Xe tải RENAULT 6x2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Renault T 460 6X2 STEER COMBI
27 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 364 620 VND
- ≈ 31 777 USD






Renault LANDER 380 DXI + PALFINGER 16T/m+3EXT+ROTA+RADIO
38 850EUR
- ≈ 1 162 531 860 VND
- ≈ 44 170 USD





Renault C 440 6X2 HYVA 50T/M Crane 6 Extensions Lift+Steering Axle Euro 6
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 986 375 280 VND
- ≈ 113 467 USD





Renault Premium 430 6x2/4 Dagcab Euro5 EEV - GeslotenBak 7.6m - Laadklep 3000kg - SmartTacho V2
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 663 420 VND
- ≈ 12 449 USD





Renault MAGNUM 520 Euro 5 - Open laadbak - Liftas
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 373 100 VND
- ≈ 16 770 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault T 380 T 6X2 RHD Standklima Liftachse 2000kg Ladebordwand Automatic Euro 6
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 400 976 240 VND
- ≈ 15 235 USD





Renault PREMIUM R 460.26, DXi, 6X2, EURO 5 EEV
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 167 240 VND
- ≈ 12 392 USD





Renault T 480 T 6X2 Gancho Palfinger PHT20SLD5 Eje Direccional ACC Euro 6
104 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 138 985 640 VND
- ≈ 119 266 USD





Renault T 380 * Abschleppwagen 7,40m* KRAN/FUNK * TOP
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 942 041 640 VND
- ≈ 73 788 USD





Renault T 380 +MAGYAR 19.000L/6COMP+INTARDER
68 900EUR
- ≈ 2 061 736 040 VND
- ≈ 78 335 USD





Renault Premium 380 / 6x2/4 / Drinks Transport
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 587 020 VND
- ≈ 13 586 USD





RENAULT T HIGH 440 DTI 13 / 6X2 / FIRANKA 9.5 M / KLIMA POSTOJOWA / OŚ PODNOSZONA / MOCNA PODŁOGA / ALUFELGI / WINDA DHOLLANDIA /
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 378 926 200 VND
- ≈ 90 387 USD





RENAULT T 430 / 6x2 / CHŁODNIA -9 M / AGREGAT CARRIER SUPRA 1250 / WINDA ZAŁADOWCZA / ROLETA / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTNA
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 792 040 VND
- ≈ 32 857 USD





Renault C 380 6X2 HMF 3220 K6 Kran Crane lift-Axle Automatic Optibrake Euro 6
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 091 659 640 VND
- ≈ 79 472 USD





Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020 6x Prolongas Mando Euro 6
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 986 375 280 VND
- ≈ 113 467 USD





Renault T 480 6x2 WECHSELBRÜCKENFAHRZEUG C745 + C782
114 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 426 252 200 VND
- ≈ 130 180 USD





Renault Premium 430 VDL 21 Ton haakarmsysteem
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 643 357 400 VND
- ≈ 24 444 USD





Renault C 480 C 6X2 NEW! Penz Crane 15Z.9.50R HIAB 20S56 containersystem Euro 6
209 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 280 963 640 VND
- ≈ 238 645 USD





Renault T HIGH 520 6X2 EURO 6 + PALFINGER PK16002 ROTOR FUNCTION
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 906 220 VND
- ≈ 38 599 USD





Renault T HIGH 520 6X2 EURO 6 + PALFINGER PK16002 ROTOR FUNCTION
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 906 220 VND
- ≈ 38 599 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 23), Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Pháp (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 8 590–17 951 |
| Tổng trọng lượng, kg | 21 975–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–520 |
| Giá, EUR | 9 950–129 900 |
| Năm | 2010–2025 |
| Số dặm km | 11–1 069 937 |
| Năm đăng ký | 2010–2023 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault C 380 6X2 Grua HMF 4020 6x Prolongas Mando Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 405752 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 9710 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 986 375 280 VND |
| Renault T430 BDF-Wechselfahrgestell, 4x2 LL, EURO6, VEB+ | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1038000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 438 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 326 167 240 VND |
| RENAULT T 430 / 6x2 / CHŁODNIA -9 M / AGREGAT CARRIER SUPRA 1250 / WINDA ZAŁADOWCZA / ROLETA / OŚ PODNOSZONA / SKRĘTNA | năm sản xuất: 2015, số dặm: 654000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 864 792 040 VND |
| Renault Premium Lander 430 DXi - 6x2 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 587600 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 14542 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 713 677 860 VND |
| Renault T480 HIAB Abrollkipper | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực | 3 887 075 640 VND |
| Renault T430 6X2 PALFINGER PK14.501 SLD Crane Platform | năm sản xuất: 2018, số dặm: 215923 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 2 304 117 200 VND |
| Renault Premium Lander 430 DXi - 6x2 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 553931 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 14938 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 863 295 860 VND |
| Renault LANDER 380 DXI + PALFINGER 16T/m+3EXT+ROTA+RADIO | năm sản xuất: 2014, số dặm: 354267 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 380 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 162 531 860 VND |
| Renault T 380 / 6 X 2 / SKRZYNIOWY + HDS / HIAB 302 E-5 / PILOT / OŚ SKR | năm sản xuất: 2019, số dặm: 230000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 8590 kg | 2 531 536 560 VND |
| Renault T 460 6X2 EFFER 395/5S + JIB 4S Crane Kran Full Air Suspension Retarder Euro 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 583628 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 9750 kg, tổng trọng lượng: 27000 kg | 2 764 940 640 VND |



