Xe tải RENAULT 6x4, điều hòa không khí





RENAULT VP K520 6x4 Medium / Tajfun LIV 120 K crane / 120 tho. km! / 2024
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 238 582 600 VND
- ≈ 162 400 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 886 840 VND
- ≈ 73 138 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 886 840 VND
- ≈ 73 138 USD





RENAULT C380 / 6x4 / HDS Palfinger PK 18002-EH 6000 kg
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 886 840 VND
- ≈ 73 138 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 104 044 600 VND
- ≈ 80 616 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 430 *KIPPER 6,45m*HIAB 144 BS-3 HIDUO/FUNK*6x4
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 405 929 260 VND
- ≈ 92 182 USD





RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL
62 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 908 886 840 VND
- ≈ 73 138 USD





Renault KERAX 370 DCI * ABROLLKIPPER 4,85 m * KRAN * 6x4
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 779 060 VND
- ≈ 30 260 USD





Renault Kerax 320 6x4 PTO, SPRING SUSPENSION, STEEL DUMPER !
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 686 101 500 VND
- ≈ 26 287 USD





Renault K 380 K 6X4 Grua Palfinger PK18002 EH Mando Suspensión Ballestas Euro 6
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 295 969 500 VND
- ≈ 49 654 USD





Renault Kerax 450 DXI (BOITE MANUELLE / 6X4 / LAMES / RETARDER / GRAND PONT / BIG AXLE / MANUAL GEARBOX)
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 849 930 VND
- ≈ 22 140 USD





Renault Kerax 410 Dxi 6x4, Manual, Steelsuspension, Retarder
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 298 860 VND
- ≈ 26 755 USD





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 104 044 600 VND
- ≈ 80 616 USD





Renault VP K520 6x4 Medium / Tajfun LIV 120 K crane / 120 tho. km! / 202
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 266 026 660 VND
- ≈ 163 452 USD





Renault C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 165 031 400 VND
- ≈ 82 952 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A0.22 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA / EURO 6 /
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 291 300 VND
- ≈ 81 200 USD





Renault C 430 *KIPPER 5,40m*HIAB X-HIDUO 188 + FUNK *6x4
85 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 619 383 060 VND
- ≈ 100 361 USD





Renault C 380 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,8 m / + HDS HIAB X- HIPRO 192 ES- 4 W
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 177 228 760 VND
- ≈ 83 420 USD





Renault C380 Comfort 6×4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 982 071 000 VND
- ≈ 75 942 USD





RENAULT C 380 / 6x4 / SKRZYNIOWY 6,8 m / + HDS HIAB X- HIPRO 192 ES- 4 WYSÓW: 12,4 M / ROTATOR / WIDŁY DO PALET / EURO 6
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 488 660 VND
- ≈ 81 667 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 21), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 16), Bỉ (Khuyến mãi: 14), Hà lan (Khuyến mãi: 13), Pháp (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 000–26 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–35 800 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–519 |
| Giá, EUR | 18 000–157 500 |
| Năm | 2003–2026 |
| Số dặm km | 88–630 358 |
| Năm đăng ký | 2002–2018 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault C 380 / 6 X 4 / SKRZYNIOWY + HDS / PALFINGER PK 18002 / PILOT / | năm sản xuất: 2017, số dặm: 310000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11483 kg | 1 869 245 420 VND |
| Renault KERAX 420 6x4, Bordmatik, Palfinger PK15500 | năm sản xuất: 2010, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 439 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 186 193 260 VND |
| RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 10577 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 104 044 600 VND |
| Renault Kerax 410 Dxi 6x4, Manual, Steelsuspension, Retarder | năm sản xuất: 2008, số dặm: 332000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 28383 kg, tổng trọng lượng: 40108 kg | 698 298 860 VND |
| Renault C 430 *KIPPER 6,45m*HIAB 144 BS-3 HIDUO/FUNK*6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 389000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 405 929 260 VND |
| Renault C430* ABROLLKIPPER *LIV 170Z 78 * 6x4 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 680 369 860 VND |
| Renault Premium 450 Premium 6X4 Palfinger PK54000 Crane Grua Manual Euro 5 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 630358 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 768 617 200 VND |
| RENAULT C380 Comfort 6x4 / Atlas 172.3E crane / Range 12.3 m / capacity 6.1 t / Flatbed 17 EPAL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 260000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 11520 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 908 886 840 VND |
| Renault KERAX 410 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 502000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 14000 kg | 1 231 933 360 VND |
| Renault C 320 6X4 + FASSI F245 DEMO UNUSED NL TRUCK | Mới, năm sản xuất: 2027, số dặm: 88 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 12740 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 802 710 500 VND |



