Xe tải RENAULT D thiết bị nâng đuôi, hộp số: tự động





Renault D240.12. EURO6. 11-2021.
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 356 790 VND
- ≈ 44 040 USD





Renault D 240 4X2 12t Caja de 6,44m Plataforma 2t Euro 6
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 640 830 VND
- ≈ 22 646 USD





Renault D 210
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 907 200 VND
- ≈ 18 208 USD





Renault D 240
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 077 950 VND
- ≈ 15 362 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D 210
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 214 550 VND
- ≈ 13 086 USD





Renault D 280
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 122 438 750 VND
- ≈ 42 674 USD





Renault D 210
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 702 300 VND
- ≈ 21 621 USD

Renault 14 210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850MT A/C
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 386 118 930 VND
- ≈ 14 680 USD

Renault 26 320 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1250MT 6X2
22 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 685 435 930 VND
- ≈ 26 060 USD

Renault D 19.280 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1150 MT LBW
15 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 475 914 030 VND
- ≈ 18 094 USD





Renault D 280 4X2 8,50m Box 13t Automatic Tailgate Euro 6
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 169 560 VND
- ≈ 30 498 USD





Renault D 220
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 820 415 VND
- ≈ 11 323 USD






RENAULT D12 / Lamberet refrigerated truck / Dhollandia tail lift 1500 kg / 130 thousand km!!
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 356 790 VND
- ≈ 44 040 USD





Renault D 19.280 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1150 LBW LUFT
13 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 404 077 950 VND
- ≈ 15 362 USD





Renault D10.210 7m Koffer
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 255 530 VND
- ≈ 12 404 USD





Renault D 240
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 280 845 VND
- ≈ 20 313 USD





Renault D 280.19
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 458 425 VND
- ≈ 17 354 USD





Renault D 260.16
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 907 200 VND
- ≈ 18 208 USD





Renault D Wide 18.320 Curtain-Sider Beverage Delivery Truck / Tail Lift
23 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 401 780 VND
- ≈ 26 629 USD





Renault D 18.320 Curtain-Sider Beverage Truck / Full Air Suspension / Ta
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 855 380 VND
- ≈ 35 733 USD
Xe tải RENAULT D: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 20), Hà lan (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–14 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–326 |
| Giá, EUR | 9 950–54 000 |
| Năm | 2014–2023 |
| Số dặm km | 47 000–818 500 |
| Năm đăng ký | 2014–2020 |
Giá cho Xe tải RENAULT D
| Renault D 210 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 316727 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 4700 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 568 702 300 VND |
| Renault D 14.240 Mit Carrier Supra | năm sản xuất: 2017, số dặm: 343685 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 244 mã lực | 550 743 280 VND |
| Renault D16 / ONLY:497760 KM / THERMOKING / PLATFORM 2TON / LWDS / BED / DATALOG / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 497760 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 6050 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 740 809 575 VND |
| Renault D 4x2 Box - Loadlift - Low KM - Euro 6 - 130 KW - 7.500 KG - Airco | năm sản xuất: 2017, số dặm: 96788 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 2705 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 416 050 630 VND |
| Renault D 19T Sleeper, RETARDER, 2 zones temperature , loadlift | năm sản xuất: 2015, số dặm: 862734 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 326 mã lực, khối hàng: 7930 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 499 859 390 VND |
| Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198269 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2735 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 445 982 330 VND |
| Renault D 260.16 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 537093 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 255 mã lực | 478 907 200 VND |
| Renault 14 210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850MT A/C | năm sản xuất: 2017, số dặm: 500434 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 209 mã lực, khối hàng: 5190 kg, tổng trọng lượng: 14000 kg | 386 118 930 VND |
| Renault D 19.280 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 451921 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 285 mã lực, khối hàng: 7560 kg | 598 634 000 VND |
| RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 47000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 493 591 830 VND |



