Xe tải RENAULT C 430 Euro 6





Renault C430 Tipper + Crane HMF
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 915 779 510 VND
- ≈ 72 752 USD





Renault C 430 - 6x4
46 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 605 165 VND
- ≈ 53 340 USD





Renault C 430 - 8x4
108 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 248 430 515 VND
- ≈ 123 359 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 734 232 241 VND
- ≈ 27 882 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYN)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 734 232 241 VND
- ≈ 27 882 USD





Renault C 430 8x4 (Steel Tipper) - RHD (AXF)
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 260 891 VND
- ≈ 26 174 USD





Renault C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 128 643 900 VND
- ≈ 80 835 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A0.22 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA / EURO 6 /
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 083 672 550 VND
- ≈ 79 127 USD

Renault C430 6x4





Renault C 430 EURO 6, Palfinger, PTO
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 046 910 VND
- ≈ 56 812 USD





Renault C430 8X4 HAAKARM - ABROLLKIPPER - HYVA - EURO 6 - TOP!
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 046 910 VND
- ≈ 56 812 USD





RENAULT C 430 6X4 GRUA HIAB 188 CAJA FIJA
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 653 309 650 VND
- ≈ 100 759 USD





Renault C 430 C 4X2 Portacontenedores Marrel Motor 11Ltrs Cubo Reductor Euro 6
45 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 361 132 860 VND
- ≈ 51 689 USD





Renault C 430
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 960 750 860 VND
- ≈ 74 459 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,5 M + HDS PALFINGER PK 18 002-EH C / WYSÓW 12,5 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / WIDŁY DO PALET
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 915 779 510 VND
- ≈ 72 752 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 7,2 M + HDS FASSI F215A / WYSÓW 10 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 798 854 000 VND
- ≈ 68 311 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 803 214 150 VND
- ≈ 106 452 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5 M / UDŹWIG 9800 KG / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / EURO 6
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 848 185 500 VND
- ≈ 108 160 USD





Renault C430 2 side tipper + Crane HMF 2120 - remote control
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 760 410 VND
- ≈ 73 890 USD





Renault C 430 8x2, Euro 6, Fassi, Remote, Winch
108 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 264 920 010 VND
- ≈ 123 985 USD
Xe tải RENAULT C 430: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Bỉ (Khuyến mãi: 9), Tây ban nha (Khuyến mãi: 8), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 660–30 538 |
| Tổng trọng lượng, kg | 20 500–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 424–439 |
| Giá, EUR | 22 990–108 900 |
| Năm | 2014–2022 |
| Số dặm km | 499–696 270 |
| Năm đăng ký | 2015–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT C 430
| RENAULT C430.26 6X2 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 540000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 648 949 500 VND |
| Renault C 430 8X4, EURO 6, HIAB, Remote | năm sản xuất: 2017, số dặm: 347000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15321 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 885 798 610 VND |
| Renault C 430 C 4X2 Portacontenedores Marrel Motor 11Ltrs Cubo Reductor Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 213556 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 10275 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 361 132 860 VND |
| Renault C430.26 +DALBY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 264449 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 791 358 775 VND |
| RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,5 M + HDS PALFINGER PK 18 002-EH C / WYSÓW 12,5 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / WIDŁY DO PALET | năm sản xuất: 2015, số dặm: 348000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 915 779 510 VND |
| Renault C 430 4X2 NEW! HIAB X-Hiduo 138 Crane 6m3 Dautel 3-Side tipper Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2022, số dặm: 499 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 8660 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 3 264 920 010 VND |
| Renault C430 Tipper + Crane HMF | năm sản xuất: 2017, số dặm: 382000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 14990 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 915 779 510 VND |
| Renault C430 8X4 HAAKARM - ABROLLKIPPER - HYVA - EURO 6 - TOP! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 512925 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 30538 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 1 496 046 910 VND |
| Renault C 430 / 6 X 2 / E 6 / SKRZYNIOWY + HDS / FASSI F 195 / ROTATOR / | năm sản xuất: 2018, số dặm: 450000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11270 kg | 2 125 645 810 VND |
| RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 7,2 M + HDS FASSI F215A / WYSÓW 10 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR | năm sản xuất: 2017, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 798 854 000 VND |



