Xe tải MAN TGX 4x2, điều hòa không khí





MAN TGX 18.460 4X2 LL / Standklimaanlage
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 896 950 VND
- ≈ 21 413 USD





MAN TGX / 18.470 / FIRANKA / E 6 / GM / 19 PALET / RETARDER / ŁAD. 7
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 903 649 630 VND
- ≈ 72 804 USD





MAN TGX 18.440 ROLFO venus 4+Power 4 New Engine 150000km NL Truck
57 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 725 087 900 VND
- ≈ 65 975 USD





MAN TGX 18.360 BDF-Wechselfahrgestell Euro 6 4x2
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 510 208 530 VND
- ≈ 57 757 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.470 SDG 100/120 AHK
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 086 502 730 VND
- ≈ 41 553 USD





MAN TGX 18.440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 620 530 VND
- ≈ 11 458 USD




MAN TGX (TG3) 18.510 4x2 BL SA Kipphydraulik, Sicher
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 678 425 950 VND
- ≈ 102 436 USD





MAN TGX 18.480 4x2 LL Wechselfahrgestell/StandAC/AHK
16 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 469 635 VND
- ≈ 19 675 USD





MAN TGX 18.480 4x2 LL Wechselfahrgestell/StandAC/AHK
16 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 469 635 VND
- ≈ 19 675 USD





MAN TGX 18.420 Tandem w Krone ZZ, New Tacho G2v2, ZF
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 457 265 VND
- ≈ 17 304 USD





MAN 18.400 TGX, Autotransporter Kässbohrer,
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 871 623 360 VND
- ≈ 33 335 USD





MAN 18.400 TGX, Autotransporter Kässbohrer,
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 871 623 360 VND
- ≈ 33 335 USD





MAN TGX / 18.420 / E 6 / XLX / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3 / ŁAD. 20 7
48 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 467 837 950 VND
- ≈ 56 137 USD





MAN TGX 18.440
13 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 270 803 VND
- ≈ 15 614 USD





MAN TGX / 18.460 / ACC / E 6 / XLX / BDF / 7,15 M , 7,45 M
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 543 950 VND
- ≈ 32 987 USD





MAN 18.460 TGX
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 679 330 VND
- ≈ 16 088 USD






MAN TGX 18.400 4X2 LL TGX 18.400 4X2 LL, Fahrschulausstattung, XLX-Fahrerhaus
33 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 009 993 568 VND
- ≈ 38 627 USD





MAN TGX 18.400 4X2 BL TGX 18.400 4X2 BL, Fahrschule, 2x AHK, 6 Sitzer
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 206 108 824 VND
- ≈ 46 127 USD





MAN TGX 18.360 4x2 LL TGX 18.360 4x2 LL, XLX-Fahrerhaus
23 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 820 684 VND
- ≈ 27 376 USD





MAN TGX 18.360 4X2 LL TGX 18.360 4X2 LL, Fahrschule
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 878 312 VND
- ≈ 31 126 USD
Xe tải MAN TGX: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 21), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Séc (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 116–20 705 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–500 |
| Giá, EUR | 10 900–88 500 |
| Năm | 2010–2023 |
| Số dặm km | 490–1 082 900 |
| Năm đăng ký | 2010–2023 |
Giá cho Xe tải MAN TGX
| MAN TGX (TG3) 18.510 4x2 BL SA Kipphydraulik, Sicher | năm sản xuất: 2022, số dặm: 261341 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 678 425 950 VND |
| MAN 18.440 TGX 4x2, XXL, BDF, Standklima, Euro 5 | năm sản xuất: 2011, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 345 017 580 VND |
| MAN TGX 18.420 XXL LL Jumbo*Retarder/Tautliner/124m³ | năm sản xuất: 2019, số dặm: 897000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 453 667 853 VND |
| MAN TGX 18.420 XXL LL *Retarder/LDW/Standklima | năm sản xuất: 2019, số dặm: 897000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 453 667 853 VND |
| MAN TGX 18.420 XXL LL Jumbo*Retarder/Tautliner/124m³ | năm sản xuất: 2019, số dặm: 909000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 453 667 853 VND |
| MAN TGX 18.400 4X2 BL TGX 18.400 4X2 BL, Fahrschule, 2x AHK, 6 Sitzer | năm sản xuất: 2012, số dặm: 230801 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 10800 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 206 108 824 VND |
| MAN TGX 18.360PS 4x2 G.Haus Kran+Funk | năm sản xuất: 2008, số dặm: 967543 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 529 632 250 VND |
| MAN TGX 18.440 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 992325 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 408 270 803 VND |
| MAN 18.460 TGX | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1122638 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 9100 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 420 679 330 VND |
| MAN TGX / 18.470 / E 6 / GM / ZESTAW PRZEJAZDOWY 120 M3 / ŁAD. 14 81 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 430000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 14815 kg | 2 182 084 870 VND |




