Xe tải MAN 2020 Năm, 2





MAN TGS L.2007.46.001
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 832 532 680 VND
- ≈ 69 507 USD





MAN TGX 18.470 / SOLÓWKA / FIRANKA / CAŁA NA PODUSZKACH /
42 239EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 292 226 174 VND
- ≈ 49 014 USD





MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 499 066 800 VND
- ≈ 56 859 USD





MAN TGL 12.250 4x2 Euro 6 Möbelkoffer TÜV NEU
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 373 634 680 VND
- ≈ 52 101 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGM 18.290 // Tiefkühlkoffer // CHEREAU // 3 x Rohre // Haken //CARRIER SUPRA 1150 // LKW aus DE
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 220 668 680 VND
- ≈ 46 299 USD





MAN TGL 12.190 / 14 EPAL Refrigerator / Carrier Xarios 500 / 3 units
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 728 000 VND
- ≈ 46 416 USD





MAN TGM 13.290 / 4x4 / 30 tho. km!!! / HIAB XR8S3250 hooklift / GVM 15 tons
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 597 362 680 VND
- ≈ 98 517 USD





MAN TGL 12.190 refrigerated truck + tail lift
33 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 034 050 160 VND
- ≈ 39 221 USD





MAN 8.220 TGL 8.8T BOTTIE LIFT 8T
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 038 639 140 VND
- ≈ 39 395 USD






MAN TGL 8.220 * Kühlkoffer * TOPZUSTAND
36 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 829 760 VND
- ≈ 42 702 USD





MAN TGL 8.220 * Kühlkoffer * TOPZUSTAND
35 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 939 960 VND
- ≈ 40 962 USD





MAN TGL 8.190 4x2 BL Koffer/LBW/PALFINGER/AC/EU6d
27 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 579 006 VND
- ≈ 32 490 USD





MAN TGM 18.290 / tail lift / Multi-Temperature Refrigerated Truck
91 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 783 981 200 VND
- ≈ 105 596 USD





MAN TGM / 18.320 / E 6 / WYWROTKA / 4 X 4 / HYDROBURTA
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 536 176 280 VND
- ≈ 96 197 USD





MAN TGM / 18.290 / EURO 6 / CHŁODNIA + WINDA / ŁAD. 8 740 KG / 15 PA
55 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 704 041 240 VND
- ≈ 64 634 USD





MAN TGL 12.250 / FIRANKA / 23 EUROPALETY / 390 TYŚ KM / SYPIALKA / ZSUWANY DACH / EURO 6 / 2020 ROK
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 343 041 480 VND
- ≈ 50 941 USD





MAN TGL 8.220
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 303 668 VND
- ≈ 32 479 USD





MAN TGM / 18.290 / EURO 6 / IZOTERMA + WINDA / 18 PALET / OTWIERANY
41 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 499 160 VND
- ≈ 47 924 USD





MAN TGM 18.320 3 Way Meiller Tipper
77 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 367 913 680 VND
- ≈ 89 814 USD





MAN TGX 18.470
44 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 346 100 800 VND
- ≈ 51 057 USD
Xe tải MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9), Đức (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 2)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 1 590–10 005 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 190–470 |
| Giá, EUR | 27 990–119 000 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 30 000–635 000 |
| Năm đăng ký | 2020–2020 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGS 18.470 4X2 BL / 18 EPAL box / Sleeper cab | năm sản xuất: 2020, số dặm: 390000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 8090 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 499 066 800 VND |
| MAN TGL 12.250 4x2 Euro 6 Möbelkoffer TÜV NEU | năm sản xuất: 2020, số dặm: 358920 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5230 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 373 634 680 VND |
| MAN TGM 18.290 // Tiefkühlkoffer // CHEREAU // 3 x Rohre // Haken //CARRIER SUPRA 1150 // LKW aus DE | năm sản xuất: 2020, số dặm: 339000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 9140 kg | 1 220 668 680 VND |
| MAN TGL 8.190 4x2 BL Koffer/LBW/PALFINGER/AC/EU6d | năm sản xuất: 2020, số dặm: 148816 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 2093 kg, tổng trọng lượng: 8300 kg | 856 579 006 VND |
| MAN TGM / 18.290 / EURO 6 / CHŁODNIA + WINDA / ŁAD. 8 740 KG / 15 PA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 140000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 8740 kg | 1 704 041 240 VND |
| MAN TGX 18.470 / SOLÓWKA / FIRANKA / CAŁA NA PODUSZKACH / | năm sản xuất: 2020, số dặm: 635000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 292 226 174 VND |
| MAN TGL 12.190 / 14 EPAL Refrigerator / Carrier Xarios 500 / 3 units | năm sản xuất: 2020, số dặm: 360000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 5155 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 223 728 000 VND |
| MAN TGM / 18.320 / E 6 / WYWROTKA / 4 X 4 / HYDROBURTA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 45000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 9230 kg | 2 536 176 280 VND |
| MAN 8.220 TGL 8.8T BOTTIE LIFT 8T | năm sản xuất: 2020, số dặm: 502112 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 2375 kg, tổng trọng lượng: 8800 kg | 1 038 639 140 VND |
| MAN TGL 8.220 * Kühlkoffer * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2020, số dặm: 235000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 3300 kg | 1 125 829 760 VND |


