Xe tải RENAULT C 2017 Năm, hộp số: tự động





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 855 770 500 VND
- ≈ 108 575 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 480 500 VND
- ≈ 73 738 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 480 500 VND
- ≈ 73 738 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 998 070 VND
- ≈ 28 438 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYN)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 998 070 VND
- ≈ 28 438 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 480 500 VND
- ≈ 73 738 USD





Renault C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 985 295 000 VND
- ≈ 75 480 USD





Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 985 295 000 VND
- ≈ 75 480 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 939 480 500 VND
- ≈ 73 738 USD





RENAULT C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓW 12,5M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR / SPROWADZONY
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 015 838 000 VND
- ≈ 76 641 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 7,2 M + HDS FASSI F215A / WYSÓW 10 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 832 580 000 VND
- ≈ 69 674 USD





Renault C430 confort
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 982 240 700 VND
- ≈ 75 364 USD





Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020K-RC K6 Euro 6
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 048 191 400 VND
- ≈ 115 891 USD





Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GPF)
24 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 998 070 VND
- ≈ 28 438 USD





Renault C 460 Euro 6 8x4 Palfinger 19 Tonmeter laadkraan
97 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 977 942 500 VND
- ≈ 113 220 USD





Renault C 380 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 18002 / PILOT /
63 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 589 100 VND
- ≈ 73 970 USD





Renault C 280 Euro 6, Palfinger, PTO, Steel suspension
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 062 896 400 VND
- ≈ 40 411 USD





RENAULT C430





Renault C 460 P 6X2, Euro 6, Fassi F365 RA 2.28 KRAAN
82 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 533 541 850 VND
- ≈ 96 324 USD





Renault C 430
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 901 585 000 VND
- ≈ 110 317 USD
Xe tải RENAULT C: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 822–17 535 |
| Tổng trọng lượng, kg | 19 000–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–469 |
| Giá, EUR | 24 490–280 500 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 223 366–696 270 |
| Năm đăng ký | 2017–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT C
| Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER PK 24001-K C / WYSÓ | năm sản xuất: 2017, số dặm: 279000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 8 567 311 500 VND |
| Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020K-RC K6 Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 405752 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 3 048 191 400 VND |
| Renault C 430 8x4 (Bulk Tipper) - RHD (GYN) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 696270 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 747 998 070 VND |
| Renault C 280 Euro 6, Palfinger, PTO, Steel suspension | năm sản xuất: 2017, số dặm: 416000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8010 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 062 896 400 VND |
| RENAULT C430.26 6X2 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 540000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 679 865 000 VND |
| Renault C 430 8X4, EURO 6, HIAB, Remote | năm sản xuất: 2017, số dặm: 347000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15321 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 921 154 700 VND |
| RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 939 480 500 VND |
| Renault C 460 8X2 HIAB 477EP-2 HIPRO Crane Kran Lift+steering axle Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 223366 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 17535 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 3 261 992 400 VND |
| RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg | năm sản xuất: 2017, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11790 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 939 480 500 VND |
| Renault C 380 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 18002 / PILOT / | năm sản xuất: 2017, số dặm: 310000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11483 kg | 1 945 589 100 VND |



