Xe tải RENAULT 2017 Năm, cẩu gấp





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 7,2 M + HDS FASSI F215A / WYSÓW 10 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 802 940 000 VND
- ≈ 68 520 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 111 500 VND
- ≈ 72 517 USD





Renault C 380* KIPPER 4,50 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 739 837 100 VND
- ≈ 66 122 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 111 500 VND
- ≈ 72 517 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 111 500 VND
- ≈ 72 517 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 111 500 VND
- ≈ 72 517 USD





Renault K 380 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 349 200 100 VND
- ≈ 51 276 USD





Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 185 000 VND
- ≈ 74 230 USD





Renault C480 + Palfinger
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 405 500 VND
- ≈ 79 369 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓW 12,5M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR / SPROWADZONY
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 983 234 000 VND
- ≈ 75 372 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 809 581 500 VND
- ≈ 106 777 USD





Renault C430 confort
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 950 180 100 VND
- ≈ 74 116 USD





Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020 6x Prolongas Mando Euro 6
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 998 890 200 VND
- ≈ 113 972 USD





Renault T HIGH 520 6X2 EURO 6 + PALFINGER PK16002 ROTOR FUNCTION
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 163 550 VND
- ≈ 38 771 USD





Renault T HIGH 520 6X2 EURO 6 + PALFINGER PK16002 ROTOR FUNCTION
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 163 550 VND
- ≈ 38 771 USD





Renault T 460 6X2 EFFER 395/5S + JIB 4S Crane Kran Full Air Suspension Retarder Euro 6
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 701 405 100 VND
- ≈ 102 666 USD





Renault C 460 Euro 6 8x4 Palfinger 19 Tonmeter laadkraan
97 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 929 777 500 VND
- ≈ 111 345 USD





Renault C 380 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 18002 / PILOT /
63 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 914 121 300 VND
- ≈ 72 746 USD





Renault C 280 Euro 6, Palfinger, PTO, Steel suspension
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 705 200 VND
- ≈ 39 741 USD





RENAULT C430
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 11), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Tây ban nha (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 000–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–520 |
| Giá, EUR | 33 950–106 800 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 166 000–810 948 |
| Năm đăng ký | 2017–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault C 460 8X2 HIAB 477EP-2 HIPRO Crane Kran Lift+steering axle Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 223366 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 17535 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 3 209 233 200 VND |
| Renault C 460 P 6X2, Euro 6, Fassi F365 RA 2.28 KRAAN | năm sản xuất: 2017, số dặm: 384694 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 9610 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 492 564 550 VND |
| RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg | năm sản xuất: 2017, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11790 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 908 111 500 VND |
| Renault C 320 * PK 12002 EH A + FUNK * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2017, số dặm: 249000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 409 298 100 VND |
| Renault C 430 * FASSI F165A.0.23 + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 272000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 671 356 100 VND |
| RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 908 111 500 VND |
| Renault C 320 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 249000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 9000 kg | 1 454 371 600 VND |
| RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓW 12,5M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2017, số dặm: 279000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 983 234 000 VND |
| Renault C430 confort | năm sản xuất: 2017, số dặm: 365000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 950 180 100 VND |
| Renault K 380 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote | năm sản xuất: 2017, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11195 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 349 200 100 VND |



