Mua Xe tải RENAULT đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam - Trang 74

Xe tải RENAULT

Tìm thấy kết quả: 1239
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
RENAULT
RENAULT KERAX 8x4 520 BIBENNE CIF GRUE CORMACH - Xe ben, Xe cẩu tự hành: hình 1
RENAULT KERAX 8x4 520 BIBENNE CIF GRUE CORMACH - Xe ben, Xe cẩu tự hành: hình 2
RENAULT KERAX 8x4 520 BIBENNE CIF GRUE CORMACH - Xe ben, Xe cẩu tự hành: hình 3
RENAULT KERAX 8x4 520 BIBENNE CIF GRUE CORMACH - Xe ben, Xe cẩu tự hành: hình 4
RENAULT KERAX 8x4 520 BIBENNE CIF GRUE CORMACH - Xe ben, Xe cẩu tự hành: hình 5
Xem tất cả ảnh (29)

RENAULT KERAX 8x4 520 BIBENNE CIF GRUE CORMACH

Xe ben, Xe cẩu tự hành
2012208807 km8x4Euro 4520 mã lựcKhối hàng: 12764 kgTổng trọng lượng: 32000 kg
Pháp, Serrières-en-Chautagne

87 500EUR

  • ≈ 2 626 793 750 VND
  • ≈ 101 079 USD
2012208807 km8x4Euro 4520 mã lựcKhối hàng: 12764 kgTổng trọng lượng: 32000 kg
Pháp, Serrières-en-Chautagne
Liên hệ người bán
RENAULT K380 6x4 Fuel Tank - Xe bồn: hình 1
RENAULT K380 6x4 Fuel Tank - Xe bồn: hình 2
RENAULT K380 6x4 Fuel Tank - Xe bồn: hình 3
RENAULT K380 6x4 Fuel Tank - Xe bồn: hình 4
RENAULT K380 6x4 Fuel Tank - Xe bồn: hình 5
Xem tất cả ảnh (18)

RENAULT K380 6x4 Fuel Tank

Xe bồn
2019315997 km6x4380 mã lực
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Dubai
Được phát hành: 30NgàySố tham chiếu 00332
Hỏi giá
2019315997 km6x4380 mã lực
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Dubai
Liên hệ người bán

Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường

Mẫu xe nổi bật

Premium, D, Midlum, C, Kerax

Địa điểm mua hàng chính

Pháp (Khuyến mãi: 278), Hà lan (Khuyến mãi: 276), Bỉ (Khuyến mãi: 205), Ba Lan (Khuyến mãi: 139), Tây ban nha (Khuyến mãi: 61)

Thông số kỹ thuật

Khối hàng, kg2 080–21 341
Tổng trọng lượng, kg7 490–38 291
Công suất đầu ra, mã lực168–497
Giá, EUR3 816–110 396
Năm1998–2023
Số dặm km23 507–980 559
Năm đăng ký1998–2023
T1 new listing page - Xe tải RENAULT
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm