Xe tải RENAULT 6x4, cẩu gấp





RENAULT K 380 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP- 4 / PILOT / ŁYCHA / EURO 6
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 530 470 800 VND
- ≈ 96 208 USD





Renault C380 320 6X4 + FASSI F245 DEMO UNUSED NL KENTEKEN
157 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 716 558 000 VND
- ≈ 179 323 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 596 400 VND
- ≈ 72 298 USD





RENAULT Premium Lander 460dxi bibenne grue Palfinger pk16001
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 257 748 800 VND
- ≈ 47 819 USD





Renault Premium 430 6X4 Fassi F190A-23 Kran Crane Big-Axle Steelsuspension Euro 5
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 724 320 VND
- ≈ 27 097 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 301 600 VND
- ≈ 78 560 USD





RENAULT C 430 6X4 GRUA HIAB 188 CAJA FIJA
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 650 256 400 VND
- ≈ 100 762 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 596 400 VND
- ≈ 72 298 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 596 400 VND
- ≈ 72 298 USD





RENAULT C 380 P6X4 K





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 596 400 VND
- ≈ 72 298 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 301 600 VND
- ≈ 78 560 USD





Renault C 430
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 958 494 560 VND
- ≈ 74 461 USD





Renault C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 946 516 000 VND
- ≈ 74 006 USD





Renault C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t liftin
70 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 114 215 840 VND
- ≈ 80 382 USD





Renault C480 + Palfinger
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 081 274 800 VND
- ≈ 79 129 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,5 M + HDS PALFINGER PK 18 002-EH C / WYSÓW 12,5 M / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / WIDŁY DO PALET
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 913 574 960 VND
- ≈ 72 753 USD





Renault Kerax 370 dci + Palfinger PK 15500
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 794 000 VND
- ≈ 25 617 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 799 988 400 VND
- ≈ 106 455 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / SKRZYNIOWY 7,2 M + HDS FASSI F215A / WYSÓW 10 M / STEROWANIE RADIOWE / WIDŁY / ROTATOR
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 796 784 000 VND
- ≈ 68 313 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 21), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 18), Bỉ (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Pháp (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 720–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–520 |
| Giá, EUR | 21 700–157 500 |
| Năm | 2005–2025 |
| Số dặm km | 88–633 230 |
| Năm đăng ký | 2004–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault K 380 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 139000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực | 2 575 390 400 VND |
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 348000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 1 958 494 560 VND |
| Renault C 480 -6X4 + HIAB 14T/m/3ext. | năm sản xuất: 2008, số dặm: 727927 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 744 168 040 VND |
| Renault Kerax 460 Palfinger Pk20002 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 633230 km, cấu hình trục: 6x4, khối hàng: 10525 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 069 086 480 VND |
| Renault Kerax 370 dci + Palfinger PK 15500 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 630607 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 11140 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 673 794 000 VND |
| Renault C 430 * FASSI F165A.0.23 + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 272000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 10000 kg | 2 707 154 560 VND |
| Renault Kerax 440 dxi 6x4 + Hiab 1620Z 80 + XR21S cont. hook | năm sản xuất: 2012, số dặm: 12995 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 18770 kg, tổng trọng lượng: 34000 kg | 3 264 157 600 VND |
| Renault Kerax 430 Hiab 166B_3-remote | năm sản xuất: 2010, số dặm: 469163 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, khối hàng: 11062 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 925 343 760 VND |
| Renault C 460 * HMF 1510 K6 + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 432000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 16000 kg | 1 599 137 760 VND |
| Renault K 380 PK17000/3 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 190542 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 387 mã lực, khối hàng: 13916 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 2 093 253 360 VND |



