Xe tải RENAULT Premium hộp số: số sàn





Renault Premium 310 Dxi 6x2, EURO 5, Retarder, ADR, Magyar 21630 L, 6 Comp
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 248 780 VND
- ≈ 26 587 USD





Renault Premium 280
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 659 580 VND
- ≈ 19 621 USD





Renault Premium 320 13000L FUEL / CARBURANT - 4 COMPARTMENTS
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 066 290 VND
- ≈ 18 518 USD





Renault Premium 380 DXI 19000L FUEL/CARBURANT - 4 COMP - DOUBLE PUMP
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 700 500 VND
- ≈ 31 928 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault PREMIUM / 370 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / HIAB 377 EP - 4 / PIL
60 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 820 941 100 VND
- ≈ 70 242 USD





2007 Renault Premium 2007 Palfinger PK10000 on 4x2 C ... Dump Truck with Crane





Renault Premium 270 EURO 3, Fuel, Telma, 13.905 L, 3 Comp
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 364 980 VND
- ≈ 16 138 USD





Renault Premium 440 PATA - SECMAIR CHIPSEALER 440 - RETARDER
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 781 048 290 VND
- ≈ 30 128 USD





Renault Premium 280 DXI 13500L FUEL/CARBURANT - 4 COMP
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 262 690 VND
- ≈ 20 840 USD





Renault Premium Flatbed Truck





Renault Premium 320 Premium 320 Dci
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 801 150 VND
- ≈ 15 383 USD





Renault Premium Lander 320 DXI - 11000L INSULATED INOX TANK - 2 COMP
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 737 405 900 VND
- ≈ 28 445 USD





Renault Premium 310 DXI - CARBURANT / FUEL 13500L - 4 COMP
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 459 090 VND
- ≈ 23 162 USD





Renault Premium 320
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 629 052 380 VND
- ≈ 24 265 USD





Renault Premium 270
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 436 423 900 VND
- ≈ 16 835 USD





Renault Premium 250
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 589 200 VND
- ≈ 6 966 USD





Renault Premium 450.26
12 500EUR
- ≈ 376 227 500 VND
- ≈ 14 513 USD





Renault PREMIUM 400
7 053EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 282 604 VND
- ≈ 8 188 USD





Renault Premium 320 6x4 PTO, SPRING SUSPENSION, STEEL DUMPER !
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 055 818 VND
- ≈ 27 853 USD





Renault Premium 310 DXI - CARBURANT / FUEL 13500L - 4 COMP
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 459 090 VND
- ≈ 23 162 USD
Xe tải RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 210, Premium 250, Premium 260, Premium 270, Premium 280
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 50), Bỉ (Khuyến mãi: 45), Pháp (Khuyến mãi: 34), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 205–16 380 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–31 575 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 209–441 |
| Giá, EUR | 4 400–49 900 |
| Năm | 1999–2015 |
| Số dặm km | 223 200–988 978 |
| Năm đăng ký | 1999–2014 |
Giá cho Xe tải RENAULT Premium
| Renault Premium 270 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 458000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực | 23 400 EUR |
| RENAULT LANDER 430 6X2 | số dặm: 620273 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 429 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 15 000 EUR |
| Renault Premium 370 4X2 HMF 1560 K4 Kran Crane Manual ADR Big-Axle Steelsuspension Euro 3 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 589572 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 6825 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 15 900 EUR |
| Renault Premium 270 dci 4x2 gas tank 18.6 m3 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 466500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 7760 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 20 500 EUR |
| Renault PREMIUM / 370 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / HIAB 377 EP - 4 / PIL | năm sản xuất: 2008, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 9621 kg | 60 500 EUR |
| Renault Premium 280 Dxi EURO 4, PTO, Retarder, 4 Comp, 13.390 Liter | năm sản xuất: 2009, số dặm: 424000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 11035 kg, tổng trọng lượng: 19090 kg | 14 900 EUR |
| Renault Premium 280 13500 L 4 comp manual | năm sản xuất: 2009, số dặm: 452827 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, khối hàng: 11105 kg, tổng trọng lượng: 19090 kg | 15 250 EUR |
| Renault PREMIUM 270 + MAGYAR 14000L+4COMP | năm sản xuất: 2002, số dặm: 531862 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 270 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 13 750 EUR |
| Renault Premium 270.18 4x2,E3,ADR,Schwarzmueller 2K | năm sản xuất: 2003, số dặm: 261700 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 265 mã lực, khối hàng: 9900 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 17 500 EUR |
| Renault Premium 440 PATA - SECMAIR CHIPSEALER 440 - RETARDER | năm sản xuất: 2008, số dặm: 308902 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 11720 kg, tổng trọng lượng: 26120 kg | 25 950 EUR |




