Xe tải MAN 2015 Năm, 4x2





MAN TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 059 180 VND
- ≈ 15 884 USD





MAN TGL 7.150 Euro 6, Laadklep, NL truck
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 723 900 VND
- ≈ 10 856 USD





MAN TGM 18.290 4x2 3 SIDE TIPPER / BOX L=4470 mm
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 019 583 180 VND
- ≈ 38 738 USD





MAN TGL 12.180 NL KENTEKEN MARGE PRIJS
42 500EUR
- ≈ 1 278 238 500 VND
- ≈ 48 566 USD





MAN TGM18 290 4x2 Euro 6 - ATLAS 135.2 CRANE / KRAN
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 866 194 560 VND
- ≈ 32 910 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGL 8.220 BL 8.220
-7,2%
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 973 580 VND
- ≈ 29 596 USD





MAN TGL12.220 EURO 6 Carrier Xarios 600
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 739 140 VND
- ≈ 11 084 USD





MAN TGL 8.180 euro 6 met gesloten opbouw onderschuifklep en roldeur, WEINIG KM
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 982 980 VND
- ≈ 14 741 USD





MAN TGM 18.290 4x2 - Tautliner - Loadlift - Euro 6 - Automatic - Full air
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 211 580 VND
- ≈ 18 169 USD





MAN TGL 8.180 4x2 BL TGL 8.180 4x2 BL, Kühlkoffer, Carrier Supra 850Mi
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 711 362 282 VND
- ≈ 27 028 USD





MAN TGM 15.250 4x2 LL TGM 15.250 4x2 LL, Getränkekoffer, Navi
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 185 242 VND
- ≈ 39 369 USD





MAN TGL 8.150/180 4x2 BL TGL 8.150/180 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 950 802 VND
- ≈ 20 857 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 468 506 VND
- ≈ 19 623 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 468 506 VND
- ≈ 19 623 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 468 506 VND
- ≈ 19 623 USD





MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor
17 820EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 957 884 VND
- ≈ 20 363 USD





MAN TGL 12.250/340 4X2 BL TGL 12.250/340 4X2 BL mit Dhollandia LBW, 42 cbm
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 711 362 282 VND
- ≈ 27 028 USD





MAN TGL 12.220 4X2 BL TGL 12.220 4X2 BL mit Dhollandia LBW
25 920EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 575 104 VND
- ≈ 29 619 USD





MAN TGM 18.340 Euro 6 Hyvalift 14 Ton portaalarmsysteem
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 866 900 VND
- ≈ 27 997 USD





MAN TGM 18.290, E6, Supra 1250MT , LBW,
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 516 380 VND
- ≈ 22 740 USD





MAN TGL 8.180 Manual Euro6 ( only 156411 km )
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 830 580 VND
- ≈ 12 455 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 16), Đức (Khuyến mãi: 16), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Séc (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 320–10 800 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–18 600 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 149–400 |
| Giá, EUR | 9 700–63 400 |
| Năm | 2015–2015 |
| Số dặm km | 118 260–806 165 |
| Năm đăng ký | 2015–2015 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor | năm sản xuất: 2015, số dặm: 214100 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2440 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 436 104 900 VND |
| MAN 18.400 TGX, Autotransporter Kässbohrer, | năm sản xuất: 2015, số dặm: 845741 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 6250 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 046 651 760 VND |
| MAN TGL 8.150 4x2 BL TGL 8.150 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor | năm sản xuất: 2015, số dặm: 214100 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2440 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 535 957 884 VND |
| MAN TGL 12.250/340 4X2 BL mit Dhollandia LBW, 42 cbm | năm sản xuất: 2015, số dặm: 449950 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, khối hàng: 5790 kg, tổng trọng lượng: 11990 kg | 598 516 380 VND |
| MAN TGS 18.400BL Kran Terex/Atlas Funk | năm sản xuất: 2015, số dặm: 260930 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 10800 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 139 887 980 VND |
| MAN TGM 18.290 4x2 - Tautliner - Loadlift - Euro 6 - Automatic - Full air | năm sản xuất: 2015, số dặm: 472401 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 290 mã lực, khối hàng: 10300 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 478 211 580 VND |
| MAN TGL 12.250 Containersysteem met kraan Palfinger PK9001 + Remote | năm sản xuất: 2015, số dặm: 519385 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 11990 kg | 1 500 802 380 VND |
| MAN TGL 8.150/180 4x2 BL TGL 8.150/180 4x2 BL, Möbelkoffer mit Rolltor | năm sản xuất: 2015, số dặm: 177500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2440 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 548 950 802 VND |
| MAN TGL 8.220 BL 8.220 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 690000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 217 mã lực, tổng trọng lượng: 8800 kg | 778 973 580 VND |
| MAN TGL 8.180 4x2 BL, Kühlkoffer, Carrier Supra | năm sản xuất: 2015, số dặm: 326805 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1320 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 598 516 380 VND |



