Xe tải MAN 2021 Năm, dầu





MAN 18.250 TGM THERMOKINH 120TKM
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 433 340 440 VND
- ≈ 54 459 USD






MAN TGM 15.250 / NEW septic tank (07/2025) superstructure 8000 l / 160 tho. km!
73 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 199 384 600 VND
- ≈ 83 565 USD





MAN 26.510 3Skipper + 3Skipper-
79 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 387 903 280 VND
- ≈ 90 728 USD





MAN TGL 12.220 Euro 6 Palfinger 7 Tonmeter laadkraan Just 124.191 km!
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 079 690 200 VND
- ≈ 79 018 USD





MAN TGL 8.190
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 097 640 VND
- ≈ 28 310 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL TGL 12.250
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 951 640 VND
- ≈ 45 364 USD





MAN TGS 35.510 8x8 MEILLER 3-Stronny Wywrot | Bordmatik | 510 KM | Euro 6 | 2021
123 908EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 707 773 428 VND
- ≈ 140 877 USD





MAN TGS 35.510 8x4 | Wywrotka Trójstronna | 510 KM | 2021 | 157 tys. km
118 749EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 553 397 576 VND
- ≈ 135 011 USD





MAN TGL 12.250 KABINA XL 23 PALETY
45 987EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 376 096 593 VND
- ≈ 52 284 USD





MAN TGX 26.510 Oś skrętna
59 059EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 767 257 892 VND
- ≈ 67 147 USD





MAN TGS 35.500 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA MEILLER / OCIEPLANA /
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 678 162 200 VND
- ≈ 101 757 USD





MAN TGX 18.430 E6 / Meyer 19 EPAL refrigerator / Sleeper cab
61 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 837 309 040 VND
- ≈ 69 808 USD





MAN TGX 18.430 E6 / Meyer 19 EPAL refrigerator / Sleeper cab
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 882 194 440 VND
- ≈ 71 514 USD





MAN TGS 26.470 6x2 BL + Atlas AK 170.2VB + Chwytak Kinshofer | Euro 6
121 363EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 631 617 866 VND
- ≈ 137 983 USD





MAN TGS 33.430 BB
87 450EUR
- ≈ 2 616 818 820 VND
- ≈ 99 426 USD

MAN TGS 35.510 8x4 BB Meiller 17m³ Thermo *Retarder
109 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 291 296 764 VND
- ≈ 125 053 USD





MAN TGX oś skrętna 26.510 BDF
46 687EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 397 043 113 VND
- ≈ 53 080 USD





MAN TGS 35.460
91 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 735 017 040 VND
- ≈ 103 917 USD
MAN TGM 15.290 / NOWY MODEL / E6 / 18PALET / 8550 ŁADOWNOŚĆ / SERWISOWANY / NISKI PRZEBIEG / FIRANKA / SPROWADZONY / 2021 /PIERWSZY WŁAŚCICIEL/
54 157EUR
- ≈ 1 620 572 405 VND
- ≈ 61 573 USD





MAN TGL 10.190 BL - CARVAL INBOUW
68 750EUR
- ≈ 2 057 247 500 VND
- ≈ 78 165 USD





MAN TGX 26.470 XXL / 2021 / NEW TOW TRUCK BODY V.2026 / GALVANIZED
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 762 500 040 VND
- ≈ 66 966 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Đức (Khuyến mãi: 11), Bỉ (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Hà lan (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 950–20 889 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 179–510 |
| Giá, EUR | 24 900–139 500 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 32 342–676 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2021 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGS 35.460 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 237000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 735 017 040 VND |
| MAN TGL 10.190 BL - CARVAL INBOUW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 49564 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, tổng trọng lượng: 10000 kg | 2 057 247 500 VND |
| MAN TGX 26.470 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 822000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 14500 kg | 1 271 753 000 VND |
| MAN TGL 12.220 Euro 6 Palfinger 7 Tonmeter laadkraan Just 124.191 km! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 124191 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 222 mã lực, khối hàng: 5725 kg, tổng trọng lượng: 12000 kg | 2 079 690 200 VND |
| MAN TGL 10.190 BL - CARVAL INBOUW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 32342 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, tổng trọng lượng: 10000 kg | 2 057 247 500 VND |
| MAN TGL 12.220 4x2 BL CH / Ladebordwand / Navi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 158519 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 609 889 680 VND |
| MAN TGX 26.510 Oś skrętna | năm sản xuất: 2021, số dặm: 528000 km, công suất đầu ra: 510 mã lực | 1 767 257 892 VND |
| MAN 18.250 TGM THERMOKINH 120TKM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 119645 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7880 kg, tổng trọng lượng: 17100 kg | 1 433 340 440 VND |
| MAN TGX 18.430 E6 / Meyer 19 EPAL refrigerator / Sleeper cab | năm sản xuất: 2021, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 9560 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 837 309 040 VND |
| MAN TGS 26.510 6x4 3 Way Tipper | năm sản xuất: 2021, số dặm: 370706 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 13750 kg | 2 124 575 600 VND |


