Xe tải RENAULT D hộp số: số sàn





Renault D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 097 640 VND
- ≈ 28 310 USD





Renault Renault Gama D16.2550 Chłodnia izoterma
20 756EUR
- ≈ 621 094 241 VND
- ≈ 23 598 USD





RENAULT D12 E6 / Container 18 pallets / tail lift
23 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 212 240 VND
- ≈ 26 604 USD





RENAULT D CHASIS CABINA
24 900EUR
- ≈ 745 097 640 VND
- ≈ 28 310 USD





Renault D 210
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 121 400 VND
- ≈ 13 074 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D-12 - 2017 - 442327km / 7979KMN
5 749EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 172 030 776 VND
- ≈ 6 536 USD





Renault D13 - 2018 - 361055km / 5004KNH
6 345EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 189 865 242 VND
- ≈ 7 213 USD





RENAULT D19 285 HP E6 Cold storage/ ATP/FNA / 22 Pallets / BITEMPERATURE
28 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 843 845 520 VND
- ≈ 32 061 USD





Renault Premium DXi Lander D320.19PR 9+2 m / crane / flatbed truck
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 652 334 480 VND
- ≈ 24 785 USD





Renault D 210 FRIGO MANUAL GEARBOX
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 899 000 VND
- ≈ 31 266 USD





Renault D16, Palfinger
35 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 061 988 564 VND
- ≈ 40 350 USD





Renault D250 EURO 6
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 815 800 VND
- ≈ 17 622 USD





Renault D19 285 HP E6 Cold storage / ATP/FNA / 22 Pallets / BITEMPERATUR
29 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 738 560 VND
- ≈ 33 653 USD





Renault D12 Euro 6 / 18 pallets / Tail lift/ 2017
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 090 000 VND
- ≈ 28 423 USD





Renault D7.5 MANUAL LAMBERET CARRIER XARIOS 350
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 243 640 VND
- ≈ 11 255 USD





Renault D 180.75 4x2 D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 869 340 427 VND
- ≈ 33 030 USD





RENAULT / D 250 / CHŁODNIA - 6,7 m / THERMO KING T 600R / + WINDA ZAŁADOWCZA PALFINGER / 2021 ROK / 150 tys.km
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 780 454 200 VND
- ≈ 67 648 USD





Renault Gama D 26.320 skrzynia hds palfinger PK15500
23 088EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 876 076 VND
- ≈ 26 249 USD





Renault D26 320 6x2 podwozie do zabudowy manual beczka
17 491EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 393 687 VND
- ≈ 19 886 USD





Renault 9+2m! Premium DXI Lander D320.19PR
20 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 157 484 VND
- ≈ 22 955 USD





Renault D250, EURO 6, HYDRAULIC FRONT
26 800EUR
- ≈ 801 952 480 VND
- ≈ 30 470 USD
Xe tải RENAULT D: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Bỉ (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Séc (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 890–9 455 |
| Tổng trọng lượng, kg | 6 500–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 150–320 |
| Giá, EUR | 6 345–61 000 |
| Năm | 2009–2021 |
| Số dặm km | 34 247–626 000 |
| Năm đăng ký | 2014–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT D
| Renault D7.5 MANUAL LAMBERET CARRIER XARIOS 350 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 458000 km, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 2800 kg | 296 243 640 VND |
| Renault D 210 FRIGO MANUAL GEARBOX | năm sản xuất: 2020, số dặm: 130613 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 4286 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 822 899 000 VND |
| Renault D12 frigo truck -2 temp, tail lift, warranty | năm sản xuất: 2019, số dặm: 177691 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, khối hàng: 4126 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 167 020 400 VND |
| Renault D7.5 MANUAL LAMBERET CARRIER XARIOS 350 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 458000 km, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 2800 kg | 296 243 640 VND |
| Renault Renault Gama D16.2550 Chłodnia izoterma | năm sản xuất: 2016, số dặm: 273765 km, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7100 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 621 094 241 VND |
| Renault D 250 / CHŁODNIA - 6,7 m / THERMO KING T 600R / + WINDA ZAŁADOWC | năm sản xuất: 2021, số dặm: 156000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực | 1 825 339 600 VND |
| Renault Premium DXi Lander D320.19PR 9+2 m / crane / flatbed truck | năm sản xuất: 2009, số dặm: 415082 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7410 kg | 652 334 480 VND |
| Renault 9+2m! Premium DXI Lander D320.19PR | năm sản xuất: 2009, số dặm: 415082 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7410 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 604 157 484 VND |
| Renault D19 285 HP E6 Cold storage / ATP/FNA / 22 Pallets / BITEMPERATUR | năm sản xuất: 2015, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 285 mã lực, khối hàng: 7370 kg | 885 738 560 VND |
| RENAULT / D 250 / CHŁODNIA - 6,7 m / THERMO KING T 600R / + WINDA ZAŁADOWCZA PALFINGER / 2021 ROK / 150 tys.km | năm sản xuất: 2021, số dặm: 156000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 16000 kg | 1 780 454 200 VND |




