Xe tải RENAULT Premium hộp số: tự động





Renault Premium 330.19
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 151 400 VND
- ≈ 16 130 USD





Renault PREMIUM 6X2 SUPRA MT
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 903 790 VND
- ≈ 14 863 USD





Renault Premium Lander 430 8x4 (Tipper) - RHD (MUK)
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 974 649 VND
- ≈ 21 879 USD





Renault Premium Lander 380 DXi 8x4 (Tipper) - RHD (EEN)
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 199 749 VND
- ≈ 23 032 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium EURO 4, Retarder, Dhollandia
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 003 390 VND
- ≈ 10 254 USD





Renault PREMIUM 26.380 6X2 CHŁODNIA IZOTERMA 23 PALETY
18 578EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 521 907 VND
- ≈ 21 405 USD





Renault Premium 270 Day Cab, Euro 5, Carrier / side doors / tail lift / 3 compartments / retail distribution
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





Renault Premium 430 - Meiller RK 20.65
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 906 450 749 VND
- ≈ 34 553 USD





Renault Premium 380.26
29 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 196 725 VND
- ≈ 34 277 USD





Renault Premium 270 FUEL / CARBURANT 13000L - 4 COMP - VERY GOOD STATE
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 341 345 VND
- ≈ 29 899 USD





Renault Lander 450 DXI EURO 5 - 6x4 - 20T PALLIFT HAAKSYSTEEM / ABROLLKIPPER / GANCHO / PORTE CONTAINER - BLATT / AP ACHSEN - BE TRUCK
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 199 749 VND
- ≈ 23 032 USD





RENAULT PREMIUM 460.18 GV
17 000EUR
- ≈ 513 826 700 VND
- ≈ 19 587 USD





RENAULT PREMIUM LANDER 450.32 8X4
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 619 614 550 VND
- ≈ 23 619 USD





Renault Premium 370 Dxi EURO 4, Dhollandia
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 406 USD





Renault Premium 380.26 dxi 6x2 fuel tank 18.5 m3 / 5 comp
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 778 900 VND
- ≈ 44 935 USD





RENAULT LANDER 380DXI
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 148 553 800 VND
- ≈ 43 782 USD





2007 Renault Premium 410.26 Palfinger PK9501 on 6x4 Flatbed Truck with Crane





RENAULT LANDER 6x4
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 967 203 200 VND
- ≈ 36 869 USD





RENAULT Premium Lander 460dxi bibenne grue Palfinger pk16001
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 269 454 200 VND
- ≈ 48 391 USD





Renault Premium 380.18 EEV Supra/LBW
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 406 USD
Xe tải RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 270, Premium 280, Premium 300, Premium 320, Premium 330
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 24), Pháp (Khuyến mãi: 22), Bỉ (Khuyến mãi: 16), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 713–18 950 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 270–470 |
| Giá, EUR | 7 700–44 900 |
| Năm | 2007–2014 |
| Số dặm km | 160 269–1 099 200 |
| Năm đăng ký | 2007–2014 |
Giá cho Xe tải RENAULT Premium
| Renault Premium Lander 370 6x2 chassis + ADR | năm sản xuất: 2007, số dặm: 659650 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 370 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 256 913 350 VND |
| Renault Premium 270 13500 L 4 comp | năm sản xuất: 2011, số dặm: 273092 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, khối hàng: 11255 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 521 382 975 VND |
| Renault Premium 380 dxi 6x2 RHD + Hiab XS122 Duo | năm sản xuất: 2013, số dặm: 999 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 27000 kg | 589 389 450 VND |
| Renault Premium 440 Renault Premium 440 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 640000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 14810 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 420 128 890 VND |
| Renault Premium Lander 380 DXi 8x4 (Tipper) - RHD (EEN) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 694871 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 380 mã lực | 604 199 749 VND |
| Renault Premium 270 DXi | năm sản xuất: 2014, số dặm: 414569 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 11990 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 358 167 435 VND |
| Renault Premium 270 4x2 curtain sider + Transmanut forklift | năm sản xuất: 2013, số dặm: 475500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 10854 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 468 489 050 VND |
| Renault Premium EURO 4, Retarder, Dhollandia | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1056500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 7713 kg, tổng trọng lượng: 19120 kg | 269 003 390 VND |
| Renault Premium 380.26 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 367698 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 379 mã lực, khối hàng: 15730 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 899 196 725 VND |
| Renault Premium 320 DCI | năm sản xuất: 2006, số dặm: 667771 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 235 mã lực, tổng trọng lượng: 26 kg | 226 688 250 VND |





