Xe tải RENAULT T 6x2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Renault T380 6x2/4 SlaapCabine Euro6C - OpenLaadBak ?.?m AluminiumBorden + Palfinger20.501L Remote Control - PalletHaak
52 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 592 344 170 VND
- ≈ 60 556 USD





Renault T 380 T 6X2 7,67m Box Full Air Lift+Steering Axle 2t Tailgate Euro 6
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 768 268 880 VND
- ≈ 67 247 USD





Renault T 380 T 6X2 RHD Standklima Liftachse 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 972 840 VND
- ≈ 15 325 USD





Renault T 480 T 6X2 Gancho Palfinger PHT20SLD5 Eje Direccional ACC Euro 6
104 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 154 615 740 VND
- ≈ 119 969 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 380 * Abschleppwagen 7,40m* KRAN/FUNK * TOP
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 951 711 740 VND
- ≈ 74 223 USD





Renault T 380 +MAGYAR 19.000L/6COMP+INTARDER
68 900EUR
- ≈ 2 072 002 140 VND
- ≈ 78 798 USD





RENAULT T 430 / 6x2 / CHŁODNIA -9 M / AGREGAT CARRIER SUPRA 1250 / WINDA ZAŁADOWCZA / ROLETA / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTNA
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 098 140 VND
- ≈ 33 051 USD





Renault T 480 6x2 WECHSELBRÜCKENFAHRZEUG C745 + C782
114 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 443 312 700 VND
- ≈ 130 949 USD





Renault T 460 6X2 STEER COMBI
27 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 529 170 VND
- ≈ 31 965 USD






Renault T 440 T 6X2 Próximamente: Eje Elevable 4,90m Entre Ejes Euro 6
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 076 599 080 VND
- ≈ 40 943 USD





Renault T 460 6X2 EFFER 395/5S + JIB 4S Crane Kran Full Air Suspension Retarder Euro 6
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 703 526 740 VND
- ≈ 102 815 USD





Renault T 380 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / HIAB 302 E-5 / PILOT / OŚ SKR
84 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 544 141 960 VND
- ≈ 96 753 USD





Renault T430 6X2 PALFINGER PK14.501 SLD Crane Platform
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 315 590 200 VND
- ≈ 88 061 USD





Renault T 520 P livestock trailer truck
86 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 601 279 900 VND
- ≈ 98 926 USD





Renault T380 / ADR AT
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 074 740 VND
- ≈ 79 941 USD





Renault T 430
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 207 040 VND
- ≈ 34 767 USD





Renault T 480 6X2 31m3 Benalu Steering Axle Euro 6
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 058 340 VND
- ≈ 63 930 USD





Renault T 460 6X2 STEERAXLE LIFT
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 238 770 VND
- ≈ 27 390 USD






Renault T480 HIAB Abrollkipper
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 906 430 740 VND
- ≈ 148 561 USD





Renault T 380 * HIAB 111 B - 2 HIDUO + FUNK / 6x2!
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 058 340 VND
- ≈ 63 930 USD
Xe tải RENAULT T: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 3), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 590–16 646 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 379–520 |
| Giá, EUR | 10 900–129 900 |
| Năm | 2014–2025 |
| Số dặm km | 100–1 038 000 |
| Năm đăng ký | 2015–2023 |
Giá cho Xe tải RENAULT T
| Renault T 380 T 6X2 7,67m Box Full Air Lift+Steering Axle 2t Tailgate Euro 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 460271 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 768 268 880 VND |
| Renault T 460 6X2 STEERAXLE LIFT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 542902 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 14461 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 720 238 770 VND |
| Renault T 380 T 6X2 RHD Standklima Liftachse 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 436994 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 402 972 840 VND |
| Renault T 380 * HIAB 111 B - 2 HIDUO + FUNK / 6x2! | năm sản xuất: 2015, số dặm: 476000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 681 058 340 VND |
| Renault T 380 * Abschleppwagen 7,40m* KRAN/FUNK * TOP | năm sản xuất: 2016, số dặm: 573000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 951 711 740 VND |
| Renault T 430 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 654000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 914 207 040 VND |
| Renault T 380 +MAGYAR 19.000L/6COMP+INTARDER | năm sản xuất: 2017, số dặm: 265950 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 072 002 140 VND |
| Renault T 460 6X2 EFFER 395/5S + JIB 4S Crane Kran Full Air Suspension Retarder Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 583628 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 9750 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 2 703 526 740 VND |
| Renault T430 BDF-Wechselfahrgestell, 4x2 LL, EURO6, VEB+ | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1038000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 438 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 327 791 340 VND |
| RENAULT T 430 / 6x2 / CHŁODNIA -9 M / AGREGAT CARRIER SUPRA 1250 / WINDA ZAŁADOWCZA / ROLETA / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTNA | năm sản xuất: 2015, số dặm: 654000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 869 098 140 VND |




