Xe tải RENAULT 2, cẩu gấp





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 099 110 980 VND
- ≈ 79 860 USD





Renault D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 751 980 VND
- ≈ 28 448 USD





Renault C C 280
23 500EUR
- ≈ 705 709 700 VND
- ≈ 26 848 USD





Renault C 320 C 4X2 Palfinger PK12002-EH Remote Crane Kran Euro 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 198 204 980 VND
- ≈ 45 585 USD





Renault MIDLUM
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 241 600 VND
- ≈ 9 140 USD





Renault Midlum 220 Hiab 4 Tonmeter laadkraan
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 588 900 VND
- ≈ 22 278 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T35 2.5 dCi DC Hiab 1,3 Tonmeter laadkraan
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 332 200 VND
- ≈ 12 567 USD





Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 195 201 960 VND
- ≈ 45 471 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 114 000 VND
- ≈ 79 975 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPA
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 956 960 VND
- ≈ 74 034 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 114 000 VND
- ≈ 79 975 USD





Renault D 7.5 180 / AUTOMAT / FASSI F32 / SERVICED!
30 586EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 503 697 VND
- ≈ 34 944 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 951 963 000 VND
- ≈ 74 262 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 951 963 000 VND
- ≈ 74 262 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 956 960 VND
- ≈ 74 034 USD





Renault KERAX
1 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 051 340 VND
- ≈ 1 942 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 042 053 600 VND
- ≈ 77 690 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 042 053 600 VND
- ≈ 77 690 USD





Renault Premium DXi Lander D320.19PR 9+2 m / crane / flatbed truck
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 658 360 VND
- ≈ 24 906 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 099 110 980 VND
- ≈ 79 860 USD





Renault Midlum 270 4X2 - Palfinger PK9501 Crane / Kran / Kraan
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 050 960 VND
- ≈ 39 759 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 34), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 27), Hà lan (Khuyến mãi: 18), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Pháp (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 890–9 550 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 131–437 |
| Giá, EUR | 6 900–119 900 |
| Năm | 2003–2022 |
| Số dặm km | 499–653 281 |
| Năm đăng ký | 2003–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 099 110 980 VND |
| Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla | năm sản xuất: 2020, số dặm: 24000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8050 kg | 1 997 008 300 VND |
| Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8260 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 102 114 000 VND |
| Renault D 180.75 4x2 D 180.75 4x2 mit Kran Palfinger PK6001 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1890 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 872 437 370 VND |
| Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160847 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 14000 kg | 1 195 201 960 VND |
| Renault D12.210 * HIAB 066 CL * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2014, số dặm: 309000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 209 mã lực, tổng trọng lượng: 12000 kg | 1 048 053 980 VND |
| Renault Premium 310 DXI* FASSI F130AC.23+FUNK* TOP | năm sản xuất: 2011, số dặm: 646000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 310 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 762 767 080 VND |
| Renault D 210/ 4X2 / SKRZYNIOWY 5 M + HDS PALFINGER PK 8.501 SLD A / UD | năm sản xuất: 2020, số dặm: 90000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 210 mã lực | 1 321 328 800 VND |
| Renault Kerax 370 DCi | năm sản xuất: 2006, số dặm: 452768 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 7940 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 596 099 470 VND |
| Renault 9+2m! Premium DXI Lander D320.19PR | năm sản xuất: 2009, số dặm: 415082 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 7410 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 606 730 160 VND |


