Xe tải RENAULT Premium





Renault Premium 380 DXI + FASSI F 165-- 2 X EXT. + REMOTE + HYDRAULIC RAMPS + LIER + 6X2 + EURO 5
42 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 270 173 235 VND
- ≈ 48 867 USD





Renault Premium 380 DXI + FASSI F 165-- 2 X EXT. + REMOTE + HYDRAULIC RAMPS + LIER + 6X2 + EURO 5
42 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 270 173 235 VND
- ≈ 48 867 USD





Renault Lander 380 Dxi 8x2, EURO 5, Fassi, Remote
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 475 707 670 VND
- ≈ 56 775 USD





RENAULT PREMIUM Tippbil med krok, kasse følger med, levers ferdig EU godkjent
9 233EUR
- ≈ 273 050 278 VND
- ≈ 10 505 USD

4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault PREMIUM 410 DXI (MANUAL GEARBOX / BOITE MANUELLE / LAMES / 6X4 / GRAND PONT / BIG AXLE)
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 974 235 VND
- ≈ 14 734 USD





Renault Premium 300 (MANUAL PUMP / FULL STEEL / LAMES / POMPE MANUELLE)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 254 335 VND
- ≈ 11 320 USD





Renault Premium 430
19 900EUR
- ≈ 588 508 670 VND
- ≈ 22 641 USD





Renault Premium 370 dxi 6x2 RHD Carrier Supra 950 MT frigo
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 092 950 VND
- ≈ 13 084 USD





Renault PREMIUM
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 866 500 VND
- ≈ 5 688 USD





Renault Premium 310 DXI - CARBURANT / FUEL 13500L - 4 COMP
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 987 335 VND
- ≈ 22 698 USD





Renault Premium 380.26
28 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 147 035 VND
- ≈ 32 938 USD





Renault Premium 250
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 293 200 VND
- ≈ 4 551 USD





Renault Premium 430DXI 6x2 Hds Fassi Skrzynia
21 677EUR
- ≈ 641 060 424 VND
- ≈ 24 663 USD



Renault PREMIUM
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 573 300 VND
- ≈ 1 137 USD





Renault Premium 340 **MANUAL GEABOX-FRENCH TRUCK**
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 629 070 VND
- ≈ 8 988 USD





Renault Premium 300
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 788 770 VND
- ≈ 19 228 USD
Renault Premium 270 DXI
21 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 868 620 VND
- ≈ 24 348 USD





Renault PREMIUM
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 866 500 VND
- ≈ 5 688 USD





Renault LANDER 320 DXI
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 159 700 VND
- ≈ 10 240 USD





Renault Premium 270 18T, Carrier Supra 950 MT
10 500EUR
- ≈ 310 519 650 VND
- ≈ 11 946 USD
Xe tải RENAULT Premium: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Premium 210, Premium 250, Premium 260, Premium 270, Premium 280
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 77), Pháp (Khuyến mãi: 73), Bỉ (Khuyến mãi: 67), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 16)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 045–16 430 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 496 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 250–461 |
| Giá, EUR | 3 990–52 319 |
| Năm | 1999–2015 |
| Số dặm km | 160 000–1 139 377 |
| Năm đăng ký | 1999–2015 |
Giá cho Xe tải RENAULT Premium
| Renault PREMIUM 430 DXI* PK 33002 EH/FUNK * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2012, số dặm: 636000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 5000 kg | 58 400 EUR |
| Renault Premium 380 DXI + FASSI F 165-- 2 X EXT. + REMOTE + HYDRAULIC RAMPS + LIER + 6X2 + EURO 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 475998 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11835 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 42 950 EUR |
| Renault Premium 270.18 4x2,E3,ADR,Schwarzmueller 2K | năm sản xuất: 2003, số dặm: 261700 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 265 mã lực, khối hàng: 9900 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 17 500 EUR |
| Renault Premium 450.19 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1544176 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 451 mã lực, khối hàng: 9365 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 3 900 EUR |
| Renault Premium D 380.26 - valník s plachtou | năm sản xuất: 2011, số dặm: 731632 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 389 mã lực, khối hàng: 14300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 11 570 EUR |
| Renault Premium 270.19 - Chassis + DHollandia 1500 kg LBW | năm sản xuất: 2006, số dặm: 804859 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 265 mã lực | 3 900 EUR |
| Renault PREMIUM | 1 000 EUR | |
| Renault Premium 320 6x4 PTO, SPRING SUSPENSION, STEEL DUMPER ! | năm sản xuất: 2008, số dặm: 708479 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 12450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 23 990 EUR |
| Renault Premium 270 13500L FUEL / CARBURANT TRUCK - 5 COMP - LEAF / LAMES | năm sản xuất: 2004, số dặm: 508000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 11860 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 14 950 EUR |
| Renault Premium 430 VDL 21 Ton haakarmsysteem | năm sản xuất: 2012, số dặm: 687427 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 14080 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 21 500 EUR |







