Xe tải RENAULT 2017 Năm, dầu, hộp số: tự động





Renault T380 6x2/4 SlaapCabine Euro6C - OpenLaadBak ?.?m AluminiumBorden + Palfinger20.501L Remote Control - PalletHaak
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 592 344 170 VND
- ≈ 60 556 USD





Renault T480 COMFORT / DOUBLE TANK / TIR LINE / TUV:30-03-2026 / THROUGH LOADING SYSTEM / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 079 050 VND
- ≈ 24 874 USD





Renault D 12.210 Kontener 18 palet klima winda kurierka
20 016EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 933 161 VND
- ≈ 22 891 USD





Renault D14 210 EURO 6, Dhollandia
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 009 140 VND
- ≈ 15 896 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 909 610 100 VND
- ≈ 72 622 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 909 610 100 VND
- ≈ 72 622 USD





RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYN)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 477 974 VND
- ≈ 28 008 USD

Renault 14 210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850MT A/C
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 387 936 540 VND
- ≈ 14 753 USD





RENAULT D280.18 FRC THK
46 400EUR
- ≈ 1 395 368 640 VND
- ≈ 53 065 USD

Renault 26 320 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1250MT 6X2
22 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 688 662 540 VND
- ≈ 26 189 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GPF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 477 974 VND
- ≈ 28 008 USD

Renault D 19.280 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1150 MT LBW
15 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 478 154 340 VND
- ≈ 18 184 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 909 610 100 VND
- ≈ 72 622 USD





Renault C 380* KIPPER 4,50 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 741 203 540 VND
- ≈ 66 217 USD





Renault C430 8X4 HAAKARM - ABROLLKIPPER - HYVA - EURO 6 - TOP!
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 909 610 100 VND
- ≈ 72 622 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 477 974 VND
- ≈ 28 008 USD





Renault T 380 T 6X2 RHD Standklima Liftachse 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 972 840 VND
- ≈ 15 325 USD





Renault D 18.320 Curtain-Sider Beverage Truck / Full Air Suspension / Ta
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 944 279 640 VND
- ≈ 35 910 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 20), Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Bỉ (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 11), Tây ban nha (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 705–17 535 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–480 |
| Giá, EUR | 12 900–97 500 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 157 800–810 948 |
| Năm đăng ký | 2017–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020 6x Prolongas Mando Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 405752 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 9710 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 853 889 740 VND |
| Renault T 380 T 6X2 RHD Standklima Liftachse 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 436994 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 402 972 840 VND |
| Renault C 460 Euro 6 8x4 Palfinger 19 Tonmeter laadkraan | năm sản xuất: 2017, số dặm: 538826 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 16840 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 932 078 500 VND |
| Renault T 460 6X2 EFFER 395/5S + JIB 4S Crane Kran Full Air Suspension Retarder Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 583628 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 9750 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 2 703 526 740 VND |
| RENAULT C430.26 6X2 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 540000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 653 993 000 VND |
| Renault D12 210HP - LADEBORDWAND - TOP TRUCK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 246742 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 5380 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 508 226 940 VND |
| RENAULT T380.26 LONA ejes 6x2*4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 642271 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 232 976 600 VND |
| Renault D 16 260 / CHŁODNIA - 6,8 M / MULTITEMPERATURA / CARRIER SUPRA 8 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 166000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 944 279 640 VND |
| Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198269 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2735 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 448 081 740 VND |
| Renault C 440* HIAB X-HIDUO 138 B-3 + FUNK + Anhänger | năm sản xuất: 2017, số dặm: 551000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 560 767 940 VND |




