Xe tải RENAULT Euro 6





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYN)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 443 663 VND
- ≈ 27 870 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 874 788 620 VND
- ≈ 71 241 USD





RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 494 440 130 VND
- ≈ 56 788 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 460 300 VND
- ≈ 78 525 USD





Renault D16 / NEW GALVANIZED TRUCK
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 587 281 100 VND
- ≈ 60 316 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T460.18, KLEIDER KOFFER
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 184 330 VND
- ≈ 18 094 USD





Renault D12 240 4x2 Laadklep 1500KG + Achteruitrijcamera
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 030 430 VND
- ≈ 21 509 USD





Renault D 210
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 184 330 VND
- ≈ 18 094 USD





Renault D 280 4X2 18tonner Curtainsides 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 625 160 VND
- ≈ 30 499 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 414 130 VND
- ≈ 79 549 USD





Renault D 210
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 733 065 VND
- ≈ 17 013 USD






Renault D 240 D 4X2 12tons 1500kg tailgate Automatic Euro 6
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





Renault C
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 898 461 000 VND
- ≈ 34 141 USD





Renault C
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 898 461 000 VND
- ≈ 34 141 USD





Renault Rimo Adero 1 R
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 946 665 500 VND
- ≈ 73 973 USD





Renault D Wide
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 230 500 VND
- ≈ 17 070 USD





Renault VP K520 6x4 Medium / Tajfun LIV 120 K crane / 120 tho. km! / 202
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 189 823 130 VND
- ≈ 159 213 USD





Renault C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 357 700 VND
- ≈ 80 801 USD





Renault D 320 4X2 19.5tonner 1500kg Ladebordwand Automatic Euro 6
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 830 360 VND
- ≈ 25 947 USD





Renault D 320 4X2 19.5tonner 1500kg Ladebordwand Automatic Euro 6
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 830 360 VND
- ≈ 25 947 USD





Renault D 250 D 16 250 FUEL 11.000
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 166 501 865 VND
- ≈ 44 327 USD

Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 88), Pháp (Khuyến mãi: 60), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 58), Bỉ (Khuyến mãi: 57), Tây ban nha (Khuyến mãi: 48)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 930–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 6 500–40 573 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–520 |
| Giá, EUR | 12 478–140 873 |
| Năm | 2014–2025 |
| Số dặm km | 499–828 485 |
| Năm đăng ký | 2014–2024 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault Trucks D Cab 2.1 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 488798 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực | 434 256 150 VND |
| Renault C | năm sản xuất: 2021, số dặm: 13726 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 16450 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 898 461 000 VND |
| Renault D Wide 28.320 / 6x2 / Closed box / Dhollandia | năm sản xuất: 2019, số dặm: 321093 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 17291 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 926 912 265 VND |
| Renault D 280.19 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 530219 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 285 mã lực, khối hàng: 7900 kg | 521 107 380 VND |
| Renault T480 COMFORT / DOUBLE TANK / TIR LINE / TUV:30-03-2026 / THROUGH LOADING SYSTEM / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 804104 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 8549 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 651 384 225 VND |
| RENAULT D380.18 LONA | năm sản xuất: 2019, số dặm: 240000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 377 640 200 VND |
| Renault C 460 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 218674 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 096 409 000 VND |
| Renault C | năm sản xuất: 2021, số dặm: 30093 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 16450 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 898 461 000 VND |
| Renault D 220.16 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 376293 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 214 mã lực, khối hàng: 7030 kg | 539 076 600 VND |
| Renault C 460 8X4 Full Steel Hub Reduction Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 307371 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 22365 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 2 243 157 630 VND |



