Xe tải MAN





MAN 18.400 TGX, Autotransporter Kässbohrer,
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 522 560 VND
- ≈ 32 775 USD






MAN TGX 26.480 6×2-4 Skåp/Fjärr





MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Intarder
40 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 225 860 188 VND
- ≈ 46 582 USD





MAN TGS 41.480 8X6 BB TGS 41.480 8X6 BB
109 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 266 804 196 VND
- ≈ 124 138 USD





MAN TGL 12.180/210 4x2 BB TGL 12.180/210 4x2 BB, City-Abroller, Kran AMCO VEBA 807N2S
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 961 552 VND
- ≈ 57 644 USD





MAN - H17/2843 6x2
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 230 500 VND
- ≈ 17 070 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, Winterdienstausstattung
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 934 758 824 VND
- ≈ 35 520 USD





MAN T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder T40 26.364/414 6x4, 6-Zylinder
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 934 480 VND
- ≈ 18 313 USD





MAN TGA 18.430 4X2 LL TGA 18.430 4X2 LL, 2x AHK
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 900 692 VND
- ≈ 14 626 USD





MAN TGX 26.440 6X2-4 LL TGX 26.440 6X2-4 LL, Lift-/Lenkachse
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 968 268 VND
- ≈ 22 000 USD





MAN TGM 18.330 4X2 LL TGM 18.330 4X2 LL, Fahrschulausstattung
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 623 672 VND
- ≈ 20 771 USD





MAN TGM 18.290 4x2 LL TGM 18.290 4x2 LL, Hydr. Hubrahmen
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 708 346 652 VND
- ≈ 26 917 USD





MAN TGX 18.360 4X2 LL TGX 18.360 4X2 LL, Fahrschule
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 380 440 VND
- ≈ 30 604 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, Heckkran Palfinger PK23002-C + Jib PJ060A, Funk
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 487 299 432 VND
- ≈ 94 517 USD





MAN TGS 35.480 8x6H BL CH TGS 35.480 8x6H BL CH, HydroDrive, Navi, Nebenantrieb
182 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 463 002 264 VND
- ≈ 207 593 USD





MAN TGS 33.480 6x6 BB CH TGS 33.480 6x6 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
157 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 722 311 016 VND
- ≈ 179 447 USD





MAN T39 26.364 6x4
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 589 884 VND
- ≈ 17 084 USD





MAN TGA 26.440 6X2-2 LL TGA 26.440 6X2-2 LL, Intarder, Liftachse, LBW BÄR unterfaltbar
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 623 672 VND
- ≈ 20 771 USD





MAN TGA 26.440 6x2-2BL TGA 26.440 6x2-2BL
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 900 692 VND
- ≈ 14 626 USD





MAN TGA 33.350BB 6x4 TGA 33.350BB 6x4 Kipper mit Bordmatik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 826 400 VND
- ≈ 42 895 USD





MAN TGS 35.480 8x6H BL CH TGS 35.480 8x6H BL CH, HydroDrive, Navi, Meiller 3-Seiten Kipper
163 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 884 033 996 VND
- ≈ 185 593 USD





MAN LE 8.180 4X2 BB Doka LE 8.180 4X2 BB Doka, 2x AHK
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 900 692 VND
- ≈ 14 626 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 935), Hà lan (Khuyến mãi: 488), Bỉ (Khuyến mãi: 468), Ba Lan (Khuyến mãi: 350), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 348)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 891–24 654 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–41 125 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 160–532 |
| Giá, EUR | 5 688–206 636 |
| Năm | 1994–2026 |
| Số dặm km | 432–946 562 |
| Năm đăng ký | 1995–2025 |




