Xe tải RENAULT 8x4, dầu, cẩu gấp, hộp số: tự động





Renault Kerax 460 8x4 Palfinger 16 Tonmeter laadkraan
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 429 664 500 VND
- ≈ 55 149 USD





Renault C 460 Euro 6 8x4 Palfinger 19 Tonmeter laadkraan
97 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 934 574 500 VND
- ≈ 113 201 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Steel suspension
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 373 180 VND
- ≈ 75 351 USD





Renault Kerax 430 8X4 Palfinger PK22002 EH Kran Crane Steel suspension Big-Axle Euro 5
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 721 780 VND
- ≈ 44 003 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 480 8X4 8x4 Palfinger Q170Z95TR Kran Crane 20 tons hooklift Lift+steering Axle
174 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 264 175 180 VND
- ≈ 203 065 USD





Renault C 480 C 8X4 HMF 2243 Z-Crane Tipper Full Steel Euro 6
107 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 247 595 780 VND
- ≈ 125 276 USD





Renault C 430 - 8x4
108 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 261 139 970 VND
- ≈ 125 798 USD





Renault C 460 Euro 6 8x4 Palfinger 19 Tonmeter laadkraan
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 663 690 700 VND
- ≈ 102 752 USD





Renault C 380 DXI+Palfinger 26 T/m+5EXT.
54 900EUR
- ≈ 1 652 391 180 VND
- ≈ 63 741 USD





Renault K 380 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 197 908 360 VND
- ≈ 46 209 USD





Renault C 480 8x4 C 480 8x4, Kran 15-35m/t
206 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 208 656 696 VND
- ≈ 239 499 USD





Renault C430 2 side tipper + Crane HMF 2120 - remote control
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 373 180 VND
- ≈ 75 351 USD





Renault Premium 430DXi
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 734 880 VND
- ≈ 67 804 USD





Renault C 430 / 8x4 / SKRZYNIOWY 7 M + HDS PALFINGER 33002 -wysów: 14,5
96 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 904 476 300 VND
- ≈ 112 040 USD





Renault C 430.32+HIAB 228ES-4+4EXT
63 850EUR
- ≈ 1 921 770 070 VND
- ≈ 74 132 USD





RENAULT KERAX 430 DXI 8X4 GRUA PALFINGER PK 21000 + JIB CAJA FIJA 32T
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 167 070 400 VND
- ≈ 83 594 USD





Renault K 430 DTI 11 *KIPPER * 8x4 * TOPZUSTAND
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 254 355 180 VND
- ≈ 86 961 USD





Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Remote
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 043 667 780 VND
- ≈ 78 834 USD





Renault C 430 8X4, EURO 6, HIAB, X-HIDUO 228 E-5
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 043 667 780 VND
- ≈ 78 834 USD





Renault C 430 HIAB 228 E5
75 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 284 453 380 VND
- ≈ 88 122 USD

Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 13), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 195–22 795 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 380–489 |
| Giá, EUR | 21 250–206 280 |
| Năm | 2011–2022 |
| Số dặm km | 131 379–618 472 |
| Năm đăng ký | 2012–2023 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault C 440 8x4, EURO 6, HMF, Remote | năm sản xuất: 2018, số dặm: 142000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 15825 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 59 800 EUR |
| Renault C 430 8x4, EURO 6, Palfinger, Remote | năm sản xuất: 2018, số dặm: 201500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 14389 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 67 900 EUR |
| RENAULT KERAX 430 DXI 8X4 GRUA PALFINGER PK 21000 + JIB CAJA FIJA 32T | năm sản xuất: 2012, số dặm: 430000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 72 000 EUR |
| Renault Premium 430DXi | năm sản xuất: 2014, số dặm: 462000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 439 mã lực | 58 400 EUR |
| Renault C 480 C 8X4 HMF 2243 Z-Crane Tipper Full Steel Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 146953 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 22215 kg, tổng trọng lượng: 41000 kg | 107 900 EUR |
| Renault Kerax 460 8x4 Palfinger 16 Tonmeter laadkraan | năm sản xuất: 2012, số dặm: 387904 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 15370 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 47 500 EUR |
| Renault Kerax 430 8X4 Palfinger PK22002 EH Kran Crane Steel suspension Big-Axle Euro 5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 312507 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 21545 kg, tổng trọng lượng: 38000 kg | 37 900 EUR |
| Renault C 430 8X4, EURO 6, HIAB, X-HIDUO 228 E-5 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 256000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 15225 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 67 900 EUR |
| Renault C 430.32+HIAB 228ES-4+4EXT | năm sản xuất: 2017, số dặm: 265617 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 63 850 EUR |
| Renault K 380 6x4, EURO 6, Palfinger, Remote | năm sản xuất: 2017, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11195 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 39 800 EUR |




