Xe tải RENAULT C 2, hộp số: tự động





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 109 575 010 VND
- ≈ 80 131 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 052 233 200 VND
- ≈ 77 953 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 052 233 200 VND
- ≈ 77 953 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 109 575 010 VND
- ≈ 80 131 USD





Renault C 280 4X2 HIAB 122 B-2 Hiduo Crane Kran 9m3 tipper Automatic Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 977 010 VND
- ≈ 57 204 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 430 C 4X2 Portacontenedores Marrel Motor 11Ltrs Cubo Reductor Euro 6
46 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 412 419 320 VND
- ≈ 53 650 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 112 593 000 VND
- ≈ 80 246 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 112 593 000 VND
- ≈ 80 246 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPA
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 955 657 520 VND
- ≈ 74 285 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / F
66 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 000 927 370 VND
- ≈ 76 004 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
71 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 157 862 850 VND
- ≈ 81 966 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rota
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 094 485 060 VND
- ≈ 79 558 USD





Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 006 963 350 VND
- ≈ 76 234 USD





Renault C 430
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 973 765 460 VND
- ≈ 74 973 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / F
66 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 000 927 370 VND
- ≈ 76 004 USD





Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 844 860 VND
- ≈ 81 851 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 961 693 500 VND
- ≈ 74 514 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 955 657 520 VND
- ≈ 74 285 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 961 693 500 VND
- ≈ 74 514 USD





Renault C 280 Palfinger PK12002 - EH Rotating Crane
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 947 648 860 VND
- ≈ 35 996 USD
Xe tải RENAULT C: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 19), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 702–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 280–469 |
| Giá, EUR | 31 400–119 900 |
| Năm | 2014–2024 |
| Số dặm km | 499–676 335 |
| Năm đăng ký | 2014–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT C
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 348000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 1 973 765 460 VND |
| Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8260 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 112 593 000 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 955 657 520 VND |
| Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 2 154 844 860 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 240000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8050 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 961 693 500 VND |
| Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla | năm sản xuất: 2020, số dặm: 24000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8050 kg | 2 006 963 350 VND |
| Renault C280 DTI 8 / FASSI F135A.22 Crane | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 2 154 844 860 VND |
| Renault C 280 4X2 Caja de 9,07m Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 311360 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 11915 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 989 900 720 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 052 233 200 VND |
| Renault C460 4x2, Euro 6c, ADR, Diesel Benzin | năm sản xuất: 2019, số dặm: 287600 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 053 278 510 VND |


