Xe tải MAN 2018 Năm, 4x2, hộp số: tự động





MAN 12.220 TGL BL TAILLIFT AIRCO
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 854 855 VND
- ≈ 20 593 USD






MAN TGL 12.190
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 784 810 VND
- ≈ 17 094 USD





MAN TGL 12.190 Closed box truck
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 784 810 VND
- ≈ 17 094 USD





MAN TGM 18.290
23 400EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 706 373 460 VND
- ≈ 26 845 USD





MAN TGM 15.250/340 4X2 BL TGM 15.250/340 4X2 BL, Tiefkühlkoffer, Thermoking, Rolltor, unterfaltbare Dhollandia LBW
33 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 657 412 VND
- ≈ 38 409 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 18.360 * FASSI F135A.2.22 + FUNK *TOPZUSTAND
58 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 778 008 410 VND
- ≈ 67 573 USD





MAN TGL TGL 8.160 BB bakwagen met laadklep / APK tot 3-2027!
14 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 679 863 VND
- ≈ 16 633 USD





MAN TGL TGL 8.160 BB bakwagen met laadklep / APK tot 5-2027!
14 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 679 863 VND
- ≈ 16 633 USD





MAN 15.250 TGM AIRCO LIFT CURTAIN R
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 789 355 VND
- ≈ 26 329 USD






MAN TGM 15.290 Falkom + AHW Tijhof opbouw 5 lader!
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 248 924 050 VND
- ≈ 85 470 USD





MAN TGL / 12.250 / ACC / EURO 6 / CHŁODNIA / 2 KOMOROWA
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 267 849 800 VND
- ≈ 48 184 USD





MAN TGM 18.290 / CHŁODNIA / WINDA / 18 PALET / AUTOMAT / NISKI PRZEBIEG / 8 370 KG ŁADOWNOŚCI / CARRIER / 2018 ROK
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 041 448 050 VND
- ≈ 39 580 USD





MAN TGX TGS 18.320
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 344 660 VND
- ≈ 81 913 USD





MAN TGM 18.290 L Beverage Truck + Tail Lift
60 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 823 288 760 VND
- ≈ 69 293 USD





MAN TGL 8.220 + Blyss 2018, Winde, VDI, Automatik
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 050 504 120 VND
- ≈ 39 924 USD





MAN TGX 18.460 Engine Damaged
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 869 000 VND
- ≈ 11 472 USD





MAN TGL 12.250 Effer 35/3
36 900EUR
- ≈ 1 113 896 610 VND
- ≈ 42 333 USD





MAN TGX 18.460 4X2 LL / Standklimaanlage
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 831 450 VND
- ≈ 23 518 USD





MAN TGM 15.250* FASSI F110A.0.23 * TOPZUSTAND
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 634 610 VND
- ≈ 65 278 USD





MAN TGL 10.180 BL
31 850EUR
- ≈ 961 452 765 VND
- ≈ 36 539 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 7), Ba Lan (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 430–9 760 |
| Tổng trọng lượng, kg | 8 600–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 160–460 |
| Giá, EUR | 10 000–74 500 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 502–627 165 |
| Năm đăng ký | 2018–2018 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGM 15.290 Falkom + AHW Tijhof opbouw 5 lader! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 595230 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 6365 kg, tổng trọng lượng: 15500 kg | 2 248 924 050 VND |
| MAN 15.250 TGM AIRCO LIFT CURTAIN R | năm sản xuất: 2018, số dặm: 495252 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 6780 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 692 789 355 VND |
| MAN TGL TGL 8.160 BB bakwagen met laadklep / APK tot 3-2027! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 351729 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2430 kg, tổng trọng lượng: 8600 kg | 437 679 863 VND |
| MAN TGL 12.190 Closed box truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 502 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 5160 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 449 784 810 VND |
| MAN TGM 15.250* FASSI F110A.0.23 * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2018, số dặm: 307000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 15500 kg | 1 717 634 610 VND |
| MAN TGL TGL 8.160 BB bakwagen met laadklep / APK tot 5-2027! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 381089 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2635 kg, tổng trọng lượng: 8800 kg | 437 679 863 VND |
| MAN TGX TGS 18.320 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 444000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực | 2 155 344 660 VND |
| MAN TGM 15.250/340 4X2 BL TGM 15.250/340 4X2 BL, Tiefkühlkoffer, Thermoking, Rolltor, unterfaltbare Dhollandia LBW | năm sản xuất: 2018, số dặm: 440000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5864 kg, tổng trọng lượng: 15000 kg | 1 010 657 412 VND |
| MAN TGL 10.180 BL | năm sản xuất: 2018, số dặm: 140439 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 10000 kg | 961 452 765 VND |
| MAN TGM 18.290 / CHŁODNIA / WINDA / 18 PALET / AUTOMAT / NISKI PRZEBIEG / 8 370 KG ŁADOWNOŚCI / CARRIER / 2018 ROK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 440000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 8470 kg | 1 041 448 050 VND |




