Xe tải SCANIA 4x2, cẩu gấp, hộp số: tự động





SCANIA P 280 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / EURO 6
30 369EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 250 146 VND
- ≈ 35 135 USD





SCANIA P 250 / 4X2 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 K2 / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6
24 719EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 298 046 VND
- ≈ 28 598 USD





SCANIA P 280 / 4X2 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / EURO 6
26 367EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 453 278 VND
- ≈ 30 505 USD





SCANIA P 280 / 4X2 / RAMA - 4,9 M / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 6,9 M / CHWYTAK /
30 369EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 250 146 VND
- ≈ 35 135 USD





Scania P410 4X2 Palfinger PK 13001
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 031 712 600 VND
- ≈ 39 220 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania P410 4X2 Palfinger PK 13001
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 031 712 600 VND
- ≈ 39 220 USD





Scania P320 HMF 835 2 x Hydraulik, Remote
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 806 600 VND
- ≈ 28 808 USD





SCANIA P 320 XT GRUA HIAB 138 CAJA FIJA 18T EURO 6
106 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 241 221 000 VND
- ≈ 123 215 USD





Scania G280 4x2 PALFINGER PK 12001 EH HDS Crane Lift
57 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 743 868 200 VND
- ≈ 66 293 USD





Scania P 250 / 4X2 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 K2 / MAX WYS
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 457 600 VND
- ≈ 30 543 USD





Scania P 280
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 627 600 VND
- ≈ 36 328 USD





Scania P 280
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 627 600 VND
- ≈ 36 328 USD





Scania P 250* Kipper 4,75m * HMF 635 K2 + FUNK * TOP
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 427 354 600 VND
- ≈ 54 260 USD





Scania P 250 4x2 PK 12002 / PLATFORM L=6997 mm
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 366 486 600 VND
- ≈ 51 947 USD





Scania P 320 4x2 HIAB 077B-2 / PLATFORM L=7286 mm
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 768 600 VND
- ≈ 20 709 USD





SCANIA P 370 GRUA CAJA FIJA 18T
120 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 652 080 000 VND
- ≈ 138 834 USD





SCANIA P 280 GRUA HIAB 144 BASCULANTE 18T EURO 6
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 632 541 000 VND
- ≈ 100 076 USD





SCANIA P 250 GRUA HIAB 122 CAJA FIJA 18T EURO 6
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 206 465 000 VND
- ≈ 83 878 USD





Scania P 250 * HMF 635 K2 + FUNK * TOPZUSTAND
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 092 580 600 VND
- ≈ 41 534 USD





Scania P250* FAHRGESTEL 4,30* HMF 635 K2/FUNK* TOP
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 031 712 600 VND
- ≈ 39 220 USD
Xe tải SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4), Estonia (Khuyến mãi: 2), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 400–10 110 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 250–410 |
| Giá, EUR | 17 900–120 000 |
| Năm | 2011–2020 |
| Số dặm km | 160 000–722 987 |
| Năm đăng ký | 2011–2020 |
Giá cho Xe tải SCANIA
| SCANIA P 280 / 4X2 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / EURO 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 416000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 19150 kg | 802 453 278 VND |
| SCANIA P 250 GRUA HIAB 122 CAJA FIJA 18T EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 377000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 206 465 000 VND |
| Scania G280 4x2 PALFINGER PK 12001 EH HDS Crane Lift | năm sản xuất: 2014, số dặm: 204551 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực | 1 743 868 200 VND |
| SCANIA P 250 / 4X2 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 K2 / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 609000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 19150 kg | 752 298 046 VND |
| Scania P410 4X2 Palfinger PK 13001 | số dặm: 562900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 6400 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 031 712 600 VND |
| Scania P 250* Kipper 4,75m * HMF 635 K2 + FUNK * TOP | năm sản xuất: 2014, số dặm: 448000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 427 354 600 VND |
| Scania P 250 4x2 PK 12002 / PLATFORM L=6997 mm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 274926 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 9019 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 366 486 600 VND |
| Scania P 280 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 383000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực | 955 627 600 VND |
| SCANIA P 370 GRUA CAJA FIJA 18T | năm sản xuất: 2020, số dặm: 360000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 7500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 652 080 000 VND |
| SCANIA P 280 / 4X2 / RAMA - 4,9 M / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 6,9 M / CHWYTAK / | năm sản xuất: 2016, số dặm: 415000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực | 924 250 146 VND |



