 131 517 500 VND
- ≈ 157 147 USD





Scania G450 NGS XT / 6x4 / 20T Hookarm / Hub Reduction
84 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 546 517 150 VND
- ≈ 96 859 USD





Scania G450 NGS XT / 6x4 / Hookarm 20T / Hub Reduction
71 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 900 950 VND
- ≈ 82 002 USD
Xe tải SCANIA G: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 46), Ba Lan (Khuyến mãi: 18), Đức (Khuyến mãi: 17), Estonia (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 100–23 495 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–42 195 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–530 |
| Giá, EUR | 17 900–223 500 |
| Năm | 2010–2024 |
| Số dặm km | 13 500–879 931 |
| Năm đăng ký | 2010–2025 |
Giá cho Xe tải SCANIA G
| Scania G 500 6x2 9 TON FRONT AXLE / RETARDER / DOUBLE BOGIE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 780366 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 17125 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 379 175 660 VND |
| Scania G 410 EURO 6d, CNG, 6x2, Retarder, Hiab | năm sản xuất: 2020, số dặm: 197000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 10097 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 100 313 260 VND |
| SCANIA G 400 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC / MANUAL | năm sản xuất: 2013, số dặm: 600000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 439 270 460 VND |
| Scania G 450 Kipper*HIAB X - HIDUO 188 * 8x4*TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2022, số dặm: 124000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 5 105 053 260 VND |
| Scania G 410 * Kipper 5,20 m + KRAN/FUNK * 6x4 * TOP | năm sản xuất: 2017, số dặm: 328000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 370 739 860 VND |
| Scania G380 ATCOMEX 18000L FUEL | năm sản xuất: 2009, số dặm: 328261 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 379 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 838 322 460 VND |
| Scania G 490 6x2 Euro 6 VDL 18 Ton portalarmsysteem | năm sản xuất: 2016, số dặm: 291475 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 14065 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 1 036 635 300 VND |
| SCANIA G 490 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / PLANDEKA AUTOMATYCZNA / AUTOMAT / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 352000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 013 175 800 VND |
| Scania G450 6x2*4 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 1039214 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 14100 kg, tổng trọng lượng: 26300 kg | 1 168 843 860 VND |
| Scania G400 8x4 PALFINGER PK 34002 SH Crane Hooklift | năm sản xuất: 2010, số dặm: 449069 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 2 653 185 420 VND |




