Xe tải RENAULT 2, hộp số: tự động





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 092 225 830 VND
- ≈ 79 546 USD





Renault D240.12. EURO6. 11-2021.
38 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 356 790 VND
- ≈ 44 040 USD





Renault DWIDE - CHANTIER OFFROAD- 2015 - 54758 km hayon 1T500 - DR971HP
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 951 000 VND
- ≈ 34 140 USD





Renault PORTE CONTENAIRE RENAULT T460
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 702 300 VND
- ≈ 21 621 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 092 225 830 VND
- ≈ 79 546 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 840 cm
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 331 960 650 VND
- ≈ 50 640 USD





Renault T 440
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 933 330 VND
- ≈ 51 096 USD





RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 591 830 VND
- ≈ 56 786 USD





Renault D 240 4X2 12t Caja de 6,44m Plataforma 2t Euro 6
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 640 830 VND
- ≈ 22 646 USD





Renault D12
11 274EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 337 449 985 VND
- ≈ 12 829 USD





Renault D 240
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 077 950 VND
- ≈ 15 362 USD





Renault D 210
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 214 550 VND
- ≈ 13 086 USD





Renault Midlum 280
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 907 200 VND
- ≈ 18 208 USD

Renault 14 210 D KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 850MT A/C
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 386 118 930 VND
- ≈ 14 680 USD




Renault GAMA D 12.210 chłodnia izoterma 15 palet poduszka
18 170EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 858 989 VND
- ≈ 20 677 USD





Renault C C 280
23 500EUR
- ≈ 703 394 950 VND
- ≈ 26 742 USD





Renault C 320 C 4X2 Palfinger PK12002-EH Remote Crane Kran Euro 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 274 830 VND
- ≈ 45 406 USD





Renault Premium 270 Day Cab, Euro 5, Carrier / side doors / tail lift / 3 compartments / retail distribution
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 187 230 VND
- ≈ 13 542 USD





RENAULT T380
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 715 960 VND
- ≈ 21 394 USD





Renault D 320+HAYON BAR 2 T.
19 850EUR
- ≈ 594 144 245 VND
- ≈ 22 589 USD





Renault D14 250 + DHOLLANDIA
18 450EUR
- ≈ 552 239 865 VND
- ≈ 20 996 USD
Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 49), Ba Lan (Khuyến mãi: 43), Pháp (Khuyến mãi: 37), Bỉ (Khuyến mãi: 34), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 28)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–15 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 000–23 991 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–453 |
| Giá, EUR | 9 250–71 500 |
| Năm | 2010–2023 |
| Số dặm km | 5 480–862 734 |
| Năm đăng ký | 2010–2025 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault D 210 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 317340 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 5345 kg, tổng trọng lượng: 14300 kg | 344 214 550 VND |
| Renault Renauld Gama D 19 euro 6 kurierka kontener | năm sản xuất: 2018, số dặm: 273393 km, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 829 706 724 VND |
| Renault Premium 270 Premiuim 270 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 392095 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 19000 kg, tổng trọng lượng: 26934 kg | 537 274 015 VND |
| Renault D 260.16 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 537093 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 255 mã lực | 478 907 200 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 939 574 160 VND |
| Renault D 240 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 394109 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 240 mã lực, khối hàng: 4310 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 534 280 845 VND |
| Renault D 220 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 730459 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 5971 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 267 888 715 VND |
| Renault Renault Gama d 210 hłodnia izoterma | năm sản xuất: 2015, số dặm: 374765 km, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 7300 kg, tổng trọng lượng: 16000 kg | 613 569 918 VND |
| Renault DWIDE - CHANTIER OFFROAD- 2015 - 54758 km hayon 1T500 - DR971HP | năm sản xuất: 2015, số dặm: 54758 km, công suất đầu ra: 256 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 897 951 000 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 035 355 600 VND |



