Xe tải RENAULT C 430 dầu, hộp số: tự động





Renault C 430 8X4, EURO 6, HIAB, X-HIDUO 228 E-5
61 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 641 500 VND
- ≈ 69 489 USD





Renault C430 8X4 HAAKARM - ABROLLKIPPER - HYVA - EURO 6 - TOP!
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 282 648 250 VND
- ≈ 49 362 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Retarder, Steel suspension
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 311 865 750 VND
- ≈ 50 486 USD





Renault C430 2 side tipper + Crane HMF 2120 - remote control
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 896 215 750 VND
- ≈ 72 975 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C430 Tipper + Crane HMF
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 866 998 250 VND
- ≈ 71 851 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Steel suspension
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 896 215 750 VND
- ≈ 72 975 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Steel suspension, PTO, Hydro
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 756 733 250 VND
- ≈ 29 122 USD





Renault C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 074 442 500 VND
- ≈ 79 834 USD





Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5
96 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 819 488 750 VND
- ≈ 108 507 USD





Renault C 430 6X4 HYVA NG 2018 TAXL skiploader 6x4 Big-Axle Automatic Euro 6
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 019 690 750 VND
- ≈ 39 242 USD






Renault C 430 4x2, Kran Hiab X-HiDuo 138 ES-3, Funk
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 795 353 250 VND
- ≈ 146 063 USD





Renault C 430 8x4 (Steel Tipper) - RHD (AXF)
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 710 325 VND
- ≈ 25 850 USD





RENAULT C430.26 6X2
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 606 962 500 VND
- ≈ 61 843 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 536 575 VND
- ≈ 27 537 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Steel suspension
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 545 605 750 VND
- ≈ 59 482 USD





Renault C 430 *KIPPER 6,45m*HIAB 144 BS-3 HIDUO/FUNK*6x4
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 305 260 750 VND
- ≈ 88 717 USD





Renault C 430 - 8x4
108 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 165 716 125 VND
- ≈ 121 831 USD





RENAULT C 430 6X4 GRUA HIAB 188 CAJA FIJA
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 585 748 750 VND
- ≈ 99 512 USD





Renault C 430 C 4X2 Portacontenedores Marrel Motor 11Ltrs Cubo Reductor Euro 6
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 213 250 VND
- ≈ 47 113 USD





Renault C 430 8x2, Euro 6, Fassi, Remote, Winch
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 915 906 500 VND
- ≈ 112 218 USD
Xe tải RENAULT C 430: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 14), Bỉ (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 660–30 538 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 316–439 |
| Giá, EUR | 22 990–108 900 |
| Năm | 2015–2019 |
| Số dặm km | 153 000–750 000 |
| Năm đăng ký | 2015–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT C 430
| Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYF) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 650000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 24 490 EUR |
| RENAULT C430.26 6X2 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 540000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 55 000 EUR |
| Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Steel suspension | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15535 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 64 900 EUR |
| Renault C 430 C 6X4 HYVA NG 2018 TAXL skiploader 6x4 Big-Axle Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 179389 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15266 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 32 400 EUR |
| Renault C 430 8x4 (Steel Tipper) - RHD (AXF) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 544000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 22 990 EUR |
| Renault C 430 8x4, EURO 6, Hiab | năm sản xuất: 2018, số dặm: 252500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 14545 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 65 900 EUR |
| Renault C 430 6x4 lames 346'km | năm sản xuất: 2016, số dặm: 346382 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 13485 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 48 700 EUR |
| Renault C430 2 side tipper + Crane HMF 2120 - remote control | năm sản xuất: 2017, số dặm: 365000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 64 900 EUR |
| Renault C 430 HIAB 228 E5 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 209982 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 22795 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 75 900 EUR |
| Renault C 430 4x2, Kran Hiab X-HiDuo 138 ES-3, Funk | Mới, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 438 mã lực, khối hàng: 5660 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 129 900 EUR |



