Xe tải MAN 2018 Năm, hộp số: tự động, điều hòa không khí





MAN TGS 35.460 / 8x4 / WYWROTKA 5.8 M / HYDROKLAPA / NAVI
65 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 995 800 VND
- ≈ 74 470 USD





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 244 270 000 VND
- ≈ 85 271 USD





MAN TGL 8.220 + Blyss 2018, Winde, Automatik
32 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 494 080 VND
- ≈ 37 291 USD





MAN TGX 18.420 FVG 6x/ FULL 2018/VDI2700
62 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 879 202 080 VND
- ≈ 71 400 USD





MAN TGX 26.640 | 6X2*4 | RETARDER | BDF | STEERING AXLE | EURO 6
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 128 200 VND
- ≈ 27 855 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 35.500 8x4 Palfinger PK 135.002 TEC Crane
390 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 685 165 800 VND
- ≈ 443 978 USD





MAN 26.420 TGS 6X2-4 TAILLIFT AIRCO
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 211 820 VND
- ≈ 34 051 USD






MAN TGX 35.500 8x4*4 - Hyva Hooklift - Custom interior - Steering axle rear - Euro 6
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 283 722 440 VND
- ≈ 48 775 USD





MAN TGS 26.500 6X4 | 6X6 | HYDRODRIVE | BIG AXLES | EURO 6
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 403 416 840 VND
- ≈ 53 322 USD





MAN TGS 26.500 | 6X6 | BIG AXLES | EURO 6
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 451 294 600 VND
- ≈ 55 142 USD





MAN TGX 26.500 E6 XXL / Schmitz 19 pallets / Thermoking / steering axle
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 436 332 800 VND
- ≈ 54 573 USD





MAN TGS 35.500 Tipper Truck / Trösch Thermo Body / 10x4
64 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 079 840 VND
- ≈ 73 219 USD





MAN TGM 18.320 Curtainsider Truck / Tail Lift / Rear Camera / Euro 6
23 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 212 240 VND
- ≈ 26 604 USD





MAN TGM 13.250 4x4 / HIAB 088 E-3 HIDUO crane / pilot / 160. tho. km / Crew Cab
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 244 270 000 VND
- ≈ 85 271 USD





MAN TGS18.360 Meiler Kipper Hydrodrive
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 888 840 VND
- ≈ 76 061 USD





MAN TGS 26.320, Kress-Kühlkoffer m. Längstrennung
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 951 640 VND
- ≈ 45 364 USD





MAN TGX 26.500 E6 XXL / Schmitz 19 pallets / Thermoking / steering a
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 481 218 200 VND
- ≈ 56 279 USD





MAN TGX 26.460 6x2-4 LL Wechselfahrgestell/NLA/7,45m
33 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 017 372 476 VND
- ≈ 38 655 USD





MAN TGX 26.460 6x2-4 LL Wechselfahrgestell/NLA/7,45m
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 296 076 VND
- ≈ 39 792 USD





MAN TGS 26.460, PK 22.001 L TEC7, Lift Lenkachse
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 031 812 440 VND
- ≈ 77 198 USD





MAN TGL 12.190
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 861 640 VND
- ≈ 16 940 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 22), Đức (Khuyến mãi: 19), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 635–24 730 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 800–40 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 160–580 |
| Giá, EUR | 14 499–96 500 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 122 513–899 014 |
| Năm đăng ký | 2018–2018 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGS 26.460, PK 22.001 L TEC7, Lift Lenkachse | năm sản xuất: 2018, số dặm: 163255 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10470 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 031 812 440 VND |
| MAN TGS 26.460 Euro 6 Multilift 20 Ton haakarmsysteem | năm sản xuất: 2018, số dặm: 375964 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 14980 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 391 447 400 VND |
| MAN TGX 35.500 8x4*4 - Hyva Hooklift - Custom interior - Steering axle rear - Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 595209 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 283 722 440 VND |
| MAN 26.460 TGS Abroller Multilift 6x2 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 307777 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 15010 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 642 805 640 VND |
| MAN TGL TGL 8.160 BB bakwagen met laadklep / APK tot 5-2027! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 381089 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2635 kg, tổng trọng lượng: 8800 kg | 433 862 276 VND |
| MAN 15.250 TGM AIRCO LIFT CURTAIN R | năm sản xuất: 2018, số dặm: 495252 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 6780 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 686 746 620 VND |
| MAN TGX 26.460 6x2-4 LL Wechselfahrgestell/NLA/7,45m | năm sản xuất: 2018, số dặm: 281092 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 16385 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 047 296 076 VND |
| MAN TGM 15.250/340 4X2 BL, Tiefkühlkoffer, | năm sản xuất: 2018, số dặm: 440000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5864 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 867 784 400 VND |
| MAN TGL 10.180 BL | năm sản xuất: 2018, số dặm: 129531 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 10000 kg | 953 066 660 VND |
| MAN 35.500 TGS | năm sản xuất: 2018, số dặm: 332329 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 22200 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 2 091 659 640 VND |


