Xe tải RENAULT C 380 cẩu gấp





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 106 728 700 VND
- ≈ 80 487 USD





Renault C 380 6x2, EURO 6, Palfinger, Remote
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 523 561 770 VND
- ≈ 58 207 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 911 321 980 VND
- ≈ 73 022 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 911 321 980 VND
- ≈ 73 022 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 911 321 980 VND
- ≈ 73 022 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 106 728 700 VND
- ≈ 80 487 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 911 321 980 VND
- ≈ 73 022 USD
Renault C380 DXI+PALF 18T/m
39 450EUR
- ≈ 1 204 499 235 VND
- ≈ 46 018 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * 6x4 * TOP
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 134 207 770 VND
- ≈ 81 537 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * 6x4 * TOP
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 180 006 220 VND
- ≈ 83 287 USD





Renault C 380
73 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 241 070 820 VND
- ≈ 85 620 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 195 272 370 VND
- ≈ 83 870 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
71 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 195 272 370 VND
- ≈ 83 870 USD





Renault C 380 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,8 m / + HDS HIAB X- HIPRO 192 ES- 4 W
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 180 006 220 VND
- ≈ 83 287 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
73 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 241 070 820 VND
- ≈ 85 620 USD





Renault C 380
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 813 618 620 VND
- ≈ 69 289 USD





Renault C380 Comfort 6×4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 984 599 500 VND
- ≈ 75 821 USD





RENAULT C 380 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,8 m / + HDS HIAB X- HIPRO 192 ES- 4 WYSÓW: 12,4 M / ROTATOR / WIDŁY DO PALET / EURO 6
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 134 207 770 VND
- ≈ 81 537 USD





Renault C380 320 6X4 + FASSI F245 DEMO UNUSED NL KENTEKEN
157 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 808 837 250 VND
- ≈ 183 722 USD





Renault C 380* KIPPER 4,50 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 767 820 170 VND
- ≈ 67 539 USD
Xe tải RENAULT C 380: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 14), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Hà lan (Khuyến mãi: 3), Pháp (Khuyến mãi: 2), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 710–14 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 260–390 |
| Giá, EUR | 28 900–157 500 |
| Năm | 2014–2026 |
| Số dặm km | 88–530 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT C 380
| Renault C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t liftin | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 10580 kg | 2 155 580 380 VND |
| Renault C 380* KIPPER 4,50 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND ! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 442000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 767 820 170 VND |
| Renault C 380 6X4, EURO 6, HIAB, Remote, Steel suspension | năm sản xuất: 2018, số dặm: 194000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11141 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 767 820 170 VND |
| Renault C 380* HIAB X-HIDUO 188 B-3/FUNK*6x4 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 363000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 951 013 970 VND |
| Renault C 380 DXI+Palfinger 26 T/m+5EXT. | năm sản xuất: 2014, số dặm: 318590 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 676 223 270 VND |
| RENAULT C 380 6X4 FLATBED CRANE PALFINGER PK 18002-EH B | năm sản xuất: 2015, số dặm: 342431 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 260 mã lực, khối hàng: 12118 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 154 120 940 VND |
| Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg | 1 960 173 660 VND |
| Renault C 380 * PRITSCHE 7,05 m* FASSI F 135C + FUNK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 530000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 379 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 256 336 970 VND |
| Renault C380 320 6X4 + FASSI F245 DEMO UNUSED NL KENTEKEN | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 88 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 808 837 250 VND |
| Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020 6x Prolongas Mando Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 405752 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 9710 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 833 397 440 VND |



