Xe tải RENAULT 4x2





RENAULT D19





Renault Midlum 270 Dxi EURO 5, Telma, Robine, 18.709 L, Handgeschakeld
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 076 490 VND
- ≈ 22 902 USD





Renault Midlum 270 4x2 fuel tank 13.7 m3 / 4 comp
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 760 150 VND
- ≈ 30 498 USD





Renault Premium 270.19 4x2 fuel tank 13.7 m3 / 4 comp
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 632 600 VND
- ≈ 29 923 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Midlum * Effer Crane 62-3S
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 313 745 VND
- ≈ 17 205 USD
Renault AE380 PHASE1
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 994 850 VND
- ≈ 27 046 USD





Renault Premium 410.19
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 102 000 VND
- ≈ 23 018 USD





Renault Midlum
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 892 850 VND
- ≈ 4 028 USD





Renault M 160-12
1 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 39 331 630 VND
- ≈ 1 496 USD





Renault D 12 240 DTI 5, Low, Euro 6, 4x2,
54 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 517 745 VND
- ≈ 63 241 USD





Renault Premium 280.19 4x2 gas tank 19.2 m3 / 1 comp
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 270 350 VND
- ≈ 32 800 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 581 500 VND
- ≈ 74 808 USD





Renault D 210
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 056 090 VND
- ≈ 18 299 USD





Renault D 210
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 928 540 VND
- ≈ 17 723 USD





Renault D 210
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 081 600 VND
- ≈ 18 414 USD





Renault Midlum 135
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 423 450 VND
- ≈ 10 933 USD





Renault D 280
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 104 311 150 VND
- ≈ 42 007 USD





Renault Premium 210
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 780 590 VND
- ≈ 12 544 USD





Renault T 440
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 453 990 VND
- ≈ 51 675 USD





Renault Midliner
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 015 290 VND
- ≈ 9 092 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 161), Pháp (Khuyến mãi: 133), Bỉ (Khuyến mãi: 124), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 56), Ba Lan (Khuyến mãi: 37)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 925–12 017 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–21 775 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 159–434 |
| Giá, EUR | 3 900–69 167 |
| Năm | 1996–2022 |
| Số dặm km | 27 894–934 489 |
| Năm đăng ký | 1996–2023 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault Premium 270 13500L FUEL / CARBURANT TRUCK - 5 COMP - LEAF / LAMES | năm sản xuất: 2004, số dặm: 508000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 11860 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 452 313 745 VND |
| Renault D WIDE Multilift 12 Ton portaalarmsysteem | năm sản xuất: 2023, số dặm: 75098 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 387 mã lực, khối hàng: 10949 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 3 146 530 400 VND |
| Renault D 280.19 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 621003 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 285 mã lực, khối hàng: 7900 kg | 461 390 275 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 960 530 480 VND |
| Renault D 280 4X2 18tons 2000kg Tailgate Automatic Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 552644 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 602 076 490 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2019, số dặm: 771514 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 15000 kg, tổng trọng lượng: 32300 kg | 453 826 500 VND |
| Renault D12 240 4x2 Laadklep 1500KG + Achteruitrijcamera | năm sản xuất: 2019, số dặm: 468653 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 245 mã lực, khối hàng: 3960 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 571 821 390 VND |
| RENAULT Kerax 370dci 4x2 19T benne grue | năm sản xuất: 2006, số dặm: 476000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 370 mã lực | 544 591 800 VND |
| Renault D 180 Hiab 3,8 Tonmeter Euro 6 Just 178.017 km! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 178017 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 2735 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 589 974 450 VND |
| Renault Premium 270.19 4x2 fuel tank 13.7 m3 / 4 comp | năm sản xuất: 2014, số dặm: 352000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 11315 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 786 632 600 VND |




