Xe tải RENAULT 4x2, 2, hộp số: tự động





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 111 249 000 VND
- ≈ 80 238 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 108 232 930 VND
- ≈ 80 123 USD





Renault D 220
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 938 265 VND
- ≈ 10 259 USD






RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 960 445 500 VND
- ≈ 74 506 USD





Renault D10.210 7m Koffer
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 751 630 VND
- ≈ 12 494 USD





Renault Premium 270 Day Cab, Euro 5, Carrier / side doors / tail lift / 3 compartments / retail distribution
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 073 030 VND
- ≈ 14 786 USD





Renault Premium 270 FUEL / CARBURANT 13000L - 4 COMP - VERY GOOD STATE
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 782 670 165 VND
- ≈ 29 745 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 954 413 360 VND
- ≈ 74 277 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 108 232 930 VND
- ≈ 80 123 USD





Renault D 240
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 368 495 VND
- ≈ 20 460 USD





Renault D 280.19
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 950 675 VND
- ≈ 17 480 USD





Renault D 260.16
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 571 200 VND
- ≈ 18 340 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 927 600 VND
- ≈ 77 945 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 050 927 600 VND
- ≈ 77 945 USD





Renault D WIDE 19T - 320HP - CHASSIS + HOLLANIA 1.500 KG
59 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 802 101 825 VND
- ≈ 68 489 USD





RENAULT D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 840 cm
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 342 151 150 VND
- ≈ 51 008 USD





RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 018 930 VND
- ≈ 57 198 USD





Renault Midlum
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 626 730 VND
- ≈ 4 470 USD





Renault C 280 4X2 HIAB 122 B-2 Hiduo Crane Kran 9m3 tipper Automatic Euro 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 018 930 VND
- ≈ 57 198 USD





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 017 500 VND
- ≈ 28 656 USD





Renault D 220 Euro 6 Fassi 2,3 Tonmeter laadkraan Just 153.536 km!
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 017 500 VND
- ≈ 28 656 USD





Renault C 430 C 4X2 Portacontenedores Marrel Motor 11Ltrs Cubo Reductor Euro 6
46 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 411 520 760 VND
- ≈ 53 644 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 50), Ba Lan (Khuyến mãi: 34), Pháp (Khuyến mãi: 34), Bỉ (Khuyến mãi: 26), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 25)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 255–12 075 |
| Tổng trọng lượng, kg | 11 600–22 238 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 184–449 |
| Giá, EUR | 8 950–71 500 |
| Năm | 2010–2023 |
| Số dặm km | 499–867 241 |
| Năm đăng ký | 2010–2024 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault Premium 270 Day Cab, Euro 5, Carrier / side doors / tail lift / 3 compartments / retail distribution | năm sản xuất: 2010, số dặm: 452000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 264 mã lực, khối hàng: 8820 kg, tổng trọng lượng: 20000 kg | 389 073 030 VND |
| Renault T460 / E 6 / 4x2 / tail lift | năm sản xuất: 2017, số dặm: 711800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực | 663 535 400 VND |
| Renault D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 84 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 180000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, khối hàng: 6040 kg | 1 387 392 200 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 954 413 360 VND |
| Renault 380-DXI11 PREMIUM, 2x AHK, Sitz-Liegekombination | năm sản xuất: 2011, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 389 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 232 237 390 VND |
| Renault PREMIUM 380 NL TRUCK AIRCO LIFT | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1015859 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 379 mã lực, khối hàng: 9610 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 269 938 265 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2019, số dặm: 771514 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 32300 kg | 452 410 500 VND |
| Renault D19 320 DXI + DHOLLANDIA | năm sản xuất: 2017, số dặm: 475911 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 628 850 595 VND |
| Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / F | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 1 999 654 410 VND |
| RENAULT D 16.240 / 4X2 / WYWROTKA / SPECJALISTYCZNY / DROGOWY / ZBIORNIK DO LANIA ASFALTU / EURO 6 / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2015, số dặm: 107000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, tổng trọng lượng: 16000 kg | 934 981 700 VND |


