Xe tải RENAULT C 430 cẩu gấp

RENAULT C430.26 6X4 GRUA + CAJA ABIERTA
65 000EUR
- ≈ 1 947 926 500 VND
- ≈ 73 979 USD





RENAULT C 430 6X4 GRUA HIAB 188 CAJA FIJA
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 652 176 850 VND
- ≈ 100 726 USD





Renault C 430
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 913 740 VND
- ≈ 74 435 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,5 M + HDS PALFINGER PK 18 002-EH C / WYSÓW 12,5 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / WIDŁY DO PALET
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 914 961 590 VND
- ≈ 72 727 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 7,2 M + HDS FASSI F215A / WYSÓW 10 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 798 086 000 VND
- ≈ 68 289 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 802 017 350 VND
- ≈ 106 417 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓW 12,5M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR / SPROWADZONY
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 977 894 600 VND
- ≈ 75 117 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5 M / UDŹWIG 9800 KG / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 846 969 500 VND
- ≈ 108 124 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Hiab, PTO
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 435 471 990 VND
- ≈ 54 517 USD





Renault C430 confort
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 944 929 690 VND
- ≈ 73 865 USD





Renault C 430 8x2, Euro 6, Fassi, Remote, Winch
108 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 263 526 090 VND
- ≈ 123 944 USD





RENAULT C430





Renault C 430 4X2 NEW! HIAB X-Hiduo 138 Crane 6m3 Dautel 3-Side tipper Euro 6
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 593 175 190 VND
- ≈ 136 464 USD





Renault C 430 4X2 NEW! HIAB X-Hiduo 138 Crane 6m3 Dautel 3-Side tipper Euro 6
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 593 175 190 VND
- ≈ 136 464 USD





Renault C 430 / 6 X 2 / E 6 / SKRZYNIOWY + HDS / FASSI F 195 / ROTATOR /
70 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 124 738 290 VND
- ≈ 80 694 USD





Renault C 430 6x2, EURO 6, Palfinger, Remote, Steeringaxle
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 484 355 490 VND
- ≈ 94 352 USD





Renault C 430
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 079 786 140 VND
- ≈ 78 987 USD





Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓ
280 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 406 052 050 VND
- ≈ 319 251 USD





Renault C 430 * FASSI F165A.0.23 + FUNK * 6x4
90 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 709 116 240 VND
- ≈ 102 888 USD





Renault C 430 *HIAB X - HIPRO 192 ES -4 + FUNK* 6x4
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 139 722 340 VND
- ≈ 81 263 USD
Xe tải RENAULT C 430: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 660–22 795 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 000–39 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–430 |
| Giá, EUR | 47 850–119 900 |
| Năm | 2015–2022 |
| Số dặm km | 499–443 000 |
| Năm đăng ký | 2015–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT C 430
| Renault C430* ABROLLKIPPER *LIV 170Z 78 * 6x4 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 12000 kg | 2 679 148 140 VND |
| Renault C 430 8x4, EURO 6, Hiab, PTO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 386000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 14846 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 435 471 990 VND |
| Renault C 430 HIAB 228 E5 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 209982 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 22795 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 2 394 451 190 VND |
| Renault C 430 4X2 NEW! HIAB X-Hiduo 138 Crane 6m3 Dautel 3-Side tipper Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2022, số dặm: 499 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 8660 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 3 593 175 190 VND |
| Renault C 430.32+HIAB 228ES-4+4EXT | năm sản xuất: 2017, số dặm: 265617 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 913 463 185 VND |
| Renault C430 confort | năm sản xuất: 2017, số dặm: 365000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 944 929 690 VND |
| Renault C 430 6x2, EURO 6, Palfinger, Remote, Steeringaxle | năm sản xuất: 2020, số dặm: 111500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 13044 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 484 355 490 VND |
| Renault C 430 *KIPPER 6,80m* HIAB X-HIDUO 188 ES-4 * 8x4 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 454 387 390 VND |
| Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5 | năm sản xuất: 2016, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 2 891 921 650 VND |
| RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5 M / UDŹWIG 9800 KG / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 221000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 846 969 500 VND |



