Xe tải RENAULT D cẩu gấp





Renault D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 479 510 VND
- ≈ 28 544 USD





Renault Premium DXi Lander D320.19PR 9+2 m / crane / flatbed truck
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 921 820 VND
- ≈ 24 991 USD





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 497 500 VND
- ≈ 28 659 USD





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 497 500 VND
- ≈ 28 659 USD





Renault D16, Palfinger
35 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 071 084 651 VND
- ≈ 40 685 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D7.5 180 Automat / Fassi F32 / Serviced
30 600EUR
- ≈ 923 504 940 VND
- ≈ 35 079 USD





Renault D 180.75 4x2 D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001
29 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 876 786 454 VND
- ≈ 33 304 USD





RENAULT D 210 / 4X2 / SKRZYNIOWY 5 M + HDS PALFINGER PK 8.501 SLD A / UDŹWIG 5 580G / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / SPROWADZONY
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 052 233 200 VND
- ≈ 77 953 USD





RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 690 074 400 VND
- ≈ 64 197 USD





Renault Gama D 26.320 skrzynia hds palfinger PK15500
23 244EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 501 595 VND
- ≈ 26 646 USD





Renault 9+2m! Premium DXI Lander D320.19PR
20 238EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 780 816 VND
- ≈ 23 200 USD





Renault D 380 4X2 Palfinger PK12002EH Remote Full Air Euro 6
62 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 883 225 760 VND
- ≈ 71 534 USD





Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP!
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 278 510 VND
- ≈ 40 008 USD





Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP!
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 548 360 VND
- ≈ 41 728 USD





Renault D 26 Grab Truck





Renault D 180 Hiab 3,8 Tonmeter Euro 6 Just 178.017 km!
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 508 050 VND
- ≈ 22 354 USD





Renault D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROT
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 735 344 250 VND
- ≈ 65 916 USD





Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 201 160 020 VND
- ≈ 45 625 USD





Renault D12.210 * HIAB 066 CL * TOPZUSTAND
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 548 360 VND
- ≈ 41 728 USD





Renault D 210/ 4X2 / SKRZYNIOWY 5 M + HDS PALFINGER PK 8.501 SLD A / UD
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 097 503 050 VND
- ≈ 79 673 USD





Renault D 280 4X4 HIAB X-HIDUO 118 Kran Crane Tipper Automatic Euro 6
105 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 168 889 500 VND
- ≈ 120 369 USD
Xe tải RENAULT D: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Séc (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 890–12 473 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–380 |
| Giá, EUR | 17 800–175 000 |
| Năm | 2008–2022 |
| Số dặm km | 500–688 000 |
| Năm đăng ký | 2008–2024 |
Giá cho Xe tải RENAULT D
| Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153536 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, khối hàng: 5280 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 754 497 500 VND |
| Renault D12.210 * HIAB 066 CL * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2014, số dặm: 309000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 5000 kg | 1 098 548 360 VND |
| Renault D 210/ 4X2 / SKRZYNIOWY 5 M + HDS PALFINGER PK 8.501 SLD A / UD | năm sản xuất: 2020, số dặm: 90000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực | 2 097 503 050 VND |
| Renault D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROT | năm sản xuất: 2018, số dặm: 47000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực | 1 735 344 250 VND |
| Renault D14.250 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 85226 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 3660 kg, tổng trọng lượng: 14300 kg | 1 051 769 515 VND |
| RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 47000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 690 074 400 VND |
| Renault D12.210 * HIAB 066 CL * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2014, số dặm: 309000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 209 mã lực, tổng trọng lượng: 12000 kg | 1 053 278 510 VND |
| Renault Trucks D | năm sản xuất: 2022, số dặm: 4900 km, cấu hình trục: 4x2, khối hàng: 5275 kg, tổng trọng lượng: 16500 kg | 5 281 482 500 VND |
| Renault D 7.5 *TIPPER 3,25m *MAXILIFT 150 D.2 * TOP! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 98000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 3500 kg | 1 098 548 360 VND |
| RENAULT D 210 / 4X2 / SKRZYNIOWY 5 M + HDS PALFINGER PK 8.501 SLD A / UDŹWIG 5 580G / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2020, số dặm: 90000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực, tổng trọng lượng: 13000 kg | 2 052 233 200 VND |



