Xe tải MAN 2003 Năm, dầu





MAN 25.285
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 365 800 VND
- ≈ 43 809 USD





MAN 35.410 (MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / 6 CYLINDER / 8X4 / BIG AXLE / GRAND PONT)
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 672 445 VND
- ≈ 16 082 USD





MAN TGA 460 8x4 PALFINGER PK 72002 / WINCH / TRACTOR





MAN TGA 26.460 CHASSIS TRUCK
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 682 900 VND
- ≈ 21 904 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN LE19-280 / ROLFO CAR TRANSPORTER / TUV:08-06-2027 / 2XWINCH / 2XDECK / MANUAL / 2003
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 512 054 790 VND
- ≈ 19 483 USD





MAN TGA 41.363 8x4 Manual Full steel Hiab 80 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 711 769 450 VND
- ≈ 103 182 USD





MAN TGA 33 360 6x4, 12.000L, Manual, Steel suspension
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 952 090 VND
- ≈ 22 942 USD





MAN LE 18.280 Pritsche mit HIAB 133 K PRO/HIPRO Kran
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





MAN LE 18.280 Pritsche mit HIAB 133 K PRO/HIPRO Kran
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





MAN LE 14.220 TKTS300 -29C LBW MAN LE 14.220 TKTS300 -29C LBW
7 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 089 809 VND
- ≈ 9 211 USD





MAN Le 8.180
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 213 340 VND
- ≈ 8 531 USD





MAN TGA 18.410 4x4 / HIAB 155 Crane /Tipper
38 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 175 605 080 VND
- ≈ 44 731 USD





MAN - H17/2843 6x2
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 486 500 VND
- ≈ 17 293 USD





MAN 14.225 LAK 4x4 BB Doka 14.225 LAK 4x4 BB Doka, Winterdienstausstattung
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 695 509 VND
- ≈ 35 983 USD





MAN TGA 26.463 6x4 BB TGA 26.463 6x4 BB
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 803 397 VND
- ≈ 31 003 USD





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, ATM 60.000km, Winterdienstausstattung
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 803 397 VND
- ≈ 31 003 USD





MAN TGA 26.363/410 6x4 BB TGA 26.363/410 6x4 BB, 2-S-Alukipper
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 695 509 VND
- ≈ 35 983 USD





MAN 26.314 6x2 26.314 6x2
9 612EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 234 949 VND
- ≈ 11 081 USD





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, Winterdienstausstattung
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 695 509 VND
- ≈ 35 983 USD





MAN TGA 18.360 4X4 BB TGA 18.360 4X4 BB
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 043 864 593 VND
- ≈ 39 719 USD
Xe tải MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 14), Hà lan (Khuyến mãi: 11), Đức (Khuyến mãi: 10), Litva (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 385–19 900 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 490–35 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 220–530 |
| Giá, EUR | 7 400–89 500 |
| Năm | 2003–2003 |
| Số dặm km | 68 287–924 000 |
| Năm đăng ký | 2003–2003 |
Giá cho Xe tải MAN
| MAN TGA 18.410 4x4 / HIAB 155 Crane /Tipper | năm sản xuất: 2003, số dặm: 825539 km, cấu hình trục: 4x4, công suất đầu ra: 409 mã lực | 1 175 605 080 VND |
| MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, Winterdienstausstattung | năm sản xuất: 2003, số dặm: 644395 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 945 695 509 VND |
| MAN TGA 41.363 8x4 Manual Full steel Hiab 80 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib | năm sản xuất: 2003, số dặm: 272620 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 7505 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 711 769 450 VND |
| MAN TGA 41.430 BB - PK 17502/3xhydr. | năm sản xuất: 2003, số dặm: 579952 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 892 308 495 VND |
| MAN LE 14.280 4x2 BL, Maschinentransporter, 2x AHK | năm sản xuất: 2003, số dặm: 632226 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 279 mã lực, khối hàng: 8000 kg, tổng trọng lượng: 14500 kg | 481 755 690 VND |
| MAN TGA 32.360 | năm sản xuất: 2003, số dặm: 182587 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 409 mã lực, khối hàng: 22000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 469 636 050 VND |
| MAN 35.410 (MANUAL PUMP / POMPE MANUELLE / 6 CYLINDER / 8X4 / BIG AXLE / GRAND PONT) | năm sản xuất: 2003, số dặm: 527259 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 2, công suất đầu ra: 410 mã lực | 422 672 445 VND |
| MAN TGA 26.410 | năm sản xuất: 2003, số dặm: 817000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 410 mã lực | 757 477 500 VND |
| MAN TGA 26.363/410 6x4 BB, 2-S-Alukipper | năm sản xuất: 2003, số dặm: 253000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 13970 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 815 045 790 VND |
| MAN TGA 26.463 6x4 BB TGA 26.463 6x4 BB | năm sản xuất: 2003, số dặm: 501735 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 13800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 814 803 397 VND |





