Xe tải RENAULT 2016 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 075 257 800 VND
- ≈ 78 849 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5 M / UDŹWIG 9800 KG / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 857 239 000 VND
- ≈ 108 560 USD





Renault D10.210 7m Koffer
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 830 580 VND
- ≈ 12 455 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 075 257 800 VND
- ≈ 78 849 USD





Renault C 460 8X4 16m3 tipper covering system Full Steel Big-Axle Retarder Euro 6
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 457 700 VND
- ≈ 66 850 USD





Renault C 460 Meiller 3-Side Tipper Truck / Reversing Camera / Euro 6
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 545 916 680 VND
- ≈ 58 736 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 280 4X2 HIAB 122 B-2 Hiduo Crane Kran 9m3 tipper Automatic Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 802 380 VND
- ≈ 57 022 USD





Renault T 380 * Abschleppwagen 7,40m* KRAN/FUNK * TOP
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 951 945 380 VND
- ≈ 74 163 USD





Renault D 280
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 402 970 VND
- ≈ 13 541 USD





Renault C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t liftin
70 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 123 379 720 VND
- ≈ 80 677 USD





RENAULT D12 / Lamberet refrigerated truck / Dhollandia tail lift 1500 kg / 130 thousand km!!
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 948 940 VND
- ≈ 44 224 USD





Renault C 460 Comfort 8X4 Wywrotka TYLNOZSYPOWA MEILLER KIPPER P436
62 694EUR
- ≈ 1 885 597 282 VND
- ≈ 71 642 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,2 M + HDS HIAB X-DUO 188 / WYSÓW 15 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 924 876 800 VND
- ≈ 73 135 USD





Renault T 460 6X2 STEER COMBI
27 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 629 790 VND
- ≈ 31 939 USD






Renault T 430 6X2 NL TRUCK
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 095 500 VND
- ≈ 31 425 USD





Renault D 180 Hiab 3,8 Tonmeter Euro 6 Just 178.017 km!
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 485 900 VND
- ≈ 22 283 USD





Renault D 18 430 EURO 6, Rolfo Pegasus, Hydraulic, Winch
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 135 380 VND
- ≈ 17 026 USD





Renault C-series Flatbed+Crane
61 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 849 686 300 VND
- ≈ 70 278 USD





Renault T380 / ADR AT
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 135 410 200 VND
- ≈ 81 134 USD





Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5
96 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 902 353 300 VND
- ≈ 110 274 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–27 588 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–42 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–469 |
| Giá, EUR | 10 900–96 500 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 130 000–1 038 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2017 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault D10.210 7m Koffer | năm sản xuất: 2016, số dặm: 289600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 214 mã lực, khối hàng: 5700 kg, tổng trọng lượng: 11600 kg | 327 830 580 VND |
| Renault C 380* HIAB X-HIDUO 188 B-3/FUNK*6x4 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 363000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 921 869 180 VND |
| RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 10577 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 075 257 800 VND |
| RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 10577 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 075 257 800 VND |
| Renault T430 BDF-Wechselfahrgestell, 4x2 LL, EURO6, VEB+ | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1038000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 438 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 327 830 580 VND |
| RENAULT D12 / Lamberet refrigerated truck / Dhollandia tail lift 1500 kg / 130 thousand km!! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 130000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 4000 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 163 948 940 VND |
| RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5 M / UDŹWIG 9800 KG / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 221000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 857 239 000 VND |
| Renault C 430 * HIAB 122 B - 3 HIDUO + FUNK * TOP | năm sản xuất: 2016, số dặm: 443000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 410 573 780 VND |
| Renault D 18 430 EURO 6, Rolfo Pegasus, Hydraulic, Winch | năm sản xuất: 2016, số dặm: 914000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 8040 kg, tổng trọng lượng: 19400 kg | 448 135 380 VND |
| Renault C 460 Comfort 8X4 Wywrotka TYLNOZSYPOWA MEILLER KIPPER P436 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 342000 km, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 885 597 282 VND |




