Xe tải RENAULT 2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Renault D19 Wide 280 4x2 SlaapCabine Euro 6B - SchuifZeilenBak 8.6m + DHollandia 2000KG - Schuifdak - SmartTacho V2
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 803 170 VND
- ≈ 20 528 USD





Renault D 240 4X2 14t Cambio Automático Plataforma Elevadora Euro 6
25 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 873 080 VND
- ≈ 29 506 USD





Renault D 240 4X2 14t Cambio Automático Plataforma Elevadora Euro 6
25 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 873 080 VND
- ≈ 29 506 USD





Renault T480 COMFORT / DOUBLE TANK / TIR LINE / TUV:30-03-2026 / THROUGH LOADING SYSTEM / LWDS / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 079 050 VND
- ≈ 24 874 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D 250 4X2 14t Automatic Gearbox Tailgate Euro 6
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 170 740 VND
- ≈ 34 195 USD





Renault DWIDE - CHANTIER OFFROAD- 2015 - 54758 km hayon 1T500 - DR971HP
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 178 000 VND
- ≈ 34 309 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 102 074 740 VND
- ≈ 79 941 USD





RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





Renault D 240 4X2 12t Caja de 6,44m Plataforma 2t Euro 6
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 444 740 VND
- ≈ 22 758 USD

Renault 14 210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850MT A/C
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 387 936 540 VND
- ≈ 14 753 USD





Renault C 320 C 4X2 Palfinger PK12002-EH Remote Crane Kran Euro 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 896 740 VND
- ≈ 45 632 USD





Renault Premium 270 Day Cab, Euro 5, Carrier / side doors / tail lift / 3 compartments / retail distribution
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 863 940 VND
- ≈ 13 609 USD





Renault D 320+HAYON BAR 2 T.
19 850EUR
- ≈ 596 941 110 VND
- ≈ 22 701 USD





Renault D14 250 + DHOLLANDIA
18 450EUR
- ≈ 554 839 470 VND
- ≈ 21 100 USD





Renault Midlum 220 Hiab 4 Tonmeter laadkraan
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 415 700 VND
- ≈ 22 301 USD





Renault Kerax 320 DXI 4x2, Rechtslenker, Feuerwehr,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 170 740 VND
- ≈ 34 195 USD





Renault Kerax 320 DXI 4x2 Kerax 320 DXI 4x2, Rechtslenker, Feuerwehr, Mannschaftskabine
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 061 215 VND
- ≈ 39 401 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 105 082 000 VND
- ≈ 80 056 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPA
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 948 704 480 VND
- ≈ 74 109 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 105 082 000 VND
- ≈ 80 056 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 39), Pháp (Khuyến mãi: 34), Ba Lan (Khuyến mãi: 24), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 22), Bỉ (Khuyến mãi: 15)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–11 990 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 209–452 |
| Giá, EUR | 9 850–105 000 |
| Năm | 2010–2023 |
| Số dặm km | 499–862 734 |
| Năm đăng ký | 2010–2026 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / F | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg | 1 993 813 380 VND |
| Renault D 280 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 641628 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8190 kg, tổng trọng lượng: 16300 kg | 356 360 310 VND |
| Renault D 220 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 629866 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 5410 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 299 222 370 VND |
| Renault D16 240 DXI | năm sản xuất: 2014, số dặm: 305545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, tổng trọng lượng: 16300 kg | 416 505 510 VND |
| Renault D 240 4X2 12t Caja de 6,44m Plataforma 2t Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 329015 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, khối hàng: 5105 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 598 444 740 VND |
| Renault C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Fla | năm sản xuất: 2020, số dặm: 24000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8050 kg | 1 999 827 900 VND |
| Renault D16 / ONLY:497760 KM / THERMOKING / PLATFORM 2TON / LWDS / BED / DATALOG / FULL-AIR / AUTOMATIC / EURO-6 / 2017 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 497760 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 6050 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 744 296 850 VND |
| Renault Midlum D16 Euro 6 portaalarmsysteem | năm sản xuất: 2019, số dặm: 229017 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 286 mã lực, khối hàng: 8435 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 1 037 504 700 VND |
| Renault 14 210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850MT A/C | năm sản xuất: 2017, số dặm: 500434 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 209 mã lực, khối hàng: 5190 kg, tổng trọng lượng: 14000 kg | 387 936 540 VND |
| RENAULT D 16.240 / 4X2 / WYWROTKA / SPECJALISTYCZNY / DROGOWY / ZBIORNIK DO LANIA ASFALTU / EURO 6 / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2015, số dặm: 107000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, tổng trọng lượng: 16000 kg | 932 250 600 VND |




