Xe tải SCANIA 4x2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Scania P410 ED95: Bio-Ethanol - 4x2 euro 6 - 224.294 km
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 352 343 225 VND
- ≈ 51 429 USD





Scania R450 Tankwagen 14.300l Euro 6 4x2 AHK (7)
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 350 838 950 VND
- ≈ 51 372 USD





Scania R440 4x2, Euro 6, Ladebordwand, Retarder
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 265 400 VND
- ≈ 16 933 USD





Scania R560 4X2 PTO WB 455
71 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 651 725 VND
- ≈ 82 321 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania P280 4X2 NL-truck 1500kg Ladebordwand 260cm plateau Automatic Euro 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 615 950 VND
- ≈ 21 624 USD





SCANIA P 280 DB4x2HNA
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 453 500 VND
- ≈ 19 450 USD





SCANIA P 280 DB4x2HNA
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 453 500 VND
- ≈ 19 450 USD





SCANIA P 280 DB4x2MSA
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 565 000 VND
- ≈ 34 324 USD





Scania P370 4X2 Automatic 2t Tailgate Euro 6
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 376 900 VND
- ≈ 31 807 USD





Scania P230 4X2 - CAB - SERVICED!
18 291EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 293 880 VND
- ≈ 20 927 USD





Scania P360 / 801 dkm / Reefer -50 gr & -25 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / NL Truck
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 350 900 VND
- ≈ 18 077 USD





Scania P360 / 715 dkm / Reefer -50 gr DuoTemp / Frigo Box / Loadlift / APK TUV 11-26
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 350 900 VND
- ≈ 18 077 USD





Scania P320 P 4X2 Palfinger PK14002-EH 5x Extensions Remote Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 501 266 450 VND
- ≈ 57 093 USD





Scania P320 P 4X2 Palfinger PK14002-EH D Crane 5x Extensions Euro 6
52 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 588 514 400 VND
- ≈ 60 411 USD





Scania P 320 / XT / E6 / WYWROTKA + HDS / HIAB 082 / ŁYŻKA / ROTATOR /
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 967 591 700 VND
- ≈ 74 827 USD





Scania R450 4x2, E6, Retarder, LBW
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 343 750 VND
- ≈ 71 509 USD





Scania P230 4x2 | EURO5 * CARRIER * TAIL LIFT * MEAT * NL TRUCK * APK 02-2027
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 761 125 VND
- ≈ 16 876 USD





Scania P360
23 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 702 496 425 VND
- ≈ 26 715 USD





Scania P230 + DHOLLANDIA LOADLIFT 2000 KG + EURO 5





Scania P94-230 4x2 Chassis Euro 3 *469 Tkm*
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 077 125 VND
- ≈ 7 723 USD
Xe tải SCANIA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 28), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 950–12 555 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 230–540 |
| Giá, EUR | 7 400–71 950 |
| Năm | 2004–2022 |
| Số dặm km | 140 000–1 262 910 |
| Năm đăng ký | 2004–2022 |
Giá cho Xe tải SCANIA
| Scania P 320 4x2 BOX L=7515 mm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 325941 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8926 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 568 615 950 VND |
| Scania P 230 Carrier, Dhollandia | năm sản xuất: 2008, số dặm: 933000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 230 mã lực, khối hàng: 8400 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 297 846 450 VND |
| SCANIA P 280 / SIŁOWNIK DO WYWROTU / + HDS HMF 635 / UDŹWIG 1 500 KG / MAX WYSÓW 7 M / STEROWANIE RADIOWE / EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 383000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 19150 kg | 899 556 450 VND |
| Scania P230 4x2 | EURO5 * CARRIER * TAIL LIFT * MEAT * NL TRUCK * APK 02-2027 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 820236 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 230 mã lực, khối hàng: 9745 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 443 761 125 VND |
| Scania P250* FAHRGESTEL 4,30* HMF 635 K2/FUNK* TOP | năm sản xuất: 2015, số dặm: 436000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 019 898 450 VND |
| Scania R450 4x2, E6, Retarder, LBW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 265400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 880 343 750 VND |
| Scania P310 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 760841 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 310 mã lực, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 18900 kg | 506 940 675 VND |
| Scania R450 4x2, Retarder, ADR, Rohr Tank, ca. 14400l | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1112420 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 9135 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 173 334 500 VND |
| Scania P 410 Carrièr supra 1250mt | năm sản xuất: 2015, số dặm: 999185 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 5950 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 598 701 450 VND |
| Scania G400 LB 4x2, E5, LBW, Retarder | năm sản xuất: 2011, số dặm: 692800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 8100 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 358 017 450 VND |



