Xe tải MAN 2015 Năm, điều hòa không khí





MAN TGS 33.400 6x4 BB, Navi, Heckkran PK18002-EH C,
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 051 535 330 VND
- ≈ 77 968 USD





MAN TGM 18.340 Euro 6 Hyvalift 14 Ton portaalarmsysteem
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 309 650 VND
- ≈ 28 553 USD





MAN TGS 35.440 8x8 S1 CARNEHL Mały przebieg: 154.000km Zadbany
69 894EUR
- ≈ 2 143 348 435 VND
- ≈ 81 457 USD





MAN TGM 26.290
29 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 771 290 VND
- ≈ 34 613 USD





MAN TGS 28.440 6x2-4 BL TGS 28.440 6x2-4 BL, Lenk-/Liftachse, Kran Atlas 126.3E-A2L, Funk
85 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 613 085 628 VND
- ≈ 99 310 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL 12.250/340 4X2 BL TGL 12.250/340 4X2 BL mit Dhollandia LBW, 42 cbm
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 305 136 VND
- ≈ 27 565 USD





MAN TGM 15.250 4x2 LL TGM 15.250 4x2 LL, Getränkekoffer, Navi
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 494 696 VND
- ≈ 40 152 USD





MAN TGL 12.220 4X2 BL TGL 12.220 4X2 BL mit Dhollandia LBW
25 920EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 854 944 VND
- ≈ 30 208 USD





MAN TGM 26.340 6x2-4 LL TGM 26.340 6x2-4 LL, Getränkekoffer, Lenk-/Liftachse, LBW MBB, 2x AHK
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 256 784 VND
- ≈ 37 634 USD





MAN TGS 26.400 6x2-4 LL TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, Heckkran Palfinger PK23002-C + Jib PJ060A, Funk
83 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 546 847 716 VND
- ≈ 96 792 USD





MAN TGS 33.400 6x4 BB TGS 33.400 6x4 BB, Navi, Heckkran PK18002-EH C, Funk
74 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 281 896 068 VND
- ≈ 86 723 USD





MAN TGL 8.180 4x2 BL TGL 8.180 4x2 BL, Kühlkoffer, Carrier Supra 850Mi
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 305 136 VND
- ≈ 27 565 USD





MAN TGS 32.400 / 8x4 / TRIDEM / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC + HDS HIAB 188 E-3D / ROTATOR / PILOT / EURO 6
89 567EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 746 634 751 VND
- ≈ 104 385 USD





MAN TGS 26.440 / HAKOWIEC / MARREL AL TAM 20U / 20 T / 6x2 / OŚ SKRĘTNA PODNOSOZNA / OPONY 100% / EURO 6
39 939EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 757 392 VND
- ≈ 46 546 USD





MAN TGS 26.360
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 134 630 900 VND
- ≈ 43 121 USD





MAN TGX 26.440
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 533 285 000 VND
- ≈ 58 272 USD





MAN TGM 18.290, E6, Supra 1250MT , LBW,
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 247 430 VND
- ≈ 23 192 USD





MAN TGS 35.480 8X2-6/ HMF 2620/ CABLE+KRAN/ REMOTE
66 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 039 177 052 VND
- ≈ 77 498 USD





MAN TGS 35.480 8X2-6/ HMF 2620/ CABLE+KRAN/ REMOTE
66 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 039 177 052 VND
- ≈ 77 498 USD





MAN TGX 35.560 | RETARDER | MACHINE TRANSPORT | MASCHINEN
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 437 923 150 VND
- ≈ 92 653 USD





MAN TGX 35.560 | RETARDER | MACHINE TRANSPORT | MASCHINEN
79 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 437 923 150 VND
- ≈ 92 653 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 28), Hà lan (Khuyến mãi: 18), Bỉ (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 320–28 540 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–47 021 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 179–560 |
| Giá, EUR | 14 999–139 000 |
| Năm | 2015–2015 |
| Số dặm km | 118 260–901 340 |
| Năm đăng ký | 2015–2015 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGM 26.290 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 264818 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 286 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 910 771 290 VND |
| MAN 26.540 TGX 6x4, Kombizug, Huttner LNZK 20 | năm sản xuất: 2015, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 540 mã lực | 975 169 260 VND |
| MAN TGS 26.440 6X2 DayCab Retarder 25t Hooklift Automatic Gearbox Euro 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 625040 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 28000 kg | 855 573 030 VND |
| MAN TGM 15.250 4x2 LL TGM 15.250 4x2 LL, Getränkekoffer, Navi | năm sản xuất: 2015, số dặm: 118260 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7680 kg, tổng trọng lượng: 15500 kg | 1 056 494 696 VND |
| MAN TGL 12.180 NL KENTEKEN MARGE PRIJS | năm sản xuất: 2015, số dặm: 140715 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 4700 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 364 623 650 VND |
| MAN TGS 35.480 8X2-6/ HMF 2620/ CABLE+KRAN/ REMOTE | năm sản xuất: 2015, số dặm: 458932 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 653 mã lực | 2 039 177 052 VND |
| MAN TGM 15.250 4x2 LL, Getränkekoffer, Navi | năm sản xuất: 2015, số dặm: 118260 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 7680 kg, tổng trọng lượng: 15500 kg | 916 904 430 VND |
| MAN TGL 8.180 4x2 BL, Kühlkoffer, Carrier Supra | năm sản xuất: 2015, số dặm: 326805 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1320 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 610 247 430 VND |
| MAN TGL 12.220 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 219 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 100 898 630 VND |
| MAN TGS 26.400 6x2-4 LL, Lenk-/Lift, Edscha, | năm sản xuất: 2015, số dặm: 323000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 9880 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 296 860 930 VND |



