Xe tải RENAULT D 4x2, hộp số: tự động





Renault D 250 19.5T TAILLIFT AIRCO
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 590 940 VND
- ≈ 17 354 USD






Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 530 000 VND
- ≈ 29 021 USD





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 530 000 VND
- ≈ 29 021 USD





Renault D16 / ONLY:497760 KM / THERMOKING / PLATFORM 2TON / LWDS / BED / DATALOG / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 894 700 VND
- ≈ 28 731 USD





Renault D 19 320 EURO 6d, Bennes RCI
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 524 005 880 VND
- ≈ 57 926 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D 280
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 913 220 VND
- ≈ 13 756 USD





Renault D240.12. EURO6. 11-2021.
39 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 485 640 VND
- ≈ 46 086 USD





RENAULT D280 16T / Box truck 18-pallet / Tail lift
53 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 630 900 080 VND
- ≈ 61 989 USD





Renault D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 84
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 895 200 VND
- ≈ 53 399 USD





Renault D280 16T / Box truck 18-pallet / Tail lift
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 676 711 880 VND
- ≈ 63 731 USD





Renault D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 84
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 404 895 200 VND
- ≈ 53 399 USD





Renault D7.5 180 Automat / Fassi F32 / Serviced
30 600EUR
- ≈ 934 560 720 VND
- ≈ 35 522 USD





RENAULT D12 / Lamberet refrigerated truck / Dhollandia tail lift 1500 kg / 130 thousand km!!
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 944 440 VND
- ≈ 44 925 USD





Renault D 14.240 Mit Carrier Supra
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 958 080 VND
- ≈ 21 359 USD

Renault D 12.210 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 550
11 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 363 440 280 VND
- ≈ 13 814 USD





Renault D 220
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 343 740 VND
- ≈ 10 389 USD






Renault D12 210HP - LADEBORDWAND - TOP TRUCK
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 146 280 VND
- ≈ 19 618 USD





RENAULT / D 240 / RETARDER / RAMA POD ZABUDOWE 6 M / FABRYCZNIE NOWY / NIEUŻYWANY
35 327EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 078 928 972 VND
- ≈ 41 009 USD





RENAULT D12 / WYWROTKA 3 STRONNA / HYDROBURTA / HDS HIAB 077 BS2 / ROTATOR / PILOT / EURO 6
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 720 233 090 VND
- ≈ 65 385 USD





RENAULT D 16 250 / CHŁODNIA - 6,8 M / MULTITEMPERATURA / CARRIER SUPRA 850 MT / 16 EP / EURO 6 /
30 401EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 928 483 021 VND
- ≈ 35 291 USD





RENAULT / D 280 / CHŁODNIA - 6,7 m / THERMO KING ES-600 MAX / + WINDA ZAŁADOWCZA PALFINGER / 2021 ROK / 113 tys.km
56 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 720 233 090 VND
- ≈ 65 385 USD
Xe tải RENAULT D: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 27), Bỉ (Khuyến mãi: 18), Pháp (Khuyến mãi: 15), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 11)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 235–10 755 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–330 |
| Giá, EUR | 10 900–68 109 |
| Năm | 2014–2024 |
| Số dặm km | 47 000–846 648 |
| Năm đăng ký | 2014–2021 |
Giá cho Xe tải RENAULT D
| Renault D 19 320 EURO 6d, Bennes RCI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 166500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 11305 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 524 005 880 VND |
| RENAULT D19.280 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 318342 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 276 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 298 001 000 VND |
| Renault D 380 4X2 Palfinger PK12002EH Remote Full Air Euro 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 160857 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 9550 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 905 770 880 VND |
| Renault D 12.210 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 550 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 268797 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 209 mã lực, tổng trọng lượng: 19900 kg | 363 440 280 VND |
| Renault D16 | số dặm: 506428 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 286 mã lực, tổng trọng lượng: 16300 kg | 381 765 000 VND |
| Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160847 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 14000 kg | 1 215 539 760 VND |
| Renault D12.250 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 322179 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5045 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 606 242 820 VND |
| Renault D 280 D 4X2 Palfinger PKG12001 Crane Kran 2-way tipper Automatic Euro 5 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 327648 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 6810 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 607 769 880 VND |
| RENAULT D 14 4x2 Euro6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 500000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 252 mã lực | 485 605 080 VND |
| Renault D 14 4X2 EURO 6 3 SEATS TÜV TILL 10-2026 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 653439 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 256 mã lực, khối hàng: 6685 kg, tổng trọng lượng: 14300 kg | 456 590 940 VND |



