Xe tải RENAULT 2, hộp số: tự động





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135A.22 / range 8 m / Flatbed 15 EPAL / 8 units
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 253 360 VND
- ≈ 79 585 USD





Renault Premium 380.18 EEV Supra/LBW
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 469 360 VND
- ≈ 11 271 USD





RENAULT MIDLUM D16 240 EURO 6
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 392 507 600 VND
- ≈ 52 943 USD





RENAULT T380
18 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 992 320 VND
- ≈ 21 404 USD





Renault D 320+HAYON BAR 2 T.
19 850EUR
- ≈ 594 436 040 VND
- ≈ 22 600 USD





Renault D14 250 + DHOLLANDIA
18 450EUR
- ≈ 552 511 080 VND
- ≈ 21 006 USD





Renault D Wide
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 196 000 VND
- ≈ 17 078 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Rimo Adero 1 R
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 946 516 000 VND
- ≈ 74 006 USD





Renault Midlum 220 Hiab 4 Tonmeter laadkraan
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 954 800 VND
- ≈ 22 201 USD





Renault Kerax 320 DXI 4x2, Rechtslenker, Feuerwehr,
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 895 397 360 VND
- ≈ 34 042 USD





Renault Kerax 320 DXI 4x2 Kerax 320 DXI 4x2, Rechtslenker, Feuerwehr, Mannschaftskabine
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 031 713 372 VND
- ≈ 39 225 USD

Renault D 19.280 KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 1150 MT LBW
15 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 476 147 760 VND
- ≈ 18 103 USD





Renault D14 220 3Skipper + Effer 65 2S Kran
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 866 720 VND
- ≈ 45 314 USD





Renault D 12.210 Kontener 18 palet klima winda kurierka
20 030EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 826 392 VND
- ≈ 22 805 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 096 248 000 VND
- ≈ 79 699 USD





RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane F135a.22 / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPA
64 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 940 526 720 VND
- ≈ 73 778 USD





Renault C320 P4x2 E6 / Fassi 5.6 t / Range 8 m / Platform 15 EPAL
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 096 248 000 VND
- ≈ 79 699 USD





Renault D 280 4X2 8,50m Box 13t Automatic Tailgate Euro 6
26 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 802 563 520 VND
- ≈ 30 513 USD





Renault Midlum 280
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 142 400 VND
- ≈ 18 216 USD





Renault D 7.5 180 / AUTOMAT / FASSI F32 / SERVICED!
30 586EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 915 940 590 VND
- ≈ 34 823 USD





RENAULT C280 DTI 8 / HDS Fassi F135A.22 / remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 946 516 000 VND
- ≈ 74 006 USD





Renault D 220
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 966 680 VND
- ≈ 11 328 USD

Xe tải RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 48), Ba Lan (Khuyến mãi: 42), Pháp (Khuyến mãi: 35), Bỉ (Khuyến mãi: 32), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 28)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 735–15 269 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 180–452 |
| Giá, EUR | 9 250–79 418 |
| Năm | 2010–2023 |
| Số dặm km | 5 480–862 734 |
| Năm đăng ký | 2010–2025 |
Giá cho Xe tải RENAULT
| Renault D240.12. EURO6. 11-2021. | năm sản xuất: 2021, số dặm: 184321 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 245 mã lực, khối hàng: 5730 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 1 188 872 080 VND |
| Renault D 280 4X2 8,50m Box 13t Automatic Tailgate Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 293923 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 5125 kg, tổng trọng lượng: 13300 kg | 802 563 520 VND |
| Renault Midlum | năm sản xuất: 2013, số dặm: 707880 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 265 mã lực, khối hàng: 10420 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 116 790 960 VND |
| Renault D WIDE 4x2 Schuifzeil + Laadklep 2000KG | năm sản xuất: 2020, số dặm: 317001 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 387 mã lực, khối hàng: 8590 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 063 097 200 VND |
| Renault Premium 270 FUEL / CARBURANT 13000L - 4 COMP - VERY GOOD STATE | năm sản xuất: 2012, số dặm: 348400 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 367 mã lực, khối hàng: 11200 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 777 109 080 VND |
| Renault D 16 4x2 Pritsche + Plane | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 300 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, tổng trọng lượng: 16000 kg | 2 512 502 960 VND |
| RENAULT D19 Wide Glob / 7.8 m NEW tow truck / 280 tho. km | năm sản xuất: 2017, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 10030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 494 325 360 VND |
| RENAULT C280 DTI 8 / FASSI crane 5.6 T / 560 MTH / Remote control / Rotator / Flatbed 15 EPAL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực, khối hàng: 8030 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 2 036 355 200 VND |
| RENAULT D12 / New galvanized tow truck superstructure / 2025 / length 840 cm | năm sản xuất: 2016, số dặm: 180000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 215 mã lực, khối hàng: 6040 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 332 614 800 VND |
| Scania P250/ HAKOWIEC / MAN /MERCEDES / DAF /RENAULT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 575000 km, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 389 542 906 VND |





