Xe tải RENAULT 2017 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 879 283 300 VND
- ≈ 72 314 USD





Renault D14.280 DXI+INTARDER+CARRIER SUPRA 750+DHOLLANDIA
16 850EUR
- ≈ 505 845 425 VND
- ≈ 19 464 USD

Renault D 12.240 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1150 MULTi A/C
14 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 447 305 450 VND
- ≈ 17 212 USD





RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 498 022 950 VND
- ≈ 57 643 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 879 283 300 VND
- ≈ 72 314 USD





Renault C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,8 M + HDS HIAB 188 ES-4 / WYSÓW 12,5
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 143 463 700 VND
- ≈ 82 480 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,8 M + HDS HIAB 188 ES-4 / WYSÓW 12,5 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 098 432 950 VND
- ≈ 80 747 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 879 283 300 VND
- ≈ 72 314 USD





Renault T480 COMFORT / DOUBLE TANK / TIR LINE / THROUGH LOADING SYSTEM / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 652 945 875 VND
- ≈ 25 125 USD





Renault D 14 280 EURO 6, Palfinger
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 303 400 VND
- ≈ 17 096 USD





Renault D 250 D 4X2 12 toneladas 1.500kg Plataforma elevadora trasera automático Aire acondicionado Euro 6
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 274 700 VND
- ≈ 15 479 USD





Renault C 460 Euro 6 8x4 Palfinger 19 Tonmeter laadkraan
97 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 926 998 750 VND
- ≈ 112 631 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 879 283 300 VND
- ≈ 72 314 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Steel suspension
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 948 330 450 VND
- ≈ 74 971 USD





Renault D 320 D 4X2 18tonner 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 684 467 400 VND
- ≈ 26 338 USD





Renault C 430 *KIPPER 6,45m*HIAB 144 BS-3 HIDUO/FUNK*6x4
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 368 617 450 VND
- ≈ 91 144 USD





Renault C430 Tipper + Crane HMF
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 918 309 950 VND
- ≈ 73 816 USD





Renault T 380 * FASSI F120B.2.22 + FUNK * TOPZUSTAND !
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 257 858 950 VND
- ≈ 48 402 USD





Renault D 26 320 6x2, EURO 6, Palfinger, Remote
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 197 817 950 VND
- ≈ 46 092 USD





Renault D 320 4X2 19.5tonner 1500kg Ladebordwand Automatic Euro 6
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 448 950 VND
- ≈ 25 298 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 16), Ba Lan (Khuyến mãi: 11), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Pháp (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 650–16 955 |
| Tổng trọng lượng, kg | 11 990–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 209–520 |
| Giá, EUR | 12 450–94 900 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 151 265–836 436 |
| Năm đăng ký | 2017–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg | năm sản xuất: 2017, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11790 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 62 600 EUR |
| Renault C380 Comfort 6×4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg | 65 000 EUR |
| Renault D 320 D 4X2 18tonner 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 494198 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 9295 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 22 800 EUR |
| Renault C 430.32+HIAB 228ES-4+4EXT | năm sản xuất: 2017, số dặm: 265617 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 63 850 EUR |
| Renault T480 COMFORT / DOUBLE TANK / TIR LINE / THROUGH LOADING SYSTEM / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 804104 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 8549 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 21 750 EUR |
| Renault C 430 * FASSI F165A.0.23 + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 272000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 81 900 EUR |
| Renault D19 WIDE 380 DXI+DHOLLANDIA 1.5 T | năm sản xuất: 2017, số dặm: 842330 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 13 850 EUR |
| Renault T HIGH 520 6X2 EURO 6 + PALFINGER PK16002 ROTOR FUNCTION | năm sản xuất: 2017, số dặm: 810948 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 12450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 29 950 EUR |
| Renault D 26 320 6x2, EURO 6, Palfinger, Remote | năm sản xuất: 2017, số dặm: 299000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 13457 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 39 900 EUR |
| RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 62 600 EUR |



